(Top Banner Ad)
generating station
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật điện

generating station

UK: /ˈdʒɛnəˌreɪtɪŋ ˈsteɪʃən/ • US: /ˈdʒɛnəˌreɪtɪŋ ˈsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy điện trạm phát điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A power station; a facility that generates electrical power.

Vietnamese Meaning

Nhà máy điện; cơ sở sản xuất điện năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The generating station provides electricity to the entire city."

    "Nhà máy điện cung cấp điện cho toàn thành phố."

  • "The new generating station uses renewable energy sources."

    "Nhà máy điện mới sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo."

  • "The generating station had to be shut down for repairs."

    "Nhà máy điện đã phải ngừng hoạt động để sửa chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb generate Tạo ra, phát sinh
Noun generator Máy phát điện
Noun generation Sự phát điện; thế hệ
Adjective generative Có khả năng tạo ra, sinh sản
Noun station Trạm, nhà ga, đài
Verb station Đóng quân, đặt vào vị trí
Adjective stationary Đứng yên, tĩnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Latin
generāre
Old French
generer
English
generate
Latin
statiō
Old French
station
English
station
English (Compound)
generating station

Nguồn gốc Năng lượng

Cụm từ "generating station" là sự kết hợp của "generating" (từ động từ "generate" nghĩa là tạo ra, sản xuất) và "station" (trạm, nơi). "Generate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "generare", nghĩa là "sinh ra" hoặc "tạo ra". "Station" cũng từ tiếng Latin "statio", có nghĩa là "một nơi đứng, một điểm dừng". Khi ghép lại, nó mô tả một "trạm tạo ra năng lượng", thường là điện. Cụm từ này trở nên phổ biến trong kỷ nguyên công nghiệp để chỉ những nhà máy sản xuất điện.

Usage Note

Cụm từ 'generating station' thường được sử dụng thay thế cho 'power station'. Nó nhấn mạnh vào chức năng chính của nhà máy là tạo ra điện. Khác với 'transformer station' (trạm biến áp) là chỉ biến đổi điện áp, 'generating station' tạo ra điện từ các nguồn năng lượng khác nhau (than đá, khí đốt, hạt nhân, thủy điện, năng lượng tái tạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + generating station
  • hydroelectric hydroelectric generating station
    (nhà máy thủy điện)
  • nuclear nuclear generating station
    (nhà máy điện hạt nhân)
  • thermal thermal generating station
    (nhà máy nhiệt điện)
  • large large generating station
    (nhà máy điện lớn)
Verb + generating station
  • build build a generating station
    (xây dựng một nhà máy điện)
  • operate operate a generating station
    (vận hành một nhà máy điện)
  • decommission decommission a generating station
    (ngừng hoạt động, tháo dỡ một nhà máy điện)
Generating station + Noun
  • capacity generating station capacity
    (công suất của nhà máy điện)
  • output generating station output
    (sản lượng điện của nhà máy)

Idioms

  • operate a generating station

    Vận hành một nhà máy điện

    "The company plans to operate a new hydroelectric generating station by next year."

    (Công ty có kế hoạch vận hành một nhà máy thủy điện mới vào năm tới.)

  • power a region with a generating station

    Cung cấp điện cho một khu vực bằng nhà máy điện

    "This generating station is designed to power the entire northern region."

    (Nhà máy điện này được thiết kế để cung cấp điện cho toàn bộ khu vực phía Bắc.)

  • the output of a generating station

    Sản lượng điện của một nhà máy

    "The output of the generating station decreased due to unexpected maintenance."

    (Sản lượng của nhà máy điện giảm do bảo trì ngoài dự kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generating station

Danh từ
Lật mặt

Nhà máy điện; cơ sở sản xuất điện năng.

"The generating station provides electricity to the entire city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the generating station used more renewable energy sources.
Tôi ước nhà máy điện sử dụng nhiều nguồn năng lượng tái tạo hơn.
Phủ định
If only they hadn't built the generating station so close to the residential area.
Giá mà họ không xây nhà máy điện quá gần khu dân cư.
Nghi vấn
If only the generating station would reduce its carbon emissions, wouldn't that be great?
Giá mà nhà máy điện giảm lượng khí thải carbon, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generating station".

Nguồn Sức Mạnh và Tác Động Môi Trường

Các nhà máy điện (generating station) là trung tâm của nền văn minh hiện đại, cung cấp điện năng thiết yếu cho nhà cửa, công nghiệp và giao thông. Tuy nhiên, loại hình nhà máy (ví dụ: nhiệt điện, hạt nhân) cũng là chủ đề của các cuộc tranh luận xã hội và môi trường gay gắt, liên quan đến phát thải carbon, chất thải hạt nhân và việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên. Sự chuyển dịch sang năng lượng tái tạo đang định hình lại cách chúng ta nghĩ về các "trạm phát điện" trong tương lai.

Biểu Tượng Của Kỹ Thuật Hiện Đại

Generating stations thường là những công trình kiến trúc đồ sộ, phức tạp, thể hiện đỉnh cao của kỹ thuật và công nghệ loài người trong việc khai thác và chuyển đổi năng lượng. Từ những tòa tháp làm mát khổng lồ của nhà máy nhiệt điện đến các đập thủy điện hùng vĩ, chúng là minh chứng cho khả năng của con người trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng quy mô lớn để đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng của xã hội.