(Top Banner Ad)
oryx
B1
noun B1 Động vật học

oryx

UK: /ˈɒrɪks/ • US: /ˈɔːrɪks/

Nghĩa tiếng Việt

linh dương sừng thẳng linh dương Oryx
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large antelope with long, straight horns, native to Africa and the Arabian Peninsula.

Vietnamese Meaning

Một loài linh dương lớn với sừng dài và thẳng, có nguồn gốc từ châu Phi và bán đảo Ả Rập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oryx is well adapted to survive in harsh desert conditions."

    "Linh dương sừng thẳng thích nghi tốt để tồn tại trong điều kiện sa mạc khắc nghiệt."

  • "Conservation efforts are underway to protect the endangered oryx."

    "Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ loài linh dương đang bị đe dọa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oryx Linh dương sừng kiếm (số ít hoặc số nhiều)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄρυξ (órux)
Latin
oryx
English
oryx

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'oryx' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin, và xa hơn nữa là từ tiếng Hy Lạp cổ 'ὄρυξ' (órux). Trong tiếng Hy Lạp, từ này ban đầu có nhiều nghĩa, bao gồm cả 'công cụ đào đất' (như cái cuốc) và 'linh dương có sừng nhọn', có lẽ ám chỉ đến hình dáng sừng dài và nhọn của loài động vật này, giống như một công cụ.

Usage Note

Từ 'oryx' thường được dùng để chỉ chung các loài linh dương thuộc chi Oryx. Khi muốn chỉ một loài cụ thể, ta dùng tên đầy đủ của loài đó (ví dụ: gemsbok, scimitar oryx). 'Antelope' là từ chỉ chung cho các loài động vật có vú guốc chẵn, có sừng và sống ở châu Phi và châu Á.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oryx
  • Arabian Arabian oryx
    (Linh dương sừng kiếm Ả Rập)
  • white white oryx
    (Linh dương sừng kiếm trắng)
  • rare rare oryx
    (Linh dương sừng kiếm quý hiếm)
Verb + oryx
  • spot an spot an oryx
    (Phát hiện một con linh dương sừng kiếm)
  • protect the protect the oryx
    (Bảo vệ linh dương sừng kiếm)
  • hunt hunt oryx
    (Săn linh dương sừng kiếm)
Oryx + Noun
  • oryx oryx horns
    (Sừng của linh dương sừng kiếm)
  • oryx oryx population
    (Quần thể linh dương sừng kiếm)
  • oryx oryx conservation
    (Bảo tồn linh dương sừng kiếm)

Idioms

  • the Arabian oryx

    Linh dương sừng kiếm Ả Rập (một loài cụ thể nổi tiếng)

    "The Arabian oryx is a symbol of desert survival."

    (Linh dương sừng kiếm Ả Rập là biểu tượng của sự sinh tồn trong sa mạc.)

  • oryx horns

    Sừng của linh dương sừng kiếm (đặc điểm nổi bật)

    "Oryx horns can grow very long and straight."

    (Sừng của linh dương sừng kiếm có thể mọc rất dài và thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oryx

noun
Lật mặt

Một loài linh dương lớn với sừng dài và thẳng, có nguồn gốc từ châu Phi và bán đảo Ả Rập.

"The oryx is well adapted to survive in harsh desert conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oryx".

Biểu tượng của sa mạc

Linh dương sừng kiếm Ả Rập (Arabian oryx) là quốc thú của một số quốc gia Ả Rập như Qatar và Oman, tượng trưng cho vẻ đẹp, sự kiên cường và khả năng thích nghi trong môi trường sa mạc khắc nghiệt. Chúng được xem là biểu tượng của sự sống còn và hy vọng.

Thành công bảo tồn

Linh dương sừng kiếm Ả Rập đã từng bị tuyệt chủng trong tự nhiên vào những năm 1970 nhưng sau đó đã được tái thả thành công nhờ các nỗ lực bảo tồn quốc tế. Câu chuyện của chúng là một ví dụ điển hình về thành công trong việc bảo vệ các loài động vật hoang dã khỏi bờ vực tuyệt chủng.