(Top Banner Ad)
generative
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Nghệ thuật

generative

UK: /ˈdʒenərətɪv/ • US: /ˈdʒenərətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tạo sinh sinh sản có tính sáng tạo có khả năng tạo ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the power or function of generating, originating, or producing.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hoặc chức năng tạo ra, khởi nguồn hoặc sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Generative grammar aims to describe the rules that generate all possible sentences in a language."

    "Ngữ pháp tạo sinh nhằm mục đích mô tả các quy tắc tạo ra tất cả các câu có thể có trong một ngôn ngữ."

  • "Generative AI is transforming various industries."

    "Trí tuệ nhân tạo tạo sinh đang chuyển đổi nhiều ngành công nghiệp khác nhau."

  • "This generative model can create realistic images from text descriptions."

    "Mô hình tạo sinh này có thể tạo ra những hình ảnh chân thực từ các mô tả bằng văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun generation thế hệ, sự sản sinh
Verb generate tạo ra, sản sinh
Noun generator máy phát điện, người tạo ra
Adverb generatively một cách sáng tạo/có tính sản sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generare
Latin
generatus
English
generate
English
generative

Gốc rễ Latin của sự Sáng Tạo

Từ "generative" có nguồn gốc từ động từ Latin "generare", mang ý nghĩa "sản sinh", "tạo ra" hoặc "sinh ra". Nó liên quan đến ý tưởng về sự khởi đầu, sự phát triển và khả năng tạo ra cái mới. Khi một thứ gì đó có tính "generative", nó có khả năng không ngừng sản xuất hoặc tạo ra nhiều thứ khác, giống như một nguồn năng lượng sáng tạo vô tận.

Usage Note

Từ 'generative' thường được dùng để mô tả các hệ thống, quy trình hoặc lý thuyết có khả năng tạo ra một lượng lớn các kết quả hoặc sản phẩm mới. Nó nhấn mạnh khả năng sáng tạo và tự động hóa việc sản xuất. Khác với 'productive' (năng suất), 'generative' tập trung vào khả năng tạo ra những thứ mới mẻ, thay vì chỉ sản xuất hàng loạt những thứ đã có.

Prepositions

of for

'Generative of': Diễn tả nguồn gốc hoặc yếu tố tạo ra cái gì đó. Ví dụ: 'The software is generative of new ideas.'
'Generative for': Diễn tả mục đích hoặc đối tượng mà cái gì đó tạo ra lợi ích. Ví dụ: 'This approach is generative for future research.'

Collocations (Từ đi kèm)

generative + Noun
  • AI generative AI
    (Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (AI có khả năng tự tạo nội dung như văn bản, hình ảnh))
  • grammar generative grammar
    (Ngữ pháp tạo sinh (lý thuyết ngữ pháp giải thích cách tạo câu mới từ các quy tắc))
  • process generative process
    (Quy trình tạo sinh (một quy trình sản xuất hoặc tạo ra những thứ mới))
  • model generative model
    (Mô hình tạo sinh (một mô hình có khả năng tạo ra dữ liệu mới tương tự dữ liệu đã học))
  • art generative art
    (Nghệ thuật tạo sinh (nghệ thuật được tạo ra bằng các thuật toán hoặc quy trình tự động))
Adverb + generative
  • highly highly generative
    (có tính sáng tạo/sản sinh cao)
  • potentially potentially generative
    (có tiềm năng sáng tạo/sản sinh)
  • truly truly generative
    (thực sự có tính sáng tạo/sản sinh)
Verb + (generative concept)
  • foster foster a generative environment
    (thúc đẩy một môi trường sáng tạo/phát triển)
  • encourage encourage generative thinking
    (khuyến khích tư duy sáng tạo/sinh sản ý tưởng)
  • enable enable generative discussion
    (tạo điều kiện cho cuộc thảo luận sáng tạo/mang tính sản sinh)

Idioms

  • generative AI

    Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Một loại AI có khả năng tự động tạo ra nội dung mới như văn bản, hình ảnh, âm thanh dựa trên dữ liệu đã học.)

    "Generative AI tools like ChatGPT are transforming many industries."

    (Các công cụ AI tạo sinh như ChatGPT đang làm thay đổi nhiều ngành công nghiệp.)

  • generative grammar

    Ngữ pháp tạo sinh (Một lý thuyết ngữ pháp trong ngôn ngữ học, do Noam Chomsky phát triển, nhằm giải thích cách người bản ngữ có thể tạo ra và hiểu vô số câu mới từ một tập hợp hữu hạn các quy tắc.)

    "Noam Chomsky's work on generative grammar revolutionized linguistics."

    (Công trình của Noam Chomsky về ngữ pháp tạo sinh đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành ngôn ngữ học.)

  • generative thinking

    Tư duy sáng tạo/Tư duy tạo sinh ý tưởng (Quá trình tư duy nhằm sản sinh ra các ý tưởng, giải pháp hoặc khả năng mới, thường là bước đầu tiên trong quá trình giải quyết vấn đề hoặc đổi mới.)

    "We need more generative thinking to solve this complex problem."

    (Chúng ta cần nhiều tư duy sáng tạo hơn để giải quyết vấn đề phức tạp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generative

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng hoặc chức năng tạo ra, khởi nguồn hoặc sản xuất.

"Generative grammar aims to describe the rules that generate all possible sentences in a language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a system is generative, it generates new content automatically.
Nếu một hệ thống có tính tạo sinh, nó tự động tạo ra nội dung mới.
Phủ định
If a plant doesn't get enough sunlight, it doesn't generate enough energy to bloom.
Nếu một cái cây không nhận đủ ánh sáng mặt trời, nó không tạo ra đủ năng lượng để nở hoa.
Nghi vấn
If you use this generative AI tool, does it generate unique images?
Nếu bạn sử dụng công cụ AI tạo sinh này, nó có tạo ra những hình ảnh độc đáo không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists' generative model helped them understand the data better.
Mô hình tạo sinh của các nhà khoa học đã giúp họ hiểu dữ liệu tốt hơn.
Phủ định
The company's generative AI didn't produce the expected results.
AI tạo sinh của công ty đã không tạo ra kết quả như mong đợi.
Nghi vấn
Is the artist's generative art project innovative?
Dự án nghệ thuật tạo sinh của nghệ sĩ có tính đột phá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generative".

AI Tạo Sinh và Tương Lai Sáng Tạo

Trong thời đại công nghệ hiện nay, thuật ngữ "generative" thường gắn liền với "Generative AI" (Trí tuệ nhân tạo tạo sinh). Đây là một lĩnh vực AI cho phép máy tính tự tạo ra nội dung mới (văn bản, hình ảnh, âm thanh, video) một cách tự chủ, mở ra những khả năng vô hạn trong nghệ thuật, thiết kế, khoa học và nhiều lĩnh vực khác. Sự phát triển của Generative AI đang định hình lại cách chúng ta tương tác với công nghệ và khám phá sự sáng tạo.

Generativity trong Phát triển Con người

Trong tâm lý học, đặc biệt là lý thuyết phát triển tâm lý xã hội của Erik Erikson, khái niệm "generativity" (thường dịch là "tính sản sinh" hoặc "sự sáng tạo") đề cập đến mối quan tâm của người trưởng thành ở độ tuổi trung niên trong việc hướng dẫn, nuôi dưỡng thế hệ tiếp theo hoặc đóng góp cho xã hội. Đây là giai đoạn mà cá nhân tìm kiếm ý nghĩa thông qua việc tạo ra hoặc duy trì những gì sẽ tồn tại sau họ, thay vì chỉ tập trung vào bản thân.