(Top Banner Ad)
durable power of attorney
C1
Noun Phrase C1 Luật

durable power of attorney

UK: /djʊə.rə.bəl ˈpaʊ.ər əv əˈtɜː.ni/ • US: /djʊr.ə.bəl ˈpaʊ.ər əv əˈtɜːr.ni/

Nghĩa tiếng Việt

giấy ủy quyền có hiệu lực dài hạn văn bản ủy quyền bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal document that allows someone to act on another person's behalf even if they become incapacitated.

Vietnamese Meaning

Một văn bản pháp lý cho phép một người hành động thay mặt cho người khác ngay cả khi người đó mất năng lực hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She signed a durable power of attorney so her daughter could manage her finances if she became ill."

    "Cô ấy đã ký giấy ủy quyền có hiệu lực dài hạn để con gái cô ấy có thể quản lý tài chính của cô ấy nếu cô ấy bị bệnh."

  • "A durable power of attorney can help avoid guardianship proceedings."

    "Giấy ủy quyền có hiệu lực dài hạn có thể giúp tránh các thủ tục giám hộ."

  • "It's crucial to consult with an attorney when creating a durable power of attorney."

    "Điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến luật sư khi tạo giấy ủy quyền có hiệu lực dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun durability độ bền, tính bền vững
Verb endure chịu đựng, kéo dài
Adjective durable bền, lâu bền
Noun power quyền lực, sức mạnh
Verb empower trao quyền, ủy quyền
Noun attorney luật sư, người đại diện theo ủy quyền

Synonyms

living will (di chúc sống)healthcare proxy (người đại diện chăm sóc sức khỏe)

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
durabilis
Old French
durable
Middle English
durable
English
durable
Latin
potere
Old French
poeir
Middle English
power
English
power
Old French
atorné
Middle English
attourney
English
attorney

Sức mạnh bền vững của sự ủy quyền

Thuật ngữ 'durable power of attorney' không có nguồn gốc cổ xưa như nhiều từ khác, mà là một phát minh pháp lý tương đối hiện đại, xuất hiện để giải quyết một vấn đề quan trọng. Trong các hệ thống pháp luật truyền thống, một giấy ủy quyền thông thường sẽ chấm dứt hiệu lực nếu người ủy quyền mất năng lực hành vi (ví dụ, do bệnh tật hoặc tai nạn). Điều này có thể gây ra nhiều khó khăn cho gia đình và người thân trong việc quản lý tài chính hoặc chăm sóc sức khỏe. Để khắc phục điều này, các nhà lập pháp đã tạo ra 'durable power of attorney' – một loại giấy ủy quyền đặc biệt được thiết kế để 'bền vững', nghĩa là nó vẫn giữ nguyên hiệu lực ngay cả khi người ủy quyền không còn khả năng tự mình đưa ra quyết định. Từ 'durable' (bền vững) chính là chìa khóa, đảm bảo rằng quyền lực được ủy thác sẽ tiếp tục tồn tại và bảo vệ lợi ích của cá nhân trong những lúc họ dễ bị tổn thương nhất.

Usage Note

‘Durable’ trong cụm từ này có nghĩa là ‘có hiệu lực dài hạn, không bị vô hiệu hóa bởi sự mất năng lực của người ủy quyền’. Khác với ‘power of attorney’ thông thường có thể bị chấm dứt khi người ủy quyền mất năng lực hành vi, ‘durable power of attorney’ vẫn tiếp tục có hiệu lực. Cần phân biệt với các loại ủy quyền khác có giới hạn về thời gian hoặc mục đích.

Prepositions

of for

‘Power of attorney’ dùng để chỉ quyền lực được ủy quyền. ‘Power of attorney for healthcare’ chỉ việc ủy quyền quyền quyết định các vấn đề liên quan đến sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + durable power of attorney
  • execute execute a durable power of attorney
    (thực hiện/ký một giấy ủy quyền lâu dài)
  • grant grant a durable power of attorney
    (cấp/trao một giấy ủy quyền lâu dài)
  • sign sign a durable power of attorney
    (ký một giấy ủy quyền lâu dài)
  • revoke revoke a durable power of attorney
    (hủy bỏ một giấy ủy quyền lâu dài)
  • establish establish a durable power of attorney
    (thiết lập một giấy ủy quyền lâu dài)
Adjective + durable power of attorney
  • general general durable power of attorney
    (giấy ủy quyền lâu dài chung)
  • medical medical durable power of attorney
    (giấy ủy quyền lâu dài về y tế)
  • valid a valid durable power of attorney
    (một giấy ủy quyền lâu dài hợp lệ)
  • financial financial durable power of attorney
    (giấy ủy quyền lâu dài về tài chính)

Idioms

  • have a durable power of attorney in place

    có sẵn một giấy ủy quyền lâu dài (đã được thiết lập)

    "It's wise to have a durable power of attorney in place before you experience a health crisis."

    (Thật khôn ngoan khi có sẵn một giấy ủy quyền lâu dài trước khi bạn gặp khủng hoảng sức khỏe.)

  • acting under a durable power of attorney

    hành động theo giấy ủy quyền lâu dài

    "Her son is acting under a durable power of attorney to manage her finances."

    (Con trai cô ấy đang hành động theo giấy ủy quyền lâu dài để quản lý tài chính của cô ấy.)

  • designate someone as an agent in a durable power of attorney

    chỉ định ai đó làm người đại diện trong giấy ủy quyền lâu dài

    "You can designate your spouse as your agent in a durable power of attorney."

    (Bạn có thể chỉ định vợ/chồng mình làm người đại diện trong giấy ủy quyền lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

durable power of attorney

Noun Phrase
Lật mặt

Một văn bản pháp lý cho phép một người hành động thay mặt cho người khác ngay cả khi người đó mất năng lực hành vi.

"She signed a durable power of attorney so her daughter could manage her finances if she became ill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "durable power of attorney".

Công cụ quan trọng cho việc lập kế hoạch tương lai

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, 'durable power of attorney' là một công cụ pháp lý cực kỳ quan trọng trong việc lập kế hoạch tài sản và y tế. Nó cho phép một cá nhân (người ủy quyền) chỉ định một người đáng tin cậy khác (người đại diện hoặc 'agent') để đưa ra các quyết định thay mặt họ về tài chính, y tế hoặc cả hai, trong trường hợp họ không còn khả năng tự mình làm điều đó do bệnh tật, tai nạn hoặc suy giảm nhận thức. Đây là một phần thiết yếu của kế hoạch cuối đời hoặc kế hoạch bảo vệ quyền lợi cá nhân khi về già, đảm bảo rằng mong muốn của họ được tôn trọng và tài sản của họ được quản lý hiệu quả.

Phân biệt với Giấy ủy quyền thông thường

Điều làm nên sự khác biệt của 'durable power of attorney' so với một giấy ủy quyền (power of attorney) thông thường là tính 'bền vững' của nó. Một giấy ủy quyền thông thường sẽ tự động hết hiệu lực khi người ủy quyền mất năng lực hành vi. Ngược lại, 'durable power of attorney' được thiết kế đặc biệt để tiếp tục có hiệu lực hoặc thậm chí chỉ bắt đầu có hiệu lực khi người ủy quyền trở nên mất năng lực. Điều này mang lại sự an tâm cho người ủy quyền và gia đình, biết rằng sẽ luôn có người được ủy quyền hợp pháp để chăm sóc các vấn đề của họ khi cần thiết nhất. Giấy ủy quyền y tế lâu dài (Medical Durable Power of Attorney) còn được gọi là 'Healthcare Proxy' ở một số nơi, tập trung vào các quyết định y tế.