(Top Banner Ad)
displacement
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Vật lý, Xã hội học, Tâm lý học, Bất động sản

displacement

UK: /dɪˈspleɪsmənt/ • US: /dɪˈspleɪsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự di dời sự chuyển chỗ lượng choán nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The moving of something from its place or position.

Vietnamese Meaning

Sự di dời, chuyển chỗ, sự thay thế; sự chuyển vị; sự mất gốc (trong ngôn ngữ học).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The displacement of people due to the war was a major humanitarian crisis."

    "Sự di dời của người dân do chiến tranh là một cuộc khủng hoảng nhân đạo lớn."

  • "The internal displacement of populations is a serious problem in many countries."

    "Sự di dời dân số nội địa là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia."

  • "The displacement hull of the ship allows it to move through the water efficiently."

    "Thiết kế thân tàu kiểu choán nước giúp tàu di chuyển hiệu quả trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb displace Di dời, thay thế, buộc phải rời đi
Adjective displaced Bị di dời, bị thay thế
Noun place Nơi chốn, địa điểm
Verb place Đặt, để, sắp đặt
Noun placement Sự sắp đặt, sự bố trí, vị trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Vật lý, Xã hội học, Tâm lý học, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
desplacer
Middle English
displacen
English
displacement

Nguồn gốc từ 'Di chuyển'

Từ 'displacement' có nguồn gốc từ tiền tố Latin 'dis-' (nghĩa là 'tách ra', 'khỏi') và từ tiếng Pháp cổ 'desplacer' (nghĩa là 'dời chỗ', 'di chuyển'). Ban đầu nó mô tả hành động đưa một vật ra khỏi vị trí ban đầu của nó, nhấn mạnh sự thay đổi vị trí.

Sự Di dời Con Người

Theo thời gian, ý nghĩa của 'displacement' đã mở rộng để mô tả một cách trang trọng hơn sự di dời của con người khỏi nhà cửa, vùng đất của họ do chiến tranh, thiên tai hoặc các dự án phát triển, thường đi kèm với ý nghĩa mất mát hoặc bị buộc phải rời đi.

Usage Note

Trong ngôn ngữ học, 'displacement' chỉ khả năng đề cập đến những sự vật, sự kiện không có mặt trong không gian và thời gian hiện tại. Khác với 'relocation' (tái định cư) thường mang tính vật lý, 'displacement' có thể mang nghĩa trừu tượng hơn.

Prepositions

of from

'Displacement of' thường diễn tả sự di dời, thay thế của một vật gì đó. 'Displacement from' thường chỉ sự di dời khỏi một vị trí cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + displacement
  • forced forced displacement
    (sự di dời cưỡng bức)
  • mass mass displacement
    (sự di dời hàng loạt)
  • internal internal displacement
    (sự di dời nội bộ (trong một quốc gia))
  • population population displacement
    (sự di dời dân số)
  • social social displacement
    (sự dịch chuyển xã hội)
  • psychological psychological displacement
    (sự chuyển dịch tâm lý)
  • vertical vertical displacement
    (độ dịch chuyển thẳng đứng (trong vật lý))
Verb + displacement
  • cause cause displacement
    (gây ra sự di dời/dịch chuyển)
  • lead to lead to displacement
    (dẫn đến sự di dời/dịch chuyển)
  • suffer suffer displacement
    (chịu đựng sự di dời/dịch chuyển)
  • experience experience displacement
    (trải qua sự di dời/dịch chuyển)
  • measure measure displacement
    (đo độ dịch chuyển)
  • prevent prevent displacement
    (ngăn chặn sự di dời/dịch chuyển)

Idioms

  • forced displacement

    Sự di dời cưỡng bức (của người dân, thường do xung đột hoặc bạo lực)

    "Millions of people worldwide are victims of forced displacement due to conflict."

    (Hàng triệu người trên thế giới là nạn nhân của sự di dời cưỡng bức do xung đột.)

  • internal displacement

    Sự di dời nội bộ (tình trạng người dân bị buộc phải rời khỏi nhà nhưng vẫn ở trong biên giới quốc gia của mình)

    "Natural disasters often lead to large-scale internal displacement."

    (Thiên tai thường dẫn đến sự di dời nội bộ quy mô lớn.)

  • psychological displacement

    Sự chuyển dịch tâm lý (một cơ chế phòng vệ vô thức trong tâm lý học)

    "When a person shouts at their child after a bad day at work, it's an example of psychological displacement."

    (Khi một người quát mắng con cái sau một ngày tồi tệ ở nơi làm việc, đó là một ví dụ về sự chuyển dịch tâm lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

displacement

Danh từ
Lật mặt

Sự di dời, chuyển chỗ, sự thay thế; sự chuyển vị; sự mất gốc (trong ngôn ngữ học).

"The displacement of people due to the war was a major humanitarian crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "displacement".

Nạn nhân Di dời (IDPs và Người tị nạn)

Khái niệm 'displacement' thường gắn liền với những cuộc khủng hoảng nhân đạo toàn cầu. Hàng triệu người trên thế giới trở thành 'người di dời nội bộ' (IDPs - Internally Displaced Persons) hoặc 'người tị nạn' khi họ buộc phải rời bỏ nhà cửa do chiến tranh, xung đột vũ trang, bạo lực hoặc thiên tai. Đây là một vấn đề xã hội nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cuộc sống và tương lai của nhiều cộng đồng, cần sự hỗ trợ nhân đạo.

Sự Dịch Chuyển Tâm Lý trong Đời Sống

Trong tâm lý học, 'displacement' là một cơ chế phòng vệ vô thức, nơi một người chuyển cảm xúc tiêu cực (như tức giận, thất vọng, lo âu) từ nguồn gốc thực sự của nó sang một đối tượng hoặc người khác ít đe dọa hơn. Ví dụ điển hình là việc một người tức giận với sếp nhưng lại trút giận lên thành viên trong gia đình hoặc vật nuôi khi về nhà. Đây là cách tâm trí đối phó với căng thẳng nhưng có thể gây hại cho các mối quan hệ.