(Top Banner Ad)
gemsbok
B2
danh từ B2 Động vật học

gemsbok

UK: /ˈɡɛmzˌbɒk/ • US: /ˈɡɛmzˌbɒk/

Nghĩa tiếng Việt

linh dương gemsbok
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large African antelope with long straight horns.

Vietnamese Meaning

Một loài linh dương lớn ở châu Phi với cặp sừng dài và thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gemsbok is well adapted to survive in arid conditions."

    "Linh dương gemsbok thích nghi tốt để sống sót trong điều kiện khô cằn."

  • "Gemsbok are known for their striking black and white markings."

    "Linh dương gemsbok được biết đến với những vệt đen trắng nổi bật."

  • "We spotted a herd of gemsbok grazing on the savanna."

    "Chúng tôi đã bắt gặp một đàn linh dương gemsbok đang gặm cỏ trên thảo nguyên."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Gämse
Dutch
gems
Dutch
bok
Dutch
gemsbok
Afrikaans
gemsbok
English
gemsbok

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'gemsbok' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Afrikaans, một ngôn ngữ được nói ở Nam Phi. Gốc từ này đến từ tiếng Hà Lan, kết hợp hai từ: 'gems' (nghĩa là sơn dương) và 'bok' (nghĩa là dê đực hoặc linh dương). Ban đầu, 'gems' trong tiếng Hà Lan lại có nguồn gốc từ 'Gämse' trong tiếng Đức, có nghĩa là 'sơn dương chamois'. Vì vậy, 'gemsbok' có thể hiểu nôm na là 'linh dương có sừng như sơn dương', mô tả hình dáng đặc trưng của loài vật này.

Usage Note

Từ 'gemsbok' thường được dùng để chỉ loài linh dương này một cách cụ thể. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác biệt, và không dễ nhầm lẫn với các loài linh dương khác do đặc điểm sừng rất đặc trưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gemsbok
  • majestic majestic gemsbok
    (linh dương Gemsbok hùng vĩ)
  • desert desert gemsbok
    (linh dương Gemsbok sa mạc)
  • solitary solitary gemsbok
    (linh dương Gemsbok đơn độc)
  • large large gemsbok herd
    (đàn linh dương Gemsbok lớn)
  • powerful powerful gemsbok
    (linh dương Gemsbok mạnh mẽ)
Verb + gemsbok
  • spot spot a gemsbok
    (phát hiện một con linh dương Gemsbok)
  • hunt hunt gemsbok
    (săn linh dương Gemsbok)
  • track track a gemsbok
    (theo dấu một con linh dương Gemsbok)
  • photograph photograph gemsbok
    (chụp ảnh linh dương Gemsbok)
gemsbok + Noun
  • horns gemsbok horns
    (sừng của linh dương Gemsbok)
  • calf gemsbok calf
    (linh dương Gemsbok con)
  • population gemsbok population
    (quần thể linh dương Gemsbok)
  • habitat gemsbok habitat
    (môi trường sống của linh dương Gemsbok)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gemsbok

danh từ
Lật mặt

Một loài linh dương lớn ở châu Phi với cặp sừng dài và thẳng.

"The gemsbok is well adapted to survive in arid conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in Namibia, I would see gemsbok every day.
Nếu tôi sống ở Namibia, tôi sẽ thấy linh dương gemsbok mỗi ngày.
Phủ định
If I didn't visit the desert, I wouldn't see a gemsbok.
Nếu tôi không đến thăm sa mạc, tôi sẽ không nhìn thấy một con linh dương gemsbok.
Nghi vấn
Would you be happy if you saw a gemsbok in its natural habitat?
Bạn có hạnh phúc không nếu bạn nhìn thấy một con linh dương gemsbok trong môi trường sống tự nhiên của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gemsbok".

Biểu tượng Quốc gia

Linh dương Gemsbok (Oryx gazella) là động vật quốc gia của Namibia. Loài vật này được chọn làm biểu tượng nhờ khả năng sinh tồn đáng kinh ngạc trong môi trường sa mạc khắc nghiệt của đất nước, tượng trưng cho sự kiên cường và sức sống mãnh liệt.

Đặc điểm nổi bật

Gemsbok nổi tiếng với cặp sừng dài, thẳng và nhọn hoắt, có thể dài tới 120 cm. Chúng cũng có bộ lông màu nâu xám đặc trưng với các vệt đen trắng tương phản trên mặt và chân, giúp chúng ngụy trang tốt trong môi trường sống khô cằn và nóng bức. Khả năng thích nghi với việc sống sót mà không cần nước uống trong thời gian dài, chỉ dựa vào độ ẩm từ thực vật, là một trong những đặc điểm khiến Gemsbok trở thành loài động vật độc đáo.