insincerely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is not sincere; hypocritically or falsely.
Vietnamese Meaning
Một cách không chân thành; giả tạo hoặc không thật lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She smiled insincerely."
"Cô ấy cười một cách giả tạo."
-
"He apologized insincerely."
"Anh ta xin lỗi một cách không chân thành."
-
"They praised her performance insincerely."
"Họ khen ngợi màn trình diễn của cô ấy một cách giả tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sincere | chân thành, thành thật |
| Adverb | sincerely | một cách chân thành, thành thật |
| Noun | sincerity | sự chân thành, sự thành thật |
| Adjective | insincere | không chân thành, giả dối |
| Noun | insincerity | sự không chân thành, sự giả dối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'insincerely' miêu tả cách thức một hành động hoặc lời nói được thực hiện mà không có sự chân thành hoặc thành thật. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả dối, đạo đức giả, hoặc cố tình che giấu cảm xúc thật. So với 'dishonestly', 'insincerely' tập trung hơn vào việc thiếu sự chân thành trong biểu cảm và hành động, trong khi 'dishonestly' thường liên quan đến việc lừa dối hoặc gian lận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smile smile insincerely (mỉm cười giả tạo)
-
apologize apologize insincerely (xin lỗi không thật lòng)
-
flatter flatter insincerely (nịnh hót giả dối)
-
agree agree insincerely (đồng ý một cách miễn cưỡng, không thật lòng)
-
compliment compliment insincerely (khen ngợi giả tạo)
-
laugh laugh insincerely (cười gượng gạo, cười không thật lòng)
-
nod nod insincerely (gật đầu một cách miễn cưỡng, không thật tâm)
Idioms
-
smile insincerely
cười giả tạo, cười gượng gạo
"She smiled insincerely at his joke, clearly not finding it funny."
(Cô ấy mỉm cười giả tạo trước câu đùa của anh ta, rõ ràng là không thấy nó buồn cười.)
-
apologize insincerely
xin lỗi không thật lòng
"He apologized insincerely, only because he was told to, not out of genuine remorse."
(Anh ta xin lỗi không thật lòng, chỉ vì bị yêu cầu làm vậy, chứ không phải vì hối hận thật sự.)
-
flatter someone insincerely
nịnh hót ai đó một cách giả dối
"He tried to flatter his boss insincerely, hoping for a promotion."
(Anh ta cố gắng nịnh hót sếp một cách giả dối, hy vọng được thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insincerely
AdverbMột cách không chân thành; giả tạo hoặc không thật lòng.
"She smiled insincerely."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he apologized insincerely was obvious to everyone in the room. |
Việc anh ta xin lỗi một cách không chân thành là điều hiển nhiên với mọi người trong phòng. |
| Phủ định | It wasn't clear whether she spoke insincerely or if she genuinely meant what she said. |
Không rõ liệu cô ấy nói một cách không chân thành hay cô ấy thực sự có ý như những gì cô ấy nói. |
| Nghi vấn | Why he acted insincerely during the negotiation is still a mystery. |
Tại sao anh ta hành động không chân thành trong cuộc đàm phán vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone compliments you insincerely, you can usually tell. |
Nếu ai đó khen bạn một cách không chân thành, bạn thường có thể nhận ra. |
| Phủ định | If a politician speaks insincerely, people don't trust them. |
Nếu một chính trị gia nói chuyện không chân thành, mọi người sẽ không tin họ. |
| Nghi vấn | If someone apologizes insincerely, do you accept their apology? |
Nếu ai đó xin lỗi một cách không chân thành, bạn có chấp nhận lời xin lỗi của họ không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had smiled insincerely, hoping to avoid hurting his feelings. |
Cô ấy đã mỉm cười một cách không chân thành, hy vọng tránh làm tổn thương cảm xúc của anh ấy. |
| Phủ định | He had not apologized insincerely; his regret was genuine. |
Anh ấy đã không xin lỗi một cách không chân thành; sự hối hận của anh ấy là thật lòng. |
| Nghi vấn | Had they greeted the new neighbors insincerely, or were they just shy? |
Họ đã chào hỏi những người hàng xóm mới một cách không chân thành hay chỉ là họ nhút nhát? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insincerely".
