gemsbok
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large African antelope with long straight horns.
Vietnamese Meaning
Một loài linh dương lớn ở châu Phi với cặp sừng dài và thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gemsbok is well adapted to survive in arid conditions."
"Linh dương gemsbok thích nghi tốt để sống sót trong điều kiện khô cằn."
-
"Gemsbok are known for their striking black and white markings."
"Linh dương gemsbok được biết đến với những vệt đen trắng nổi bật."
-
"We spotted a herd of gemsbok grazing on the savanna."
"Chúng tôi đã bắt gặp một đàn linh dương gemsbok đang gặm cỏ trên thảo nguyên."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gemsbok' thường được dùng để chỉ loài linh dương này một cách cụ thể. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác biệt, và không dễ nhầm lẫn với các loài linh dương khác do đặc điểm sừng rất đặc trưng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
majestic majestic gemsbok (linh dương Gemsbok hùng vĩ)
-
desert desert gemsbok (linh dương Gemsbok sa mạc)
-
solitary solitary gemsbok (linh dương Gemsbok đơn độc)
-
large large gemsbok herd (đàn linh dương Gemsbok lớn)
-
powerful powerful gemsbok (linh dương Gemsbok mạnh mẽ)
-
spot spot a gemsbok (phát hiện một con linh dương Gemsbok)
-
hunt hunt gemsbok (săn linh dương Gemsbok)
-
track track a gemsbok (theo dấu một con linh dương Gemsbok)
-
photograph photograph gemsbok (chụp ảnh linh dương Gemsbok)
-
horns gemsbok horns (sừng của linh dương Gemsbok)
-
calf gemsbok calf (linh dương Gemsbok con)
-
population gemsbok population (quần thể linh dương Gemsbok)
-
habitat gemsbok habitat (môi trường sống của linh dương Gemsbok)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gemsbok
danh từMột loài linh dương lớn ở châu Phi với cặp sừng dài và thẳng.
"The gemsbok is well adapted to survive in arid conditions."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived in Namibia, I would see gemsbok every day. |
Nếu tôi sống ở Namibia, tôi sẽ thấy linh dương gemsbok mỗi ngày. |
| Phủ định | If I didn't visit the desert, I wouldn't see a gemsbok. |
Nếu tôi không đến thăm sa mạc, tôi sẽ không nhìn thấy một con linh dương gemsbok. |
| Nghi vấn | Would you be happy if you saw a gemsbok in its natural habitat? |
Bạn có hạnh phúc không nếu bạn nhìn thấy một con linh dương gemsbok trong môi trường sống tự nhiên của nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gemsbok".
