(Top Banner Ad)
substation
B2
noun B2 Kỹ thuật điện

substation

UK: /ˈsʌbˌsteɪʃən/ • US: /ˈsʌbˌsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trạm biến áp trạm điện trung gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An auxiliary power station where electrical power is converted to a different voltage.

Vietnamese Meaning

Một trạm điện phụ, nơi điện năng được chuyển đổi sang điện áp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The substation provides power to the entire neighborhood."

    "Trạm biến áp cung cấp điện cho toàn bộ khu phố."

  • "Engineers inspected the substation for any potential problems."

    "Các kỹ sư đã kiểm tra trạm biến áp để tìm các vấn đề tiềm ẩn."

  • "The new substation will improve the reliability of the power supply."

    "Trạm biến áp mới sẽ cải thiện độ tin cậy của nguồn cung cấp điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun station trạm, nhà ga, vị trí
Verb station đặt vào vị trí, đóng quân
Adjective stationary đứng yên, không di chuyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Latin
statio
English
substation

Nguồn gốc từ 'sub' và 'station'

Từ 'substation' là một từ ghép trong tiếng Anh. Tiền tố 'sub-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sub' nghĩa là 'dưới' hoặc 'phụ'. Danh từ 'station' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'statio', có nghĩa là 'nơi đứng', 'vị trí' hoặc 'trạm'. Khi kết hợp lại, 'substation' mô tả một 'trạm phụ' hoặc 'trạm con' trong hệ thống phân phối điện, nơi điện áp được điều chỉnh trước khi đưa đến người tiêu dùng.

Usage Note

Substation là một thành phần quan trọng trong hệ thống truyền tải và phân phối điện. Nó được sử dụng để tăng hoặc giảm điện áp để phù hợp với các nhu cầu khác nhau. Các trạm biến áp có thể có nhiều kích cỡ khác nhau, từ các trạm nhỏ phục vụ cho một khu dân cư nhỏ đến các trạm lớn phục vụ cho toàn bộ thành phố.

Prepositions

at in near

Ví dụ: 'The substation at the edge of town.' (Trạm biến áp ở rìa thị trấn). 'Work in the substation is dangerous.' (Công việc trong trạm biến áp là nguy hiểm). 'The substation near the factory.' (Trạm biến áp gần nhà máy). Các giới từ này thường dùng để chỉ vị trí của trạm biến áp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + substation
  • electrical electrical substation
    (trạm biến áp điện lực)
  • power power substation
    (trạm biến áp điện)
  • high-voltage high-voltage substation
    (trạm biến áp cao thế)
  • local local substation
    (trạm biến áp địa phương)
Verb + substation
  • operate operate a substation
    (vận hành trạm biến áp)
  • build build a substation
    (xây dựng trạm biến áp)
  • maintain maintain a substation
    (bảo trì trạm biến áp)
Noun + substation (Substation as a modifier)
  • substation substation equipment
    (thiết bị trạm biến áp)
  • substation substation automation
    (tự động hóa trạm biến áp)
  • substation substation design
    (thiết kế trạm biến áp)

Idioms

  • Substation automation system

    Hệ thống tự động hóa trạm biến áp (một thuật ngữ kỹ thuật cố định)

    "The company implemented a new substation automation system to improve grid efficiency."

    (Công ty đã triển khai một hệ thống tự động hóa trạm biến áp mới để cải thiện hiệu quả lưới điện.)

  • Gas-insulated substation (GIS)

    Trạm biến áp cách điện khí (một loại trạm biến áp dùng công nghệ cách điện khí SF6, thuật ngữ kỹ thuật cố định)

    "Gas-insulated substations are more compact and safer for urban areas."

    (Trạm biến áp cách điện khí nhỏ gọn hơn và an toàn hơn cho các khu vực đô thị.)

  • Mobile substation

    Trạm biến áp di động (một loại trạm biến áp có thể di chuyển để phục vụ khẩn cấp hoặc tạm thời)

    "A mobile substation was deployed to restore power after the storm."

    (Một trạm biến áp di động đã được triển khai để khôi phục điện sau cơn bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substation

noun
Lật mặt

Một trạm điện phụ, nơi điện năng được chuyển đổi sang điện áp khác.

"The substation provides power to the entire neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The power company built a new substation near the factory.
Công ty điện lực đã xây dựng một trạm biến áp mới gần nhà máy.
Phủ định
They did not inspect the substation last week.
Họ đã không kiểm tra trạm biến áp vào tuần trước.
Nghi vấn
Did the engineers upgrade the substation's equipment?
Các kỹ sư đã nâng cấp thiết bị của trạm biến áp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substation".

Cơ sở hạ tầng thiết yếu

Trạm biến áp là một phần không thể thiếu của lưới điện hiện đại. Mặc dù thường bị lãng quên trong cuộc sống hàng ngày, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối điện an toàn và hiệu quả đến nhà cửa, doanh nghiệp và các ngành công nghiệp, đảm bảo cuộc sống hiện đại được duy trì.

An toàn và khu vực hạn chế

Do liên quan đến điện áp cao, trạm biến áp là những khu vực nguy hiểm và thường được rào chắn, hạn chế người không có phận sự ra vào. Có các biển báo cảnh báo rõ ràng về nguy hiểm điện giật, nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn công cộng và chỉ những nhân viên được đào tạo mới được phép tiếp cận.