(Top Banner Ad)
authentically
C1
Adverb C1 Chung

authentically

UK: /ɔːˈθentɪkli/ • US: /ɔːˈθentɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chân thật một cách đích thực một cách xác thực một cách đúng với bản chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is genuine or real; in a way that is based on facts.

Vietnamese Meaning

Một cách chân thật, đích thực; một cách dựa trên sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant authentically recreates traditional Italian dishes."

    "Nhà hàng tái tạo một cách đích thực các món ăn truyền thống của Ý."

  • "She authentically portrays the character's emotions."

    "Cô ấy thể hiện một cách chân thật cảm xúc của nhân vật."

  • "The artifact was authentically restored."

    "Cổ vật đã được phục chế một cách đích thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective authentic đích thực, xác thực, đáng tin cậy
Noun authenticity tính xác thực, tính chân thật
Verb authenticate xác thực, chứng thực (một vật gì đó là thật)
Noun authentication sự xác thực, việc chứng thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sent-
Ancient Greek
αὐθέντης (authéntēs)
Ancient Greek
αὐθεντικός (authentikós)
Late Latin
authenticus
Old French
autentique
Middle English
autentik
Modern English
authentic -> authentically

Tác giả của chính mình

Từ 'authentically' có gốc rễ từ tiếng Hy Lạp 'authentes', có nghĩa là 'người tự mình hành động' hoặc 'bậc thầy'. Ý tưởng cốt lõi là bạn chính là tác giả của cuộc đời và hành động của mình. Vì vậy, khi bạn sống một cách 'authentically', bạn đang sống thật, không sao chép ai, và tự viết nên câu chuyện của riêng mình.

Usage Note

Từ 'authentically' nhấn mạnh tính xác thực, không giả tạo, không sao chép. Nó thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện hoặc một điều gì đó được thể hiện một cách chân thật, phù hợp với bản chất thật của nó. Khác với 'genuinely' (thật sự) thường mang ý nghĩa cảm xúc thật, 'authentically' tập trung vào tính xác thực, nguồn gốc thật sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + authentically
  • live authentically
    (sống thật với chính mình)
  • speak authentically
    (nói một cách chân thật)
  • act authentically
    (hành động một cách chân thật, đúng với bản chất)
  • express oneself authentically
    (thể hiện bản thân một cách chân thực)
authentically + Adjective
  • authentically local
    (đậm chất địa phương đích thực)
  • authentically Vietnamese
    (đậm chất Việt Nam đích thực)
  • authentically French
    (đậm chất Pháp đích thực)
Adverb + authentically
  • truly authentically
    (thực sự đích thực)
  • genuinely authentically
    (thực sự chân thật)

Idioms

  • to live authentically

    Sống thật với giá trị, niềm tin và con người thật của mình, không giả tạo hay chạy theo người khác.

    "After years of trying to please everyone, she decided it was time to live authentically."

    (Sau nhiều năm cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người, cô ấy quyết định đã đến lúc sống thật với chính mình.)

  • to show up authentically

    Thể hiện con người thật của mình trong mọi tình huống (công việc, mối quan hệ), không đeo mặt nạ.

    "A great leader is someone who can show up authentically and build trust with their team."

    (Một nhà lãnh đạo tuyệt vời là người có thể thể hiện con người thật của mình và xây dựng lòng tin với đội ngũ.)

  • to speak your truth authentically

    Dũng cảm nói ra suy nghĩ, cảm xúc và quan điểm thật của mình một cách chân thành.

    "The workshop taught us how to speak our truth authentically, even when it's difficult."

    (Buổi hội thảo đã dạy chúng tôi cách nói lên sự thật của mình một cách chân thành, ngay cả khi điều đó khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authentically

Adverb
Lật mặt

Một cách chân thật, đích thực; một cách dựa trên sự thật.

"The restaurant authentically recreates traditional Italian dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the chance, I would want to experience the local culture authentically.
Nếu tôi có cơ hội, tôi sẽ muốn trải nghiệm văn hóa địa phương một cách chân thực.
Phủ định
If she didn't try to live authentically, she wouldn't feel truly fulfilled.
Nếu cô ấy không cố gắng sống một cách chân thật, cô ấy sẽ không cảm thấy thực sự trọn vẹn.
Nghi vấn
Would you feel happier if you expressed yourself more authentically?
Bạn có cảm thấy hạnh phúc hơn nếu bạn thể hiện bản thân một cách chân thật hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authentically".

Hành trình tìm kiếm 'Bản ngã Đích thực'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong tâm lý học và phát triển bản thân, 'sống đích thực' (living authentically) là một mục tiêu quan trọng. Điều này nhấn mạnh việc tìm hiểu và thể hiện con người thật, giá trị cốt lõi và đam mê của cá nhân, thay vì tuân theo các kỳ vọng của xã hội. Đây được coi là chìa khóa để đạt được hạnh phúc và sự thỏa mãn.

Tính 'Xác thực' trong Marketing

Từ 'authentic' và 'authentically' là những từ thông dụng trong marketing ở phương Tây. Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm những sản phẩm và trải nghiệm 'đích thực'—từ món ăn 'chuẩn vị Ý' (authentically Italian) đến một chuyến du lịch 'đậm chất bản địa' (authentically local experience). Các thương hiệu sử dụng khái niệm này để tạo cảm giác về chất lượng, truyền thống và sự chân thật, đối lập với hàng hóa sản xuất hàng loạt.