special power of attorney
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A legal document that gives a person (the agent or attorney-in-fact) the authority to act on behalf of another person (the principal) in specific situations.
Vietnamese Meaning
Một văn bản pháp lý cho phép một người (người đại diện hoặc người được ủy quyền) có quyền hành động thay mặt cho một người khác (người ủy quyền) trong các tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She granted him a special power of attorney to sell her house while she was traveling."
"Cô ấy đã ủy quyền đặc biệt cho anh ta để bán căn nhà của cô ấy trong khi cô ấy đi du lịch."
-
"The bank required a special power of attorney before releasing the funds."
"Ngân hàng yêu cầu một giấy ủy quyền đặc biệt trước khi giải ngân."
-
"He used the special power of attorney to sign the agreement on her behalf."
"Anh ấy đã sử dụng giấy ủy quyền đặc biệt để ký thỏa thuận thay mặt cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | special | đặc biệt, riêng biệt |
| N | specialist | chuyên gia |
| N | specialty | đặc sản, chuyên môn |
| V | specialize | chuyên môn hóa |
| Adv | specially | đặc biệt là, một cách đặc biệt |
| N | power | quyền lực, năng lực |
| Adj | powerful | mạnh mẽ, có quyền lực |
| Adj | powerless | yếu đuối, không có quyền lực |
| V | empower | trao quyền, ủy quyền |
| N | attorney | luật sư, người đại diện pháp lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'general power of attorney' (giấy ủy quyền chung) cho phép người đại diện hành động trên mọi lĩnh vực, 'special power of attorney' chỉ giới hạn quyền hạn cho một hoặc một vài hành động cụ thể. Điều này giúp người ủy quyền kiểm soát tốt hơn phạm vi ủy quyền.
Prepositions
"Power of attorney" luôn đi kèm với 'of'. Ví dụ: 'He granted her power of attorney *of* his business affairs.' Khi nói về mục đích cụ thể của ủy quyền, dùng 'for'. Ví dụ: 'The special power of attorney is *for* signing the contract only.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
grant grant a special power of attorney (cấp giấy ủy quyền đặc biệt)
-
execute execute a special power of attorney (ký kết/thực thi giấy ủy quyền đặc biệt)
-
revoke revoke a special power of attorney (hủy bỏ giấy ủy quyền đặc biệt)
-
obtain obtain a special power of attorney (có được/lấy được giấy ủy quyền đặc biệt)
-
valid a valid special power of attorney (một giấy ủy quyền đặc biệt hợp lệ)
-
signed a signed special power of attorney (một giấy ủy quyền đặc biệt đã ký)
-
under act under a special power of attorney (hành động theo giấy ủy quyền đặc biệt)
-
by virtue of by virtue of a special power of attorney (nhờ vào/dựa trên giấy ủy quyền đặc biệt)
Idioms
-
Act under a special power of attorney
Thực hiện hành động hoặc giao dịch theo thẩm quyền được cấp trong một giấy ủy quyền đặc biệt (không phải thành ngữ, mà là cụm từ pháp lý thông dụng).
"The agent was authorized to sell the property acting under a special power of attorney."
(Người đại diện được ủy quyền bán tài sản theo giấy ủy quyền đặc biệt.)
-
Grant someone a special power of attorney
Cấp cho ai đó quyền hạn cụ thể để thực hiện một số hành động pháp lý nhất định thay mặt mình.
"She decided to grant her brother a special power of attorney to manage her bank accounts while she was abroad."
(Cô ấy quyết định cấp cho anh trai mình một giấy ủy quyền đặc biệt để quản lý tài khoản ngân hàng của cô trong khi cô ở nước ngoài.)
-
Execute a special power of attorney for a specific purpose
Ký kết và làm cho có hiệu lực một giấy ủy quyền đặc biệt nhằm một mục đích cụ thể và có giới hạn.
"He executed a special power of attorney for the sale of his car, specifying only that transaction."
(Anh ấy đã ký kết giấy ủy quyền đặc biệt cho việc bán xe của mình, chỉ định rõ giao dịch đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
special power of attorney
Danh từMột văn bản pháp lý cho phép một người (người đại diện hoặc người được ủy quyền) có quyền hành động thay mặt cho một người khác (người ủy quyền) trong các tình huống cụ thể.
"She granted him a special power of attorney to sell her house while she was traveling."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he travels abroad, he will have obtained a special power of attorney to manage his assets. |
Vào thời điểm anh ấy đi nước ngoài, anh ấy sẽ có được giấy ủy quyền đặc biệt để quản lý tài sản của mình. |
| Phủ định | She won't have needed a special power of attorney if she had been present to sign the documents herself. |
Cô ấy sẽ không cần giấy ủy quyền đặc biệt nếu cô ấy có mặt để tự ký các giấy tờ. |
| Nghi vấn | Will they have prepared a special power of attorney before the real estate transaction is finalized? |
Liệu họ đã chuẩn bị giấy ủy quyền đặc biệt trước khi giao dịch bất động sản được hoàn tất chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special power of attorney".
