(Top Banner Ad)
genu valgum
C1
Danh từ C1 Y học

genu valgum

Nghĩa tiếng Việt

chân vòng kiềng chữ X khèo chân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the knees angle in and touch each other when the legs are straightened.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng mà đầu gối hướng vào trong và chạm vào nhau khi chân duỗi thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child's genu valgum was noticeable, with their knees knocking together when they walked."

    "Tình trạng genu valgum của đứa trẻ rất dễ nhận thấy, với đầu gối chạm vào nhau khi chúng đi bộ."

  • "Severe genu valgum can cause pain and difficulty walking."

    "Genu valgum nghiêm trọng có thể gây đau đớn và khó khăn khi đi lại."

  • "In some cases, genu valgum corrects itself as a child grows."

    "Trong một số trường hợp, genu valgum tự điều chỉnh khi trẻ lớn lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knock-knee chân chữ X (tên gọi thông thường của genu valgum)
Adjective knock-kneed có chân chữ X
Adjective valgus vẹo ngoài (mô tả sự lệch trục ra ngoài của một chi thể hoặc phần của chi thể)
Noun genu varum chân vòng kiềng (tình trạng ngược lại với genu valgum, đầu gối vẹo ra ngoài)

Synonyms

knock-knees (chân vòng kiềng chữ X)

Antonyms

genu varum (chân vòng kiềng chữ O)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genu
Latin
valgum

Nguồn gốc La-tinh của 'genu valgum'

Thuật ngữ 'genu valgum' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. 'Genu' có nghĩa là 'đầu gối', và 'valgum' là dạng trung tính của 'valgus', có nghĩa là 'cong ra ngoài' hoặc 'vẹo ra ngoài' (ám chỉ phần chân dưới bị vẹo ra ngoài so với đầu gối, làm cho hai đầu gối chụm vào nhau). Vì vậy, 'genu valgum' mô tả chính xác tình trạng đầu gối chụm vào trong, thường được gọi là chân chữ X.

Usage Note

Genu valgum, còn được gọi là 'knock-knees' (chân vòng kiềng chữ X), là một biến dạng ở chân, trong đó đầu gối khép vào trong khi mắt cá chân vẫn tách rời. Tình trạng này có thể là sinh lý (bình thường ở trẻ nhỏ) hoặc bệnh lý (do bệnh tật hoặc dị tật). Sự nghiêm trọng của genu valgum có thể khác nhau và thường được đánh giá bằng cách đo khoảng cách giữa hai mắt cá chân khi đầu gối chạm nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + genu valgum
  • severe severe genu valgum
    (chân chữ X nghiêm trọng)
  • mild mild genu valgum
    (chân chữ X nhẹ)
  • bilateral bilateral genu valgum
    (chân chữ X cả hai bên)
  • physiological physiological genu valgum
    (chân chữ X sinh lý (tự nhiên ở trẻ nhỏ))
Động từ + genu valgum
  • diagnose diagnose genu valgum
    (chẩn đoán chân chữ X)
  • treat treat genu valgum
    (điều trị chân chữ X)
  • correct correct genu valgum
    (điều chỉnh chân chữ X)
Danh từ + genu valgum
  • correction of correction of genu valgum
    (sự điều chỉnh chân chữ X)
  • management of management of genu valgum
    (sự quản lý/điều trị chân chữ X)

Idioms

  • N/A

    Không có thành ngữ phổ biến nào chứa 'genu valgum'. Đây là một thuật ngữ y học chuyên biệt.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genu valgum

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng mà đầu gối hướng vào trong và chạm vào nhau khi chân duỗi thẳng.

"The child's genu valgum was noticeable, with their knees knocking together when they walked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genu valgum".

Giai đoạn phát triển ở trẻ em

Ở nhiều trẻ em, tình trạng 'genu valgum' (chân chữ X) là một phần bình thường của quá trình phát triển xương và khớp, thường xuất hiện ở độ tuổi 2-4 và tự khỏi khi trẻ lớn lên, thường là vào khoảng 7-8 tuổi. Đây được gọi là 'chân chữ X sinh lý' và không cần điều trị.

Tác động và điều trị

Khi 'genu valgum' nghiêm trọng hoặc không tự cải thiện, nó có thể gây ra các vấn đề về đi lại, đau khớp và viêm khớp về sau. Trong những trường hợp này, các can thiệp y tế như vật lý trị liệu, nẹp chỉnh hình hoặc phẫu thuật có thể được khuyến nghị để điều chỉnh sự lệch trục của đầu gối và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Điều này phản ánh cách xã hội hiện đại coi trọng sức khỏe và khả năng vận động.