genu valgum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which the knees angle in and touch each other when the legs are straightened.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng mà đầu gối hướng vào trong và chạm vào nhau khi chân duỗi thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child's genu valgum was noticeable, with their knees knocking together when they walked."
"Tình trạng genu valgum của đứa trẻ rất dễ nhận thấy, với đầu gối chạm vào nhau khi chúng đi bộ."
-
"Severe genu valgum can cause pain and difficulty walking."
"Genu valgum nghiêm trọng có thể gây đau đớn và khó khăn khi đi lại."
-
"In some cases, genu valgum corrects itself as a child grows."
"Trong một số trường hợp, genu valgum tự điều chỉnh khi trẻ lớn lên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | knock-knee | chân chữ X (tên gọi thông thường của genu valgum) |
| Adjective | knock-kneed | có chân chữ X |
| Adjective | valgus | vẹo ngoài (mô tả sự lệch trục ra ngoài của một chi thể hoặc phần của chi thể) |
| Noun | genu varum | chân vòng kiềng (tình trạng ngược lại với genu valgum, đầu gối vẹo ra ngoài) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Genu valgum, còn được gọi là 'knock-knees' (chân vòng kiềng chữ X), là một biến dạng ở chân, trong đó đầu gối khép vào trong khi mắt cá chân vẫn tách rời. Tình trạng này có thể là sinh lý (bình thường ở trẻ nhỏ) hoặc bệnh lý (do bệnh tật hoặc dị tật). Sự nghiêm trọng của genu valgum có thể khác nhau và thường được đánh giá bằng cách đo khoảng cách giữa hai mắt cá chân khi đầu gối chạm nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe genu valgum (chân chữ X nghiêm trọng)
-
mild mild genu valgum (chân chữ X nhẹ)
-
bilateral bilateral genu valgum (chân chữ X cả hai bên)
-
physiological physiological genu valgum (chân chữ X sinh lý (tự nhiên ở trẻ nhỏ))
-
diagnose diagnose genu valgum (chẩn đoán chân chữ X)
-
treat treat genu valgum (điều trị chân chữ X)
-
correct correct genu valgum (điều chỉnh chân chữ X)
-
correction of correction of genu valgum (sự điều chỉnh chân chữ X)
-
management of management of genu valgum (sự quản lý/điều trị chân chữ X)
Idioms
-
N/A
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa 'genu valgum'. Đây là một thuật ngữ y học chuyên biệt.
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
genu valgum
Danh từMột tình trạng mà đầu gối hướng vào trong và chạm vào nhau khi chân duỗi thẳng.
"The child's genu valgum was noticeable, with their knees knocking together when they walked."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genu valgum".
