(Top Banner Ad)
deformity
C1
noun C1 Y học

deformity

UK: /dɪˈfɔːməti/ • US: /dɪˈfɔːrməti/

Nghĩa tiếng Việt

dị tật sự biến dạng hình dạng bất thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disfigurement; a condition in which a part of the body is misshapen.

Vietnamese Meaning

Sự dị dạng; tình trạng một bộ phận cơ thể bị biến dạng, không có hình dạng bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was born with a severe spinal deformity."

    "Đứa trẻ sinh ra với một dị tật cột sống nghiêm trọng."

  • "Surgery can sometimes correct facial deformities."

    "Phẫu thuật đôi khi có thể chỉnh sửa những dị tật trên khuôn mặt."

  • "The disease caused severe deformities in the joints."

    "Căn bệnh gây ra những dị dạng nghiêm trọng ở các khớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deform làm biến dạng, làm méo mó
Adjective deformed bị biến dạng, méo mó
Noun deformation sự biến dạng, sự méo mó (quá trình hoặc kết quả)
Noun form hình dạng, dạng thức (từ gốc liên quan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deformitas
Old French
déformité
Middle English
deformite
English
deformity

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'deformity' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'deformitas', nghĩa là sự xấu xí hoặc biến dạng. Nó được hình thành từ 'deformis' (biến dạng, xấu xí), trong đó 'de-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và 'forma' nghĩa là 'hình dạng'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ đã mô tả một sự thiếu hụt hoặc sai lệch so với hình dạng chuẩn.

Usage Note

Từ 'deformity' thường được dùng để chỉ những dị tật bẩm sinh hoặc những biến dạng do bệnh tật hoặc tai nạn gây ra. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự bất thường và có thể gây khó khăn hoặc đau đớn cho người bệnh. So với các từ như 'abnormality' (sự bất thường) hay 'irregularity' (sự không đều), 'deformity' mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn, thường liên quan đến hình dạng vật lý bị thay đổi đáng kể.

Prepositions

of in

‘Deformity of’ thường được dùng để chỉ bộ phận cơ thể bị dị dạng (ví dụ: deformity of the spine). ‘Deformity in’ có thể được dùng để chỉ dị dạng ở một khu vực cụ thể (ví dụ: deformity in the facial structure).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deformity
  • severe severe deformity
    (sự biến dạng nghiêm trọng)
  • physical physical deformity
    (dị tật thể chất)
  • congenital congenital deformity
    (dị tật bẩm sinh)
  • facial facial deformity
    (dị tật khuôn mặt)
  • spinal spinal deformity
    (biến dạng cột sống)
  • skeletal skeletal deformity
    (dị tật xương)
  • gross gross deformity
    (biến dạng nặng nề, biến dạng rõ rệt)
Verb + deformity
  • suffer from suffer from a deformity
    (mắc phải dị tật, chịu đựng sự biến dạng)
  • correct correct a deformity
    (chỉnh sửa dị tật)
  • treat treat a deformity
    (điều trị dị tật)
  • cause cause a deformity
    (gây ra dị tật)
  • hide hide a deformity
    (che giấu dị tật)

Idioms

  • birth deformity

    dị tật bẩm sinh (một cụm từ thông dụng)

    "The baby was born with a severe birth deformity that required immediate surgery."

    (Em bé sinh ra với một dị tật bẩm sinh nghiêm trọng cần phẫu thuật ngay lập tức.)

  • a deformity of character/mind

    sự biến dạng về tính cách/tâm trí (nghĩa bóng, tiêu cực)

    "His constant deceit revealed a deep deformity of character."

    (Sự lừa dối liên tục của anh ta đã bộc lộ một sự biến dạng sâu sắc trong tính cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deformity

noun
Lật mặt

Sự dị dạng; tình trạng một bộ phận cơ thể bị biến dạng, không có hình dạng bình thường.

"The child was born with a severe spinal deformity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, the sculptor intentionally left a slight deformity on the statue.
Ồ, nhà điêu khắc cố ý để lại một dị tật nhỏ trên bức tượng.
Phủ định
Well, the doctor said the treatment would prevent any further deformity.
Chà, bác sĩ nói rằng việc điều trị sẽ ngăn ngừa bất kỳ dị tật nào nữa.
Nghi vấn
Wow, did you see the deformed branch on that tree?
Wow, bạn có thấy cái cành cây bị dị dạng đó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a baby is born with a deformity, doctors often perform surgery.
Nếu một đứa trẻ sinh ra bị dị tật, các bác sĩ thường thực hiện phẫu thuật.
Phủ định
When a seed is deformed, it doesn't germinate properly.
Khi một hạt giống bị biến dạng, nó không nảy mầm đúng cách.
Nghi vấn
If someone has a facial deformity, does it always affect their self-esteem?
Nếu ai đó bị dị tật ở mặt, nó có luôn ảnh hưởng đến lòng tự trọng của họ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old building used to have a noticeable deformity in its structure before the renovation.
Tòa nhà cũ từng có một sự biến dạng đáng chú ý trong cấu trúc của nó trước khi cải tạo.
Phủ định
She didn't use to be so concerned about his deformed hand; she loved him for who he was.
Cô ấy đã từng không quá bận tâm về bàn tay dị dạng của anh ấy; cô ấy yêu anh ấy vì chính con người anh ấy.
Nghi vấn
Did the artist use to include the character's deformity as a symbol in his early works?
Có phải người nghệ sĩ đã từng đưa sự dị dạng của nhân vật vào như một biểu tượng trong các tác phẩm đầu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deformity".

Thay đổi cái nhìn về dị tật

Trong lịch sử, dị tật thường bị gắn với mê tín, coi là dấu hiệu của sự trừng phạt hay điềm gở. Tuy nhiên, với sự phát triển của y học hiện đại, dị tật được xem là tình trạng bệnh lý có thể được điều trị, phẫu thuật hoặc quản lý. Xã hội ngày nay cũng chú trọng hơn đến sự hòa nhập và quyền của người khuyết tật, thay vì cô lập hay kỳ thị.

Câu chuyện 'Người Voi' và xã hội

Trường hợp của Joseph Merrick, người được biết đến với biệt danh 'Người Voi' (The Elephant Man), là một ví dụ điển hình về cách xã hội đối xử với những người có dị tật nghiêm trọng vào thế kỷ 19. Câu chuyện của ông đã làm dấy lên những cuộc tranh luận về lòng trắc ẩn, sự tôn trọng nhân phẩm và đạo đức trong việc trình diễn những người 'khác biệt' để giải trí.