(Top Banner Ad)
gentlemanly
C1
adjective C1 Xã hội, Hành vi

gentlemanly

UK: /ˈdʒentlmənli/ • US: /ˈdʒentlmənli/

Nghĩa tiếng Việt

lịch thiệp như một quý ông đúng chất quý ông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing qualities associated with a gentleman; polite, courteous, and honorable.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện những phẩm chất liên quan đến một quý ông; lịch sự, nhã nhặn và đáng kính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He displayed a gentlemanly demeanor throughout the evening."

    "Anh ấy thể hiện một phong thái lịch thiệp suốt cả buổi tối."

  • "It was a gentlemanly gesture to offer her his coat."

    "Việc anh ấy mời cô ấy mặc áo khoác của mình là một cử chỉ lịch thiệp."

  • "He always conducted himself in a gentlemanly manner."

    "Anh ấy luôn cư xử một cách lịch thiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gentleman quý ông, người lịch thiệp
Noun gentlemanliness sự lịch thiệp, phong thái quý ông
Adjective gentle nhẹ nhàng, dịu dàng, hiền lành
Adverb gently một cách nhẹ nhàng, dịu dàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gentilhomme
Middle English
gentilman
English
gentleman
English
gentlemanly

Nguồn gốc của "gentleman"

Từ 'gentleman' (quý ông) ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'gentilhomme', có nghĩa đen là 'người đàn ông có dòng dõi quý tộc' hoặc 'người có xuất thân cao quý'. Theo thời gian, ý nghĩa này dần chuyển sang chỉ một người đàn ông không chỉ có địa vị xã hội mà còn có phẩm chất tốt đẹp, lịch thiệp và đáng kính.

Từ quý ông đến phong thái quý ông

Hậu tố '-ly' được thêm vào từ 'gentleman' để tạo thành tính từ 'gentlemanly'. Hậu tố này thường dùng để biến danh từ thành tính từ (như 'friend' → 'friendly') hoặc tính từ thành trạng từ (như 'quick' → 'quickly'). Trong trường hợp 'gentlemanly', nó mô tả những hành vi, phẩm chất hoặc phong thái đặc trưng của một quý ông.

Usage Note

Từ 'gentlemanly' thường được dùng để miêu tả hành vi hoặc phong thái thể hiện sự tôn trọng, lịch thiệp và đạo đức tốt. Nó nhấn mạnh sự ga lăng và tinh tế trong cách đối xử với người khác, đặc biệt là phụ nữ. So với các từ đồng nghĩa như 'polite' (lịch sự) hay 'courteous' (nhã nhặn), 'gentlemanly' mang sắc thái trang trọng và truyền thống hơn, gợi ý đến những quy chuẩn ứng xử của tầng lớp quý tộc xưa. Nó cũng bao hàm ý nghĩa về sự cao thượng và tinh thần thượng võ.

Prepositions

in

Khi dùng với 'in', nó thường chỉ một khía cạnh cụ thể mà người đó thể hiện sự lịch thiệp. Ví dụ: 'He was gentlemanly in his dealings with her.' (Anh ấy lịch thiệp trong cách đối xử với cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

gentlemanly + Danh từ
  • conduct gentlemanly conduct
    (cách ứng xử lịch thiệp)
  • behavior gentlemanly behavior
    (hành vi lịch thiệp)
  • manner gentlemanly manner
    (phong thái lịch thiệp)
  • agreement gentlemanly agreement
    (thỏa thuận quý ông (không chính thức nhưng đáng tin cậy))
  • gesture gentlemanly gesture
    (cử chỉ lịch thiệp)
Động từ + gentlemanly (mô tả phẩm chất)
  • be be very gentlemanly
    (rất lịch thiệp, rất quý ông)
  • show show gentlemanly respect
    (thể hiện sự tôn trọng lịch thiệp)
  • remain remain gentlemanly
    (giữ phong thái lịch thiệp)

Idioms

  • a gentlemanly agreement

    một thỏa thuận quý ông (không chính thức, dựa trên sự tin tưởng và danh dự)

    "They sealed the deal with a handshake, a true gentlemanly agreement."

    (Họ chốt giao dịch bằng cái bắt tay, một thỏa thuận quý ông đích thực.)

  • in a gentlemanly manner/fashion

    theo một phong thái/cách thức lịch thiệp, như một quý ông

    "He always behaves in a gentlemanly manner, opening doors for ladies."

    (Anh ấy luôn cư xử theo phong thái lịch thiệp, mở cửa cho các quý cô.)

  • It's not very gentlemanly (of someone) to do something

    việc làm gì đó không mấy lịch thiệp/không phải phong thái quý ông (của ai đó)

    "It's not very gentlemanly of him to criticize her in public."

    (Việc anh ấy chỉ trích cô ấy trước công chúng không mấy lịch thiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gentlemanly

adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện những phẩm chất liên quan đến một quý ông; lịch sự, nhã nhặn và đáng kính.

"He displayed a gentlemanly demeanor throughout the evening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentlemanly".

Khái niệm "Gentleman" trong văn hóa phương Tây

Khái niệm 'gentleman' và 'gentlemanly' có một lịch sử sâu sắc ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh. Ban đầu, nó chỉ tầng lớp quý tộc có đất đai. Sau này, nó phát triển thành hình mẫu lý tưởng về một người đàn ông có đạo đức, phẩm hạnh, cư xử đúng mực, biết tôn trọng người khác và có lòng hiệp nghĩa, không nhất thiết phải có xuất thân cao quý.

Những phẩm chất của một "gentlemanly"

Một người đàn ông có phong thái 'gentlemanly' thường được kỳ vọng thể hiện các phẩm chất như lịch sự, tôn trọng phụ nữ, trung thực, đáng tin cậy, và kiểm soát tốt cảm xúc của mình. Họ thường tránh hành vi thô lỗ, hung hăng hoặc thiếu tinh tế, luôn đặt sự chu đáo và danh dự lên hàng đầu.