facility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place, amenity, or piece of equipment provided for a particular purpose.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm, tiện nghi hoặc thiết bị được cung cấp cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel has excellent leisure facilities."
"Khách sạn có các tiện nghi giải trí tuyệt vời."
-
"The research facility is well-equipped."
"Cơ sở nghiên cứu được trang bị tốt."
-
"He showed great facility in dealing with the crisis."
"Anh ấy thể hiện sự thành thạo lớn trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | facilitate | tạo điều kiện thuận lợi, làm cho dễ dàng |
| Noun | facilitator | người hỗ trợ, người điều phối |
| Adjective | facile | dễ dàng (thường mang nghĩa tiêu cực: dễ dãi, nông cạn) |
| Noun | facilitation | sự tạo điều kiện, sự hỗ trợ |
| Adjective | difficult | khó khăn (đối nghĩa) |
| Noun | difficulty | sự khó khăn (đối nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'facility' thường được dùng để chỉ một địa điểm hoặc tòa nhà, nhưng cũng có thể chỉ một dịch vụ, thiết bị hoặc nguồn lực. Nó mang ý nghĩa là thứ gì đó được thiết kế hoặc cung cấp để đáp ứng một nhu cầu cụ thể. So với 'amenity', 'facility' mang tính thực tiễn và chức năng cao hơn, trong khi 'amenity' thường nhấn mạnh sự thoải mái và tiện nghi.
Prepositions
Ví dụ: 'at the facility' (tại cơ sở), 'in the facility' (trong cơ sở), 'facility for' (cơ sở cho việc gì đó). 'Facility for' thường dùng để chỉ mục đích của cơ sở đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sports sports facility (cơ sở thể thao)
-
medical medical facility (cơ sở y tế)
-
public public facilities (các tiện ích/cơ sở công cộng)
-
state-of-the-art state-of-the-art facility (cơ sở vật chất hiện đại bậc nhất)
-
provide provide facilities (cung cấp cơ sở vật chất/tiện ích)
-
use use facilities (sử dụng các tiện ích/cơ sở)
-
build build new facilities (xây dựng các cơ sở mới)
-
access access facilities (tiếp cận các cơ sở/tiện ích)
Idioms
-
have a facility for something
có năng khiếu/khả năng thiên bẩm về điều gì đó
"She has a natural facility for languages."
(Cô ấy có năng khiếu bẩm sinh về ngôn ngữ.)
-
facility of expression
sự dễ dàng, trôi chảy trong cách diễn đạt
"His facility of expression made him an excellent public speaker."
(Khả năng diễn đạt trôi chảy đã giúp anh ấy trở thành một diễn giả xuất sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
facility
Danh từMột địa điểm, tiện nghi hoặc thiết bị được cung cấp cho một mục đích cụ thể.
"The hotel has excellent leisure facilities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facility".
