knock-kneed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a condition in which the knees angle in and touch each other when the legs are straightened.
Vietnamese Meaning
Có tình trạng đầu gối hướng vào trong và chạm vào nhau khi duỗi thẳng chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor said the child was slightly knock-kneed, but it would likely correct itself as he grew."
"Bác sĩ nói đứa trẻ bị hơi vòng kiềng, nhưng có khả năng nó sẽ tự điều chỉnh khi lớn lên."
-
"Many children are knock-kneed until the age of seven or eight."
"Nhiều trẻ em bị chân vòng kiềng cho đến khi bảy hoặc tám tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | kneed | Có đầu gối (trong ngữ cảnh mô tả) |
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'knock-kneed' mô tả một dị tật hoặc đặc điểm hình thể, trong đó hai đầu gối có xu hướng chạm vào nhau hoặc gần nhau hơn bình thường khi đứng thẳng, trong khi mắt cá chân vẫn tách rời. Cần phân biệt với 'bow-legged' (chân vòng kiềng), trong đó hai đầu gối tách rời nhau khi đứng thẳng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly knock-kneed (hơi bị vòng kiềng)
-
severely severely knock-kneed (bị vòng kiềng nặng)
-
become become knock-kneed (trở nên vòng kiềng)
-
look look knock-kneed (trông có vẻ vòng kiềng)
Idioms
-
weak-kneed
nhút nhát, thiếu quyết đoán
"The politician was weak-kneed on the issue."
(Chính trị gia đó tỏ ra thiếu quyết đoán về vấn đề này.)
-
to make someone weak-kneed
khiến ai đó cảm thấy yếu đuối hoặc run sợ
"The thought of public speaking makes me weak-kneed."
(Ý nghĩ phải phát biểu trước đám đông khiến tôi run sợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knock-kneed
Tính từCó tình trạng đầu gối hướng vào trong và chạm vào nhau khi duỗi thẳng chân.
"The doctor said the child was slightly knock-kneed, but it would likely correct itself as he grew."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be knock-kneed if she doesn't improve her posture. |
Cô ấy sẽ bị chân vòng kiềng nếu cô ấy không cải thiện tư thế của mình. |
| Phủ định | He is not going to let his knock-kneed appearance stop him from running the marathon. |
Anh ấy sẽ không để vẻ ngoài chân vòng kiềng cản trở anh ấy chạy marathon. |
| Nghi vấn | Are they going to be knock-kneed after years of improper footwear? |
Họ có bị chân vòng kiềng sau nhiều năm đi giày dép không đúng cách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knock-kneed".
