(Top Banner Ad)
special power of attorney
C1
Danh từ C1 Luật

special power of attorney

UK: /ˈspɛʃəl ˈpaʊər əv əˈtɜːni/ • US: /ˈspɛʃəl ˈpaʊər əv əˈtɜːrni/

Nghĩa tiếng Việt

giấy ủy quyền đặc biệt văn bản ủy quyền đặc biệt giấy ủy quyền có giới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal document that gives a person (the agent or attorney-in-fact) the authority to act on behalf of another person (the principal) in specific situations.

Vietnamese Meaning

Một văn bản pháp lý cho phép một người (người đại diện hoặc người được ủy quyền) có quyền hành động thay mặt cho một người khác (người ủy quyền) trong các tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She granted him a special power of attorney to sell her house while she was traveling."

    "Cô ấy đã ủy quyền đặc biệt cho anh ta để bán căn nhà của cô ấy trong khi cô ấy đi du lịch."

  • "The bank required a special power of attorney before releasing the funds."

    "Ngân hàng yêu cầu một giấy ủy quyền đặc biệt trước khi giải ngân."

  • "He used the special power of attorney to sign the agreement on her behalf."

    "Anh ấy đã sử dụng giấy ủy quyền đặc biệt để ký thỏa thuận thay mặt cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj special đặc biệt, riêng biệt
N specialist chuyên gia
N specialty đặc sản, chuyên môn
V specialize chuyên môn hóa
Adv specially đặc biệt là, một cách đặc biệt
N power quyền lực, năng lực
Adj powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Adj powerless yếu đuối, không có quyền lực
V empower trao quyền, ủy quyền
N attorney luật sư, người đại diện pháp lý

Synonyms

limited power of attorney (giấy ủy quyền có giới hạn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specialis
Old French
especial
Middle English
special
Latin
potere
Old French
poer
Middle English
pouer
Latin
tornare
Old French
atorner
Middle English
atornei
English
special power of attorney

Nguồn gốc của 'Special Power of Attorney'

Cụm từ 'special power of attorney' được ghép từ các từ có nguồn gốc sâu xa. 'Special' (đặc biệt) đến từ tiếng Latinh 'specialis' nghĩa là 'thuộc về một loại cụ thể'. 'Power' (quyền lực) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'potere' nghĩa là 'có thể'. 'Attorney' (người đại diện pháp lý) xuất phát từ tiếng Latinh 'tornare' (quay, xoay) qua tiếng Pháp cổ 'atorner' (chỉ định, bổ nhiệm) để chỉ người được chỉ định thay mặt người khác. Khi ghép lại, 'power of attorney' ban đầu có nghĩa là 'quyền được bổ nhiệm người đại diện' và sau đó phát triển thành 'văn bản ủy quyền'. Việc thêm 'special' vào nhấn mạnh rằng đây là một ủy quyền có giới hạn, chỉ dành cho các hành động hoặc mục đích cụ thể.

Usage Note

Khác với 'general power of attorney' (giấy ủy quyền chung) cho phép người đại diện hành động trên mọi lĩnh vực, 'special power of attorney' chỉ giới hạn quyền hạn cho một hoặc một vài hành động cụ thể. Điều này giúp người ủy quyền kiểm soát tốt hơn phạm vi ủy quyền.

Prepositions

of for

"Power of attorney" luôn đi kèm với 'of'. Ví dụ: 'He granted her power of attorney *of* his business affairs.' Khi nói về mục đích cụ thể của ủy quyền, dùng 'for'. Ví dụ: 'The special power of attorney is *for* signing the contract only.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + special power of attorney
  • grant grant a special power of attorney
    (cấp giấy ủy quyền đặc biệt)
  • execute execute a special power of attorney
    (ký kết/thực thi giấy ủy quyền đặc biệt)
  • revoke revoke a special power of attorney
    (hủy bỏ giấy ủy quyền đặc biệt)
  • obtain obtain a special power of attorney
    (có được/lấy được giấy ủy quyền đặc biệt)
Adjective + special power of attorney
  • valid a valid special power of attorney
    (một giấy ủy quyền đặc biệt hợp lệ)
  • signed a signed special power of attorney
    (một giấy ủy quyền đặc biệt đã ký)
Prepositional Phrase with special power of attorney
  • under act under a special power of attorney
    (hành động theo giấy ủy quyền đặc biệt)
  • by virtue of by virtue of a special power of attorney
    (nhờ vào/dựa trên giấy ủy quyền đặc biệt)

Idioms

  • Act under a special power of attorney

    Thực hiện hành động hoặc giao dịch theo thẩm quyền được cấp trong một giấy ủy quyền đặc biệt (không phải thành ngữ, mà là cụm từ pháp lý thông dụng).

    "The agent was authorized to sell the property acting under a special power of attorney."

    (Người đại diện được ủy quyền bán tài sản theo giấy ủy quyền đặc biệt.)

  • Grant someone a special power of attorney

    Cấp cho ai đó quyền hạn cụ thể để thực hiện một số hành động pháp lý nhất định thay mặt mình.

    "She decided to grant her brother a special power of attorney to manage her bank accounts while she was abroad."

    (Cô ấy quyết định cấp cho anh trai mình một giấy ủy quyền đặc biệt để quản lý tài khoản ngân hàng của cô trong khi cô ở nước ngoài.)

  • Execute a special power of attorney for a specific purpose

    Ký kết và làm cho có hiệu lực một giấy ủy quyền đặc biệt nhằm một mục đích cụ thể và có giới hạn.

    "He executed a special power of attorney for the sale of his car, specifying only that transaction."

    (Anh ấy đã ký kết giấy ủy quyền đặc biệt cho việc bán xe của mình, chỉ định rõ giao dịch đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

special power of attorney

Danh từ
Lật mặt

Một văn bản pháp lý cho phép một người (người đại diện hoặc người được ủy quyền) có quyền hành động thay mặt cho một người khác (người ủy quyền) trong các tình huống cụ thể.

"She granted him a special power of attorney to sell her house while she was traveling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he travels abroad, he will have obtained a special power of attorney to manage his assets.
Vào thời điểm anh ấy đi nước ngoài, anh ấy sẽ có được giấy ủy quyền đặc biệt để quản lý tài sản của mình.
Phủ định
She won't have needed a special power of attorney if she had been present to sign the documents herself.
Cô ấy sẽ không cần giấy ủy quyền đặc biệt nếu cô ấy có mặt để tự ký các giấy tờ.
Nghi vấn
Will they have prepared a special power of attorney before the real estate transaction is finalized?
Liệu họ đã chuẩn bị giấy ủy quyền đặc biệt trước khi giao dịch bất động sản được hoàn tất chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special power of attorney".

Tầm quan trọng của sự tin cậy và ủy quyền

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng giấy ủy quyền đặc biệt (special power of attorney) phản ánh sự cần thiết của niềm tin và ủy quyền trong các giao dịch pháp lý và tài chính. Nó cho phép một cá nhân (người ủy quyền) tin tưởng giao phó một nhiệm vụ hoặc quyết định cụ thể cho người khác (người được ủy quyền), đặc biệt khi người ủy quyền vắng mặt, bị bệnh, hoặc không có khả năng tự mình hành động. Đây là một công cụ quan trọng trong việc quản lý tài sản và các vấn đề cá nhân.

Linh hoạt và bảo vệ quyền lợi

Khác với 'general power of attorney' (giấy ủy quyền chung) cấp quyền hạn rộng rãi, 'special power of attorney' được thiết kế để rất cụ thể và có giới hạn. Điều này mang lại sự linh hoạt cho người ủy quyền, cho phép họ chỉ định chính xác những quyền hạn nào được trao và trong những trường hợp nào, đồng thời cung cấp một lớp bảo vệ để đảm bảo người được ủy quyền không vượt quá phạm vi cho phép, qua đó giúp tránh lạm dụng quyền lực và bảo vệ quyền lợi của người ủy quyền trong các tình huống nhạy cảm.