(Top Banner Ad)
insincerely
C1
Adverb C1 Giao tiếp, Hành vi

insincerely

UK: /ˌɪnsɪnˈsɪəli/ • US: /ˌɪnsɪnˈsɪrli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách giả tạo không chân thành giả dối không thật lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not sincere; hypocritically or falsely.

Vietnamese Meaning

Một cách không chân thành; giả tạo hoặc không thật lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smiled insincerely."

    "Cô ấy cười một cách giả tạo."

  • "He apologized insincerely."

    "Anh ta xin lỗi một cách không chân thành."

  • "They praised her performance insincerely."

    "Họ khen ngợi màn trình diễn của cô ấy một cách giả tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sincere chân thành, thành thật
Adverb sincerely một cách chân thành, thành thật
Noun sincerity sự chân thành, sự thành thật
Adjective insincere không chân thành, giả dối
Noun insincerity sự không chân thành, sự giả dối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
sincerus
English
sincere
English
insincere
English
insincerely

Gốc rễ của 'thật thà' và 'giả dối'

Từ 'insincerely' được tạo thành từ ba phần chính: tiền tố 'in-' (trong tiếng Latin nghĩa là 'không', biểu thị sự phủ định), gốc 'sincere' (từ tiếng Latin 'sincerus' có nghĩa là 'trong sạch, thuần khiết, chân thật'), và hậu tố '-ly' biến tính từ thành trạng từ. Do đó, 'insincerely' có nghĩa là 'một cách không chân thật, giả dối, thiếu thành ý'.

Usage Note

Từ 'insincerely' miêu tả cách thức một hành động hoặc lời nói được thực hiện mà không có sự chân thành hoặc thành thật. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả dối, đạo đức giả, hoặc cố tình che giấu cảm xúc thật. So với 'dishonestly', 'insincerely' tập trung hơn vào việc thiếu sự chân thành trong biểu cảm và hành động, trong khi 'dishonestly' thường liên quan đến việc lừa dối hoặc gian lận.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + insincerely
  • smile smile insincerely
    (mỉm cười giả tạo)
  • apologize apologize insincerely
    (xin lỗi không thật lòng)
  • flatter flatter insincerely
    (nịnh hót giả dối)
  • agree agree insincerely
    (đồng ý một cách miễn cưỡng, không thật lòng)
  • compliment compliment insincerely
    (khen ngợi giả tạo)
  • laugh laugh insincerely
    (cười gượng gạo, cười không thật lòng)
  • nod nod insincerely
    (gật đầu một cách miễn cưỡng, không thật tâm)

Idioms

  • smile insincerely

    cười giả tạo, cười gượng gạo

    "She smiled insincerely at his joke, clearly not finding it funny."

    (Cô ấy mỉm cười giả tạo trước câu đùa của anh ta, rõ ràng là không thấy nó buồn cười.)

  • apologize insincerely

    xin lỗi không thật lòng

    "He apologized insincerely, only because he was told to, not out of genuine remorse."

    (Anh ta xin lỗi không thật lòng, chỉ vì bị yêu cầu làm vậy, chứ không phải vì hối hận thật sự.)

  • flatter someone insincerely

    nịnh hót ai đó một cách giả dối

    "He tried to flatter his boss insincerely, hoping for a promotion."

    (Anh ta cố gắng nịnh hót sếp một cách giả dối, hy vọng được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insincerely

Adverb
Lật mặt

Một cách không chân thành; giả tạo hoặc không thật lòng.

"She smiled insincerely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he apologized insincerely was obvious to everyone in the room.
Việc anh ta xin lỗi một cách không chân thành là điều hiển nhiên với mọi người trong phòng.
Phủ định
It wasn't clear whether she spoke insincerely or if she genuinely meant what she said.
Không rõ liệu cô ấy nói một cách không chân thành hay cô ấy thực sự có ý như những gì cô ấy nói.
Nghi vấn
Why he acted insincerely during the negotiation is still a mystery.
Tại sao anh ta hành động không chân thành trong cuộc đàm phán vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone compliments you insincerely, you can usually tell.
Nếu ai đó khen bạn một cách không chân thành, bạn thường có thể nhận ra.
Phủ định
If a politician speaks insincerely, people don't trust them.
Nếu một chính trị gia nói chuyện không chân thành, mọi người sẽ không tin họ.
Nghi vấn
If someone apologizes insincerely, do you accept their apology?
Nếu ai đó xin lỗi một cách không chân thành, bạn có chấp nhận lời xin lỗi của họ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had smiled insincerely, hoping to avoid hurting his feelings.
Cô ấy đã mỉm cười một cách không chân thành, hy vọng tránh làm tổn thương cảm xúc của anh ấy.
Phủ định
He had not apologized insincerely; his regret was genuine.
Anh ấy đã không xin lỗi một cách không chân thành; sự hối hận của anh ấy là thật lòng.
Nghi vấn
Had they greeted the new neighbors insincerely, or were they just shy?
Họ đã chào hỏi những người hàng xóm mới một cách không chân thành hay chỉ là họ nhút nhát?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insincerely".

Sự chân thành trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chân thành (sincerity) được coi là một giá trị quan trọng trong giao tiếp cá nhân và các mối quan hệ. Hành động hoặc lời nói 'insincerely' (không chân thành, giả dối) thường bị coi là thiếu tôn trọng, lừa dối, hoặc thậm chí là xúc phạm, làm suy yếu lòng tin. Người ta mong đợi sự thẳng thắn và trung thực, đặc biệt trong các mối quan hệ thân thiết.

Phân biệt chân thành và lịch sự xã giao

Có một sự khác biệt tinh tế giữa việc thiếu chân thành một cách cố ý (nhằm lừa dối) và việc duy trì sự lịch sự xã giao, đôi khi không hoàn toàn phản ánh cảm xúc thật. 'Insincerely' thường ám chỉ sự thiếu chân thành rõ rệt, có chủ đích hoặc thiếu suy nghĩ. Trong khi đó, 'lời nói dối vô hại' (white lies) hoặc sự lịch sự bề ngoài (như khen xã giao) đôi khi được chấp nhận để tránh xung đột hoặc giữ hòa khí, miễn là không gây hại nghiêm trọng.