(Top Banner Ad)
knock-kneed
B2
Tính từ B2 Y học

knock-kneed

UK: /ˌnɒk ˈniːd/ • US: /ˌnɑːk ˈniːd/

Nghĩa tiếng Việt

chân vòng kiềng chân chữ X
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a condition in which the knees angle in and touch each other when the legs are straightened.

Vietnamese Meaning

Có tình trạng đầu gối hướng vào trong và chạm vào nhau khi duỗi thẳng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor said the child was slightly knock-kneed, but it would likely correct itself as he grew."

    "Bác sĩ nói đứa trẻ bị hơi vòng kiềng, nhưng có khả năng nó sẽ tự điều chỉnh khi lớn lên."

  • "Many children are knock-kneed until the age of seven or eight."

    "Nhiều trẻ em bị chân vòng kiềng cho đến khi bảy hoặc tám tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective kneed Có đầu gối (trong ngữ cảnh mô tả)

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'knock-kneed'

Mặc dù không có một lịch sử phức tạp, 'knock-kneed' đơn giản là một từ ghép mô tả hình dạng của chân. 'Knock' ở đây ám chỉ việc đầu gối chạm vào nhau, và 'kneed' chỉ đơn giản là đề cập đến đầu gối. Nó mô tả một tình trạng mà đầu gối hướng vào trong, thường khiến mắt cá chân cách xa nhau.

Usage Note

Tính từ 'knock-kneed' mô tả một dị tật hoặc đặc điểm hình thể, trong đó hai đầu gối có xu hướng chạm vào nhau hoặc gần nhau hơn bình thường khi đứng thẳng, trong khi mắt cá chân vẫn tách rời. Cần phân biệt với 'bow-legged' (chân vòng kiềng), trong đó hai đầu gối tách rời nhau khi đứng thẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knock-kneed
  • slightly slightly knock-kneed
    (hơi bị vòng kiềng)
  • severely severely knock-kneed
    (bị vòng kiềng nặng)
Verb + knock-kneed
  • become become knock-kneed
    (trở nên vòng kiềng)
  • look look knock-kneed
    (trông có vẻ vòng kiềng)

Idioms

  • weak-kneed

    nhút nhát, thiếu quyết đoán

    "The politician was weak-kneed on the issue."

    (Chính trị gia đó tỏ ra thiếu quyết đoán về vấn đề này.)

  • to make someone weak-kneed

    khiến ai đó cảm thấy yếu đuối hoặc run sợ

    "The thought of public speaking makes me weak-kneed."

    (Ý nghĩ phải phát biểu trước đám đông khiến tôi run sợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knock-kneed

Tính từ
Lật mặt

Có tình trạng đầu gối hướng vào trong và chạm vào nhau khi duỗi thẳng chân.

"The doctor said the child was slightly knock-kneed, but it would likely correct itself as he grew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be knock-kneed if she doesn't improve her posture.
Cô ấy sẽ bị chân vòng kiềng nếu cô ấy không cải thiện tư thế của mình.
Phủ định
He is not going to let his knock-kneed appearance stop him from running the marathon.
Anh ấy sẽ không để vẻ ngoài chân vòng kiềng cản trở anh ấy chạy marathon.
Nghi vấn
Are they going to be knock-kneed after years of improper footwear?
Họ có bị chân vòng kiềng sau nhiều năm đi giày dép không đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knock-kneed".

Ảnh hưởng của văn hóa lên quan niệm về vẻ đẹp

Ở một số nền văn hóa, dáng đi hoặc hình thể có thể được coi là đẹp hoặc không đẹp tùy thuộc vào tiêu chuẩn xã hội. 'Knock-kneed' có thể được xem xét khác nhau tùy thuộc vào nền văn hóa đó.