substation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An auxiliary power station where electrical power is converted to a different voltage.
Vietnamese Meaning
Một trạm điện phụ, nơi điện năng được chuyển đổi sang điện áp khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The substation provides power to the entire neighborhood."
"Trạm biến áp cung cấp điện cho toàn bộ khu phố."
-
"Engineers inspected the substation for any potential problems."
"Các kỹ sư đã kiểm tra trạm biến áp để tìm các vấn đề tiềm ẩn."
-
"The new substation will improve the reliability of the power supply."
"Trạm biến áp mới sẽ cải thiện độ tin cậy của nguồn cung cấp điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | station | trạm, nhà ga, vị trí |
| Verb | station | đặt vào vị trí, đóng quân |
| Adjective | stationary | đứng yên, không di chuyển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Substation là một thành phần quan trọng trong hệ thống truyền tải và phân phối điện. Nó được sử dụng để tăng hoặc giảm điện áp để phù hợp với các nhu cầu khác nhau. Các trạm biến áp có thể có nhiều kích cỡ khác nhau, từ các trạm nhỏ phục vụ cho một khu dân cư nhỏ đến các trạm lớn phục vụ cho toàn bộ thành phố.
Prepositions
Ví dụ: 'The substation at the edge of town.' (Trạm biến áp ở rìa thị trấn). 'Work in the substation is dangerous.' (Công việc trong trạm biến áp là nguy hiểm). 'The substation near the factory.' (Trạm biến áp gần nhà máy). Các giới từ này thường dùng để chỉ vị trí của trạm biến áp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electrical electrical substation (trạm biến áp điện lực)
-
power power substation (trạm biến áp điện)
-
high-voltage high-voltage substation (trạm biến áp cao thế)
-
local local substation (trạm biến áp địa phương)
-
operate operate a substation (vận hành trạm biến áp)
-
build build a substation (xây dựng trạm biến áp)
-
maintain maintain a substation (bảo trì trạm biến áp)
-
substation substation equipment (thiết bị trạm biến áp)
-
substation substation automation (tự động hóa trạm biến áp)
-
substation substation design (thiết kế trạm biến áp)
Idioms
-
Substation automation system
Hệ thống tự động hóa trạm biến áp (một thuật ngữ kỹ thuật cố định)
"The company implemented a new substation automation system to improve grid efficiency."
(Công ty đã triển khai một hệ thống tự động hóa trạm biến áp mới để cải thiện hiệu quả lưới điện.)
-
Gas-insulated substation (GIS)
Trạm biến áp cách điện khí (một loại trạm biến áp dùng công nghệ cách điện khí SF6, thuật ngữ kỹ thuật cố định)
"Gas-insulated substations are more compact and safer for urban areas."
(Trạm biến áp cách điện khí nhỏ gọn hơn và an toàn hơn cho các khu vực đô thị.)
-
Mobile substation
Trạm biến áp di động (một loại trạm biến áp có thể di chuyển để phục vụ khẩn cấp hoặc tạm thời)
"A mobile substation was deployed to restore power after the storm."
(Một trạm biến áp di động đã được triển khai để khôi phục điện sau cơn bão.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
substation
nounMột trạm điện phụ, nơi điện năng được chuyển đổi sang điện áp khác.
"The substation provides power to the entire neighborhood."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The power company built a new substation near the factory. |
Công ty điện lực đã xây dựng một trạm biến áp mới gần nhà máy. |
| Phủ định | They did not inspect the substation last week. |
Họ đã không kiểm tra trạm biến áp vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Did the engineers upgrade the substation's equipment? |
Các kỹ sư đã nâng cấp thiết bị của trạm biến áp phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substation".
