geocentric
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or representing the earth as the center.
Vietnamese Meaning
Có hoặc biểu thị Trái Đất là trung tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The geocentric model of the universe was widely accepted in ancient times."
"Mô hình địa tâm của vũ trụ đã được chấp nhận rộng rãi trong thời cổ đại."
-
"The shift from a geocentric to a heliocentric view of the solar system was a major turning point in scientific history."
"Sự chuyển đổi từ quan điểm địa tâm sang nhật tâm về hệ mặt trời là một bước ngoặt lớn trong lịch sử khoa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | geocentrism | Thuyết địa tâm (niềm tin Trái Đất là trung tâm vũ trụ) |
| Noun | geocentricity | Tính chất địa tâm; trạng thái Trái Đất là trung tâm |
| Adverb | geocentrically | Một cách địa tâm; theo quan điểm Trái Đất là trung tâm |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'geocentric' thường được dùng để mô tả các mô hình vũ trụ cổ đại, trong đó Trái Đất được coi là trung tâm của vũ trụ, và Mặt Trời, Mặt Trăng, các hành tinh, và các ngôi sao đều quay quanh Trái Đất. Ngày nay, mô hình này đã được thay thế bằng mô hình nhật tâm (heliocentric), trong đó Mặt Trời là trung tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
model geocentric model (mô hình địa tâm)
-
theory geocentric theory (thuyết địa tâm)
-
system geocentric system (hệ thống địa tâm)
-
view geocentric view (quan điểm địa tâm)
-
universe geocentric universe (vũ trụ địa tâm)
-
reject reject the geocentric model (bác bỏ mô hình địa tâm)
-
challenge challenge a geocentric assumption (thách thức một giả định địa tâm)
Idioms
-
the geocentric model
mô hình địa tâm (mô tả vũ trụ với Trái Đất là trung tâm)
"Ancient astronomers believed in the geocentric model of the universe."
(Các nhà thiên văn học cổ đại tin vào mô hình địa tâm của vũ trụ.)
-
a geocentric perspective
một quan điểm địa tâm (một cách nhìn nhận mọi thứ với Trái Đất là trọng tâm)
"Historically, many cultures held a geocentric perspective of the cosmos."
(Trong lịch sử, nhiều nền văn hóa đã có một quan điểm địa tâm về vũ trụ.)
-
shift from geocentric to heliocentric
chuyển đổi từ địa tâm sang nhật tâm (sự thay đổi từ quan điểm Trái Đất là trung tâm sang Mặt Trời là trung tâm)
"The scientific revolution involved a major shift from geocentric to heliocentric theories."
(Cuộc cách mạng khoa học bao gồm một sự chuyển đổi lớn từ các thuyết địa tâm sang nhật tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geocentric
Tính từCó hoặc biểu thị Trái Đất là trung tâm.
"The geocentric model of the universe was widely accepted in ancient times."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The geocentric model was believed for centuries before the heliocentric model was accepted. |
Mô hình địa tâm đã được tin tưởng trong nhiều thế kỷ trước khi mô hình nhật tâm được chấp nhận. |
| Phủ định | The geocentric view of the universe is not being taught in modern astronomy classes. |
Quan điểm vũ trụ địa tâm không được dạy trong các lớp thiên văn học hiện đại. |
| Nghi vấn | Was the geocentric theory ever considered proven before the scientific revolution? |
Lý thuyết địa tâm đã bao giờ được coi là chứng minh trước cuộc cách mạng khoa học chưa? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient Greeks had a geocentric view of the universe. |
Người Hy Lạp cổ đại có một cái nhìn địa tâm về vũ trụ. |
| Phủ định | Why isn't our current understanding of the solar system geocentric? |
Tại sao sự hiểu biết hiện tại của chúng ta về hệ mặt trời không phải là địa tâm? |
| Nghi vấn | What evidence led to the rejection of the geocentric model? |
Bằng chứng nào đã dẫn đến việc bác bỏ mô hình địa tâm? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to believe in a geocentric model of the universe. |
Mọi người từng tin vào mô hình vũ trụ địa tâm. |
| Phủ định | Scientists didn't use to question the geocentric theory. |
Các nhà khoa học đã từng không nghi ngờ lý thuyết địa tâm. |
| Nghi vấn | Did ancient astronomers use to think the Earth was the center of everything, promoting a geocentric view? |
Các nhà thiên văn học cổ đại đã từng nghĩ rằng Trái Đất là trung tâm của mọi thứ, thúc đẩy một quan điểm địa tâm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geocentric".
