(Top Banner Ad)
linguistics
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

linguistics

UK: /lɪŋˈɡwɪstɪks/ • US: /lɪŋˈɡwɪstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of language and its structure, including the study of grammar, syntax, phonetics, and semantics.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ và cấu trúc của nó, bao gồm nghiên cứu về ngữ pháp, cú pháp, ngữ âm và ngữ nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Linguistics is a fascinating field of study."

    "Ngôn ngữ học là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn."

  • "She has a degree in linguistics."

    "Cô ấy có bằng về ngôn ngữ học."

  • "His research focuses on theoretical linguistics."

    "Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào ngôn ngữ học lý thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic Thuộc về ngôn ngữ học, liên quan đến ngôn ngữ
Adverb linguistically Về mặt ngôn ngữ học

Synonyms

language science (khoa học ngôn ngữ)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lingua
French
linguistique
English
linguistics

Nguồn gốc từ 'ngôn ngữ học'

Từ 'linguistics' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lingua', có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Sau đó, từ này phát triển qua tiếng Pháp 'linguistique', dùng để chỉ khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, 'linguistic' có nghĩa là 'thuộc về ngôn ngữ', và thêm hậu tố '-s' để tạo thành 'linguistics', chỉ môn khoa học nghiên cứu ngôn ngữ một cách có hệ thống và khoa học.

Usage Note

Linguistics là một ngành khoa học đa dạng, bao gồm nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau. Nó khác với việc học ngoại ngữ, vì nó tập trung vào bản chất và cấu trúc của ngôn ngữ nói chung, chứ không chỉ một ngôn ngữ cụ thể. Nó bao gồm cả ngôn ngữ lịch sử (historical linguistics) và ngôn ngữ hiện đại (modern linguistics).

Prepositions

in of

* in linguistics: Được sử dụng để chỉ một lĩnh vực cụ thể trong ngôn ngữ học. Ví dụ: "He specializes in computational linguistics." (Anh ấy chuyên về ngôn ngữ học tính toán).
* of linguistics: Được sử dụng để chỉ một khía cạnh hoặc đặc điểm của ngôn ngữ học. Ví dụ: "The history of linguistics is fascinating." (Lịch sử ngôn ngữ học rất hấp dẫn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linguistics
  • applied applied linguistics
    (ngôn ngữ học ứng dụng)
  • theoretical theoretical linguistics
    (ngôn ngữ học lý thuyết)
  • computational computational linguistics
    (ngôn ngữ học máy tính)
  • historical historical linguistics
    (ngôn ngữ học lịch sử)
  • socio- socio-linguistics
    (ngôn ngữ học xã hội)
  • psycho- psycho-linguistics
    (ngôn ngữ học tâm lý)
Verb + linguistics
  • study study linguistics
    (học/nghiên cứu ngôn ngữ học)
  • teach teach linguistics
    (dạy ngôn ngữ học)
  • major in major in linguistics
    (chuyên ngành ngôn ngữ học)
Noun + of + linguistics
  • branches branches of linguistics
    (các nhánh của ngôn ngữ học)
  • field field of linguistics
    (lĩnh vực ngôn ngữ học)

Idioms

  • a degree in linguistics

    bằng cấp (cử nhân/thạc sĩ/tiến sĩ) ngành ngôn ngữ học

    "She decided to pursue a degree in linguistics after discovering her passion for languages."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi bằng cấp ngành ngôn ngữ học sau khi khám phá ra niềm đam mê với các ngôn ngữ.)

  • the field of linguistics

    lĩnh vực ngôn ngữ học

    "The field of linguistics has expanded greatly in recent decades with new areas like computational linguistics."

    (Lĩnh vực ngôn ngữ học đã mở rộng đáng kể trong những thập kỷ gần đây với các lĩnh vực mới như ngôn ngữ học máy tính.)

  • at the intersection of linguistics and...

    tại giao điểm của ngôn ngữ học và... (chỉ sự kết hợp liên ngành)

    "Her research lies at the intersection of linguistics and cognitive science."

    (Nghiên cứu của cô ấy nằm ở giao điểm của ngôn ngữ học và khoa học nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linguistics

noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ và cấu trúc của nó, bao gồm nghiên cứu về ngữ pháp, cú pháp, ngữ âm và ngữ nghĩa.

"Linguistics is a fascinating field of study."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is linguistic.
Cô ấy có năng khiếu về ngôn ngữ.
Phủ định
He does not study linguistics.
Anh ấy không học ngôn ngữ học.
Nghi vấn
Does she find linguistics interesting?
Cô ấy có thấy ngôn ngữ học thú vị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linguistics".

Ngôn ngữ học và Trí tuệ nhân tạo

Ngôn ngữ học là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển của Trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt trong các lĩnh vực như xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), dịch máy và nhận dạng giọng nói. Các nhà ngôn ngữ học giúp máy tính hiểu và tạo ra ngôn ngữ giống con người hơn, mở ra nhiều ứng dụng công nghệ đột phá.

Bảo tồn Ngôn ngữ và Đa dạng Văn hóa

Với hàng ngàn ngôn ngữ đang có nguy cơ biến mất, ngôn ngữ học đóng vai trò quan trọng trong việc ghi chép, phân tích và bảo tồn các ngôn ngữ thiểu số. Công việc này không chỉ giữ gìn di sản ngôn ngữ mà còn bảo vệ sự đa dạng văn hóa độc đáo của nhân loại.