(Top Banner Ad)
general power of attorney
C1
noun C1 Luật

general power of attorney

UK: /ˈdʒenərəl ˈpaʊər əv əˈtɜːni/ • US: /ˈdʒɛnərəl ˈpaʊər əv əˈtɜːrni/

Nghĩa tiếng Việt

giấy ủy quyền tổng quát văn bản ủy quyền tổng quát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal document that gives a person broad powers to act on behalf of another person.

Vietnamese Meaning

Một văn bản pháp lý trao cho một người quyền rộng rãi để hành động thay mặt cho một người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She signed a general power of attorney allowing her son to manage her finances."

    "Cô ấy đã ký một giấy ủy quyền tổng quát cho phép con trai cô ấy quản lý tài chính của mình."

  • "A general power of attorney is often used when someone is traveling or incapacitated."

    "Giấy ủy quyền tổng quát thường được sử dụng khi ai đó đi du lịch hoặc mất khả năng hành động."

  • "The general power of attorney must be properly notarized to be valid."

    "Giấy ủy quyền tổng quát phải được công chứng hợp lệ thì mới có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power of attorney giấy ủy quyền (tổng quát hơn)
Noun attorney-in-fact người được ủy quyền (theo giấy ủy quyền)
Noun principal người ủy quyền
Noun grantor người ủy quyền
Adjective general chung, tổng thể
Verb empower ủy quyền, trao quyền
Adjective powerful có quyền lực, mạnh mẽ

Synonyms

broad power of attorney (giấy ủy quyền rộng rãi)

Antonyms

special power of attorney (giấy ủy quyền đặc biệt)limited power of attorney (giấy ủy quyền giới hạn)

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potere
Old French
atorner
Old French
general
Middle English
power of attourney
Modern English
general power of attorney

Nguồn gốc của ủy quyền

Khái niệm ủy quyền đã có từ thời La Mã cổ đại, khi một người có thể chỉ định người khác thay mặt mình thực hiện các công việc pháp lý. Cụm từ 'power of attorney' (ủy quyền) xuất hiện trong tiếng Anh từ thời Trung cổ, liên quan đến vai trò của một 'attorney' (người đại diện pháp lý). Từ 'attorney' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'atorner', có nghĩa là 'chỉ định' hoặc 'gán cho'. Việc thêm từ 'general' (chung) vào 'power of attorney' để nhấn mạnh phạm vi quyền hạn rộng lớn, cho phép người được ủy quyền hành động thay mặt người ủy quyền trong hầu hết các vấn đề.

Usage Note

General power of attorney cho phép người được ủy quyền (attorney-in-fact hoặc agent) thực hiện hầu hết các hành động pháp lý và tài chính mà người ủy quyền (principal) có thể thực hiện. Tuy nhiên, nó thường không bao gồm các quyền đặc biệt như thay đổi di chúc. Cần phân biệt với 'special power of attorney' (hoặc 'limited power of attorney'), chỉ cho phép thực hiện một số hành động cụ thể.

Prepositions

of under

'Power of attorney of' chỉ ra quyền lực thuộc về ai (ví dụ: 'power of attorney of John Smith'). 'Under a power of attorney' chỉ hành động được thực hiện dưới sự ủy quyền đó (ví dụ: 'He acted under a power of attorney').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + general power of attorney
  • grant grant a general power of attorney
    (cấp/trao một giấy ủy quyền chung)
  • execute execute a general power of attorney
    (ký kết/thực hiện một giấy ủy quyền chung)
  • revoke revoke a general power of attorney
    (hủy bỏ một giấy ủy quyền chung)
  • draft draft a general power of attorney
    (soạn thảo một giấy ủy quyền chung)
  • sign sign a general power of attorney
    (ký một giấy ủy quyền chung)
Adjective + general power of attorney
  • valid a valid general power of attorney
    (một giấy ủy quyền chung có hiệu lực)
  • durable a durable general power of attorney
    (một giấy ủy quyền chung vĩnh viễn (có hiệu lực ngay cả khi người ủy quyền mất năng lực))
  • comprehensive a comprehensive general power of attorney
    (một giấy ủy quyền chung toàn diện)
  • effective an effective general power of attorney
    (một giấy ủy quyền chung hiệu quả/có hiệu lực)
Noun + of general power of attorney
  • holder the holder of a general power of attorney
    (người giữ/nắm giữ giấy ủy quyền chung)
  • scope the scope of a general power of attorney
    (phạm vi của một giấy ủy quyền chung)

Idioms

  • to give someone a general power of attorney

    trao cho ai đó giấy ủy quyền chung (để họ đại diện cho mình trong nhiều vấn đề)

    "She decided to give her son a general power of attorney to manage her finances."

    (Bà ấy quyết định trao cho con trai mình giấy ủy quyền chung để quản lý tài chính.)

  • to act under a general power of attorney

    hành động theo giấy ủy quyền chung (thực hiện các quyền được cấp trong giấy ủy quyền)

    "The attorney-in-fact can act under a general power of attorney to sell property."

    (Người được ủy quyền có thể hành động theo giấy ủy quyền chung để bán tài sản.)

  • to hold a general power of attorney for someone

    giữ giấy ủy quyền chung cho ai đó (được ủy quyền để đại diện cho người đó)

    "My sister holds a general power of attorney for our aging parents."

    (Chị gái tôi giữ giấy ủy quyền chung cho bố mẹ già của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general power of attorney

noun
Lật mặt

Một văn bản pháp lý trao cho một người quyền rộng rãi để hành động thay mặt cho một người khác.

"She signed a general power of attorney allowing her son to manage her finances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he granted her a general power of attorney!
Wow, anh ấy đã ủy quyền toàn bộ cho cô ấy!
Phủ định
Oh dear, he didn't have a general power of attorney then.
Ôi trời, lúc đó anh ấy không có giấy ủy quyền tổng quát.
Nghi vấn
Good heavens, did she really need a general power of attorney?
Lạy chúa, cô ấy có thực sự cần một giấy ủy quyền tổng quát không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A general power of attorney grants broad legal authority to an agent.
Giấy ủy quyền tổng quát trao quyền pháp lý rộng rãi cho một người đại diện.
Phủ định
A general power of attorney does not include the authority to make healthcare decisions unless specifically stated.
Giấy ủy quyền tổng quát không bao gồm quyền đưa ra quyết định chăm sóc sức khỏe trừ khi được quy định cụ thể.
Nghi vấn
Is a general power of attorney sufficient for handling all of the principal's affairs?
Liệu một giấy ủy quyền tổng quát có đủ để xử lý tất cả các công việc của người ủy quyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general power of attorney".

Công cụ lập kế hoạch cá nhân thiết yếu

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, 'general power of attorney' (GPA) là một công cụ pháp lý cực kỳ quan trọng trong việc lập kế hoạch tài chính và chăm sóc sức khỏe cá nhân. Nó cho phép một người (principal) chỉ định người khác (attorney-in-fact) thay mặt mình đưa ra các quyết định về tài chính, tài sản, y tế, v.v., đặc biệt khi người principal không còn khả năng tự mình đưa ra quyết định (ví dụ: do bệnh tật hoặc tuổi già). Việc có một GPA được soạn thảo tốt giúp đảm bảo rằng các mong muốn của cá nhân được thực hiện và tài sản của họ được quản lý hiệu quả.

Sự tin cậy và trách nhiệm lớn

Việc được chỉ định làm 'attorney-in-fact' theo một giấy ủy quyền chung là một dấu hiệu của sự tin cậy rất lớn. Người được ủy quyền có trách nhiệm pháp lý và đạo đức cao cả trong việc hành động vì lợi ích tốt nhất của người ủy quyền. Việc lạm dụng quyền hạn này có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Do đó, việc lựa chọn người được ủy quyền thường là một quyết định quan trọng, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về độ tin cậy và khả năng của người đó.