oryx
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large antelope with long, straight horns, native to Africa and the Arabian Peninsula.
Vietnamese Meaning
Một loài linh dương lớn với sừng dài và thẳng, có nguồn gốc từ châu Phi và bán đảo Ả Rập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The oryx is well adapted to survive in harsh desert conditions."
"Linh dương sừng thẳng thích nghi tốt để tồn tại trong điều kiện sa mạc khắc nghiệt."
-
"Conservation efforts are underway to protect the endangered oryx."
"Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ loài linh dương đang bị đe dọa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oryx | Linh dương sừng kiếm (số ít hoặc số nhiều) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'oryx' thường được dùng để chỉ chung các loài linh dương thuộc chi Oryx. Khi muốn chỉ một loài cụ thể, ta dùng tên đầy đủ của loài đó (ví dụ: gemsbok, scimitar oryx). 'Antelope' là từ chỉ chung cho các loài động vật có vú guốc chẵn, có sừng và sống ở châu Phi và châu Á.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Arabian Arabian oryx (Linh dương sừng kiếm Ả Rập)
-
white white oryx (Linh dương sừng kiếm trắng)
-
rare rare oryx (Linh dương sừng kiếm quý hiếm)
-
spot an spot an oryx (Phát hiện một con linh dương sừng kiếm)
-
protect the protect the oryx (Bảo vệ linh dương sừng kiếm)
-
hunt hunt oryx (Săn linh dương sừng kiếm)
-
oryx oryx horns (Sừng của linh dương sừng kiếm)
-
oryx oryx population (Quần thể linh dương sừng kiếm)
-
oryx oryx conservation (Bảo tồn linh dương sừng kiếm)
Idioms
-
the Arabian oryx
Linh dương sừng kiếm Ả Rập (một loài cụ thể nổi tiếng)
"The Arabian oryx is a symbol of desert survival."
(Linh dương sừng kiếm Ả Rập là biểu tượng của sự sinh tồn trong sa mạc.)
-
oryx horns
Sừng của linh dương sừng kiếm (đặc điểm nổi bật)
"Oryx horns can grow very long and straight."
(Sừng của linh dương sừng kiếm có thể mọc rất dài và thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oryx
nounMột loài linh dương lớn với sừng dài và thẳng, có nguồn gốc từ châu Phi và bán đảo Ả Rập.
"The oryx is well adapted to survive in harsh desert conditions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oryx".
