(Top Banner Ad)
gender dysphoria
C1
Noun C1 Y học, Tâm lý học

gender dysphoria

UK: /ˈdʒɛndə dɪsˈfɔːriə/ • US: /ˈdʒɛndər dɪsˈfɔːriə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng khó chịu về giới mặc cảm giới tính rối loạn định dạng giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The distress a person experiences due to a mismatch between their gender identity and their sex assigned at birth.

Vietnamese Meaning

Sự khó chịu hoặc đau khổ mà một người trải qua do sự không phù hợp giữa bản dạng giới của họ và giới tính được chỉ định khi sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sought therapy to cope with her gender dysphoria."

    "Cô ấy đã tìm kiếm liệu pháp để đối phó với chứng khó chịu về giới tính của mình."

  • "The teenager was diagnosed with gender dysphoria after expressing feelings of unease with their assigned gender."

    "Thiếu niên được chẩn đoán mắc chứng khó chịu về giới sau khi bày tỏ cảm giác khó chịu với giới tính được chỉ định của mình."

  • "Support groups can be helpful for individuals experiencing gender dysphoria."

    "Các nhóm hỗ trợ có thể hữu ích cho những cá nhân đang trải qua chứng khó chịu về giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gender dysphoric Có/liên quan đến chứng khó chịu giới tính; người đang trải qua chứng khó chịu giới tính.
Noun dysphoria Cảm giác khó chịu, không hài lòng hoặc buồn bã nói chung.
Adjective dysphoric Có cảm giác khó chịu, không hài lòng hoặc buồn bã.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁- (origin of 'gender')
Ancient Greek
δυσφορία (dysphoria)
Latin
genus (for 'gender')
Old French
gendre (for 'gender')
Modern Latin
dysphoria
English (Modern clinical term)
gender dysphoria

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ 'gender dysphoria' là sự kết hợp của hai từ. 'Gender' (giới tính) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genus', có nghĩa là 'loại' hoặc 'hạng'. Còn 'dysphoria' (khó chịu) đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại, với 'dys-' nghĩa là 'khó khăn, tệ' và 'pherein' nghĩa là 'mang, chịu đựng'. Thuật ngữ này được sử dụng trong y học hiện đại (từ năm 2013, trong Sổ tay chẩn đoán và thống kê các rối loạn tâm thần DSM-5) để mô tả sự khó chịu sâu sắc mà một người cảm thấy khi giới tính được ấn định khi sinh ra không khớp với bản dạng giới của họ.

Usage Note

Gender dysphoria không đơn thuần là việc không tuân thủ các chuẩn mực giới. Nó là một tình trạng tâm lý nghiêm trọng gây ra sự đau khổ đáng kể và có thể ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống một người. Cần phân biệt với gender nonconformity (sự không tuân thủ giới), là việc hành xử hoặc thể hiện giới tính khác với những gì xã hội mong đợi, nhưng không nhất thiết gây ra đau khổ.

Prepositions

with regarding

* with: Thường dùng để chỉ sự liên quan hoặc vấn đề liên quan đến gender dysphoria (ví dụ: dealing with gender dysphoria). * regarding: Dùng để chỉ về, liên quan đến gender dysphoria (ví dụ: research regarding gender dysphoria).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gender dysphoria
  • experience experience gender dysphoria
    (trải qua chứng khó chịu giới tính)
  • suffer from suffer from gender dysphoria
    (mắc chứng khó chịu giới tính)
  • diagnose diagnose gender dysphoria
    (chẩn đoán chứng khó chịu giới tính)
  • address address gender dysphoria
    (giải quyết chứng khó chịu giới tính)
  • alleviate alleviate gender dysphoria
    (làm giảm chứng khó chịu giới tính)
Adjective + gender dysphoria
  • severe severe gender dysphoria
    (chứng khó chịu giới tính nghiêm trọng)
  • persistent persistent gender dysphoria
    (chứng khó chịu giới tính dai dẳng)
  • childhood childhood gender dysphoria
    (chứng khó chịu giới tính ở trẻ em)
Noun + of gender dysphoria
  • symptoms symptoms of gender dysphoria
    (các triệu chứng của chứng khó chịu giới tính)
  • treatment treatment for gender dysphoria
    (phương pháp điều trị chứng khó chịu giới tính)

Idioms

  • experience gender dysphoria

    Trải qua chứng khó chịu giới tính

    "Many individuals experience gender dysphoria and seek professional support."

    (Nhiều người trải qua chứng khó chịu giới tính và tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp.)

  • be diagnosed with gender dysphoria

    Được chẩn đoán mắc chứng khó chịu giới tính

    "She was diagnosed with gender dysphoria after a thorough psychological evaluation."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng khó chịu giới tính sau một cuộc đánh giá tâm lý kỹ lưỡng.)

  • management of gender dysphoria

    Quản lý/Điều trị chứng khó chịu giới tính

    "The management of gender dysphoria often involves therapy, hormones, or surgery."

    (Việc quản lý chứng khó chịu giới tính thường bao gồm liệu pháp, hormone hoặc phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender dysphoria

Noun
Lật mặt

Sự khó chịu hoặc đau khổ mà một người trải qua do sự không phù hợp giữa bản dạng giới của họ và giới tính được chỉ định khi sinh.

"She sought therapy to cope with her gender dysphoria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender dysphoria".

Sự công nhận trong y học

Gender dysphoria là một tình trạng y tế được công nhận bởi các tổ chức sức khỏe hàng đầu thế giới, bao gồm Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ (APA) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Nó không được coi là bệnh tâm thần mà là một tình trạng gây ra sự đau khổ đáng kể cho cá nhân, cần được hỗ trợ và điều trị. Việc công nhận này giúp những người mắc chứng khó chịu giới tính có thể tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe phù hợp.

Sự thay đổi nhận thức xã hội

Trong những thập kỷ gần đây, nhận thức và sự hiểu biết về gender dysphoria đã tăng lên đáng kể. Điều này dẫn đến sự chấp nhận xã hội lớn hơn đối với người chuyển giới và người không hợp giới, cũng như sự phát triển của các phương pháp điều trị và hỗ trợ chuyên biệt. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức liên quan đến định kiến và kỳ thị.