(Top Banner Ad)
antelope
B1
danh từ B1 Động vật học

antelope

UK: /ˈæntɪləʊp/ • US: /ˈæntəloʊp/

Nghĩa tiếng Việt

linh dương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A swift, graceful mammal with slender legs and usually upward-curving horns, found mainly in Africa and Asia.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú nhanh nhẹn, duyên dáng với đôi chân thon thả và thường có sừng cong lên trên, chủ yếu được tìm thấy ở Châu Phi và Châu Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gazelle is a type of antelope known for its incredible speed."

    "Linh dương Gazelle là một loài linh dương nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc."

  • "We saw a herd of antelope grazing on the savanna."

    "Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn linh dương gặm cỏ trên thảo nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antelope linh dương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
antholops
Latin
antalopus
French
antelope
English
antelope

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'antelope' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'antholops', dùng để chỉ một loài vật thần thoại có sừng xoắn. Người ta không chắc chắn loài vật nào được mô tả chính xác, nhưng nó đã được Latinh hóa thành 'antalopus' và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp.

Usage Note

Từ 'antelope' dùng để chỉ một nhóm lớn các loài động vật móng guốc có họ hàng xa với bò và dê. Chúng được biết đến với tốc độ và khả năng nhảy cao, giúp chúng trốn thoát khỏi những kẻ săn mồi. Có nhiều loài antelope khác nhau, ví dụ như gazelle, wildebeest, kudu...

Prepositions

of in

'of': dùng để chỉ một phần của nhóm, ví dụ 'a herd of antelope'. 'in': dùng để chỉ nơi antelope sinh sống, ví dụ 'antelope in Africa'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antelope
  • graceful graceful antelope
    (linh dương duyên dáng)
  • swift swift antelope
    (linh dương nhanh nhẹn)
  • african African antelope
    (Linh dương châu Phi)
Verb + antelope
  • hunt hunt antelope
    (săn linh dương)
  • spot spot an antelope
    (nhìn thấy một con linh dương)
  • track track an antelope
    (theo dấu một con linh dương)

Idioms

  • to be quick as an antelope

    nhanh như chớp

    "He is quick as an antelope when it comes to solving puzzles."

    (Anh ấy nhanh như chớp khi giải đố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antelope

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật có vú nhanh nhẹn, duyên dáng với đôi chân thon thả và thường có sừng cong lên trên, chủ yếu được tìm thấy ở Châu Phi và Châu Á.

"The gazelle is a type of antelope known for its incredible speed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An antelope is grazing peacefully in the savanna.
Một con linh dương đang gặm cỏ thanh bình trên thảo nguyên.
Phủ định
There aren't any antelopes in this part of the forest.
Không có con linh dương nào ở khu vực này của khu rừng.
Nghi vấn
Are those antelopes running away from a predator?
Có phải những con linh dương đó đang chạy trốn khỏi kẻ săn mồi không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antelope is a graceful animal.
Linh dương là một loài động vật duyên dáng.
Phủ định
The antelope is not native to this region.
Linh dương không phải là loài bản địa của vùng này.
Nghi vấn
Is the antelope endangered?
Linh dương có bị nguy cấp không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antelope was a beautiful animal in the zoo last year.
Con linh dương là một con vật xinh đẹp trong vườn thú năm ngoái.
Phủ định
The hunter did not see the antelope in the forest yesterday.
Người thợ săn đã không nhìn thấy con linh dương trong rừng ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did you know that the antelope lived in Africa?
Bạn có biết rằng linh dương sống ở Châu Phi không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wildlife photographer is observing the antelope grazing peacefully.
Nhiếp ảnh gia động vật hoang dã đang quan sát những con linh dương gặm cỏ một cách thanh bình.
Phủ định
The hunter is not targeting the antelope in the protected area.
Người thợ săn không nhắm mục tiêu vào linh dương trong khu vực được bảo vệ.
Nghi vấn
Are the antelopes running from the approaching storm?
Có phải những con linh dương đang chạy trốn cơn bão đang đến gần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antelope".

Biểu tượng trong văn hóa

Ở một số nền văn hóa châu Phi, linh dương tượng trưng cho sự duyên dáng, tốc độ và khả năng thích nghi. Chúng thường xuất hiện trong truyện dân gian và nghệ thuật.