(Top Banner Ad)
gentrification
C1
danh từ C1 Xã hội học, Kinh tế đô thị

gentrification

UK: /ˌdʒɛntrɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌdʒɛntrɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đô thị hóa chỉnh trang đô thị tái thiết đô thị (có thể mang ý nghĩa rộng hơn) sự thay đổi dân cư và kinh tế xã hội (một cách diễn đạt dài dòng hơn để mô tả hiện tượng này)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of renovating and improving a house or district so that it conforms to middle-class taste.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải tạo và nâng cấp một ngôi nhà hoặc khu vực sao cho phù hợp với thị hiếu của tầng lớp trung lưu. Nó thường bao gồm việc di dời những cư dân nghèo hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gentrification of the neighborhood has led to increased property values but also displacement of long-term residents."

    "Quá trình đô thị hóa của khu phố đã dẫn đến giá trị tài sản tăng lên nhưng cũng gây ra sự di dời của những cư dân sống lâu năm."

  • "The city is struggling with the negative effects of gentrification."

    "Thành phố đang phải vật lộn với những tác động tiêu cực của quá trình đô thị hóa."

  • "Many artists were priced out of the neighborhood due to gentrification."

    "Nhiều nghệ sĩ đã bị đẩy ra khỏi khu phố vì quá trình đô thị hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gentrification sự đô thị hóa sành điệu; sự cải tạo khu dân cư cũ
Verb gentrify biến đổi thành khu dân cư sành điệu; cải tạo một khu vực
Adjective gentrified đã được đô thị hóa sành điệu; đã được cải tạo
Noun gentrifier người/yếu tố gây ra sự đô thị hóa sành điệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gentilis
Old French
genterie
English
gentry
English
gentrification

Nguồn gốc từ 'gentry'

Từ 'gentrification' xuất phát từ 'gentry', một từ tiếng Anh cổ chỉ tầng lớp thượng lưu, quý tộc nhỏ. Nhà xã hội học người Anh Ruth Glass đã đặt ra thuật ngữ này vào năm 1964 để mô tả sự thay đổi của các khu dân cư ở London, khi người dân có thu nhập cao chuyển đến, khiến giá nhà đất tăng và người dân địa phương nghèo hơn phải rời đi. Từ đó, 'gentrification' trở thành khái niệm phổ biến để mô tả hiện tượng này trên toàn thế giới.

Usage Note

Gentrification thường mang ý nghĩa phức tạp, vừa có mặt tích cực là cải thiện cơ sở hạ tầng và diện mạo đô thị, vừa có mặt tiêu cực là đẩy người nghèo ra khỏi khu vực sinh sống quen thuộc do giá cả tăng cao. Nó liên quan đến sự thay đổi về nhân khẩu học, kinh tế và văn hóa của một khu vực.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra khu vực hoặc thành phố đang trải qua quá trình đô thị hóa. Ví dụ: 'gentrification of Brooklyn'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gentrification
  • rapid rapid gentrification
    (sự đô thị hóa sành điệu nhanh chóng)
  • widespread widespread gentrification
    (sự đô thị hóa sành điệu lan rộng)
  • urban urban gentrification
    (sự đô thị hóa sành điệu đô thị)
  • cultural cultural gentrification
    (sự đô thị hóa sành điệu văn hóa)
  • economic economic gentrification
    (sự đô thị hóa sành điệu kinh tế)
Verb + gentrification
  • cause cause gentrification
    (gây ra sự đô thị hóa sành điệu)
  • lead to lead to gentrification
    (dẫn đến sự đô thị hóa sành điệu)
  • combat combat gentrification
    (chống lại sự đô thị hóa sành điệu)
  • resist resist gentrification
    (kháng cự sự đô thị hóa sành điệu)
  • prevent prevent gentrification
    (ngăn chặn sự đô thị hóa sành điệu)
Gentrification + Verb
  • Gentrification Gentrification displaces residents.
    (Sự đô thị hóa sành điệu làm dịch chuyển cư dân.)
  • Gentrification Gentrification transforms neighborhoods.
    (Sự đô thị hóa sành điệu biến đổi các khu dân cư.)
  • Gentrification Gentrification impacts local culture.
    (Sự đô thị hóa sành điệu ảnh hưởng đến văn hóa địa phương.)

Idioms

  • the march of gentrification

    quá trình/sự tiến triển không ngừng của sự đô thị hóa sành điệu

    "Local businesses are struggling to survive against the relentless march of gentrification."

    (Các doanh nghiệp địa phương đang vật lộn để tồn tại trước quá trình đô thị hóa sành điệu không ngừng.)

  • gentrification takes hold

    sự đô thị hóa sành điệu bắt đầu chiếm ưu thế/lan rộng

    "Once gentrification takes hold, it's hard to reverse the changes."

    (Một khi sự đô thị hóa sành điệu đã chiếm ưu thế, rất khó để đảo ngược những thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gentrification

danh từ
Lật mặt

Quá trình cải tạo và nâng cấp một ngôi nhà hoặc khu vực sao cho phù hợp với thị hiếu của tầng lớp trung lưu. Nó thường bao gồm việc di dời những cư dân nghèo hơn.

"The gentrification of the neighborhood has led to increased property values but also displacement of long-term residents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gentrification is transforming many urban neighborhoods.
Sự đô thị hóa đang thay đổi nhiều khu dân cư thành thị.
Phủ định
Gentrification is not always a positive force for all residents.
Sự đô thị hóa không phải lúc nào cũng là một động lực tích cực cho tất cả cư dân.
Nghi vấn
Is gentrification inevitable in rapidly growing cities?
Liệu sự đô thị hóa có phải là không thể tránh khỏi ở các thành phố đang phát triển nhanh chóng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neighborhood had experienced gentrification before the new regulations were implemented.
Khu phố đã trải qua quá trình đô thị hóa trước khi các quy định mới được thực thi.
Phủ định
They had not anticipated that gentrification would change the community so drastically.
Họ đã không lường trước được rằng quá trình đô thị hóa sẽ thay đổi cộng đồng một cách mạnh mẽ như vậy.
Nghi vấn
Had the city council considered the impact of gentrification on low-income residents?
Hội đồng thành phố đã xem xét tác động của quá trình đô thị hóa đối với cư dân có thu nhập thấp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentrification".

Sự dịch chuyển cư dân

Gentrification thường dẫn đến việc giá nhà đất và chi phí sinh hoạt tăng cao, khiến những cư dân có thu nhập thấp ban đầu không thể chi trả và buộc phải rời đi. Đây là một trong những hệ quả gây tranh cãi nhất của gentrification, làm thay đổi cấu trúc xã hội và đa dạng văn hóa của một khu vực.

Tranh luận về lợi ích và chi phí

Mặc dù gentrification mang lại nhiều lợi ích như cải thiện cơ sở hạ tầng, tăng giá trị tài sản và thu hút đầu tư, nhưng nó cũng gây ra những chi phí xã hội đáng kể như mất đi cộng đồng truyền thống, tăng khoảng cách giàu nghèo, và phá vỡ bản sắc văn hóa địa phương. Xã hội luôn tranh cãi về việc liệu lợi ích có lớn hơn chi phí hay không.