(Top Banner Ad)
uncouth
C1
adjective C1 Xã hội học/Hành vi

uncouth

UK: /ʌnˈkuːθ/ • US: /ʌnˈkuːθ/

Nghĩa tiếng Việt

vô duyên thô lỗ cục mịch thiếu tế nhị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

lacking good manners, refinement, or grace.

Vietnamese Meaning

vô duyên, thô lỗ, cục mịch, thiếu tế nhị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an uncouth fellow who never learned how to behave properly in polite society."

    "Anh ta là một gã thô lỗ, người chưa bao giờ học được cách cư xử đúng mực trong xã hội thượng lưu."

  • "His uncouth behavior at the party was embarrassing to everyone."

    "Hành vi thô lỗ của anh ta tại bữa tiệc khiến mọi người xấu hổ."

  • "The uncouth language he used was offensive."

    "Ngôn ngữ thô tục mà anh ta sử dụng thật khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective couth Lịch sự, nhã nhặn (tuy ít dùng)
Noun couthness Sự lịch sự, sự nhã nhặn (tuy ít dùng)
Noun uncouthness Sự thô lỗ, sự thiếu văn minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūncūth
English
uncouth

Nguồn gốc của 'uncouth'

Từ 'uncouth' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ūncūth', có nghĩa là 'không quen thuộc, lạ lẫm'. Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển sang chỉ những người có hành vi thô lỗ, thiếu văn minh vì những người như vậy thường bị coi là 'lạ' hoặc 'khác biệt' so với chuẩn mực xã hội. Điều này phản ánh cách xã hội đánh giá và gán nhãn những hành vi không phù hợp.

Usage Note

Từ 'uncouth' thường được dùng để mô tả hành vi hoặc cách ăn nói thiếu lịch sự, không phù hợp với các quy tắc xã hội. Nó nhấn mạnh sự thiếu tinh tế và đôi khi là thô thiển. So với 'rude' (thô lỗ), 'uncouth' mang sắc thái mạnh hơn về sự thiếu văn minh và có thể liên quan đến các hành vi kỳ quặc hoặc khó chấp nhận. 'Boorish' cũng tương tự, nhưng nhấn mạnh sự thô kệch và thiếu nhạy bén trong cư xử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncouth
  • utterly uncouth
    (hoàn toàn thô lỗ)
  • completely uncouth
    (hoàn toàn thô lỗ)
Verb + uncouth
  • consider someone uncouth
    (xem ai đó là thô lỗ)
  • find someone uncouth
    (thấy ai đó thô lỗ)

Idioms

  • to be uncouth

    thô lỗ, vô duyên

    "His uncouth behavior embarrassed everyone at the party."

    (Hành vi thô lỗ của anh ta khiến mọi người ở bữa tiệc đều xấu hổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncouth

adjective
Lật mặt

vô duyên, thô lỗ, cục mịch, thiếu tế nhị.

"He is an uncouth fellow who never learned how to behave properly in polite society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His uncouth behavior at the party was quite embarrassing.
Hành vi thô lỗ của anh ta tại bữa tiệc khá đáng xấu hổ.
Phủ định
She isn't uncouth, but she can be a bit clumsy sometimes.
Cô ấy không thô lỗ, nhưng đôi khi hơi vụng về.
Nghi vấn
Was it uncouth of him to interrupt the speaker?
Có phải anh ta đã thô lỗ khi ngắt lời diễn giả?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he had been uncouth at the party.
Cô ấy nói rằng anh ta đã thô lỗ ở bữa tiệc.
Phủ định
He said that she had not been uncouth in her behavior.
Anh ấy nói rằng cô ấy không hề thô lỗ trong cách cư xử của mình.
Nghi vấn
She asked if he had been uncouth to the guests.
Cô ấy hỏi liệu anh ta có thô lỗ với khách không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be acting uncouthly at the party if he drinks too much.
Anh ta sẽ cư xử thô lỗ tại bữa tiệc nếu anh ta uống quá nhiều.
Phủ định
She won't be seeming uncouth if she practices her etiquette.
Cô ấy sẽ không tỏ ra thô lỗ nếu cô ấy luyện tập cách cư xử của mình.
Nghi vấn
Will they be behaving uncouthly if we don't give them clear instructions?
Liệu họ có cư xử thô lỗ nếu chúng ta không đưa ra hướng dẫn rõ ràng cho họ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been uncouth before his etiquette lessons.
Anh ta đã từng thô lỗ trước khi tham gia các bài học về phép tắc.
Phủ định
She had not been uncouth, even when facing difficult situations.
Cô ấy đã không hề thô lỗ, ngay cả khi đối mặt với những tình huống khó khăn.
Nghi vấn
Had they been uncouth prior to their travels abroad?
Có phải họ đã từng thô lỗ trước khi đi du lịch nước ngoài không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' uncouth behavior during the field trip embarrassed their teacher.
Hành vi thô lỗ của các học sinh trong chuyến đi thực tế khiến giáo viên của họ xấu hổ.
Phủ định
My friends' uncouth jokes weren't appreciated by everyone at the party.
Những câu chuyện cười thô lỗ của bạn tôi không được mọi người trong bữa tiệc đánh giá cao.
Nghi vấn
Is it John's and Mary's uncouth language that is causing the problem?
Có phải ngôn ngữ thô lỗ của John và Mary đang gây ra vấn đề?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncouth".

Chuẩn mực xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự lịch sự và tôn trọng được đánh giá cao. Hành vi 'uncouth' thường bị coi là thiếu tôn trọng và có thể dẫn đến sự xa lánh hoặc chỉ trích từ người khác. Các quy tắc ứng xử như ăn uống, giao tiếp, và trang phục đều có những chuẩn mực nhất định, và việc vi phạm những chuẩn mực này có thể bị coi là 'uncouth'.