(Top Banner Ad)
geospatial
C1
adjective C1 Địa lý, Công nghệ thông tin, Khoa học môi trường

geospatial

UK: /ˌdʒiːəʊˈspeɪʃəl/ • US: /ˌdʒiːoʊˈspeɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

không gian địa lý địa không gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to data that is associated with a particular location.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến dữ liệu được liên kết với một vị trí cụ thể trên Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Geospatial data is crucial for urban planning and environmental monitoring."

    "Dữ liệu không gian địa lý rất quan trọng cho quy hoạch đô thị và giám sát môi trường."

  • "The company specializes in geospatial analysis."

    "Công ty chuyên về phân tích không gian địa lý."

  • "Geospatial technology is used to track deforestation."

    "Công nghệ không gian địa lý được sử dụng để theo dõi nạn phá rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective geospatial liên quan đến không gian địa lý
Noun geospatiality tính chất không gian địa lý
Adverb geospatially theo cách không gian địa lý
Prefix geo- tiền tố chỉ trái đất/địa lý
Adjective spatial thuộc về không gian
Adverb spatially theo không gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Công nghệ thông tin, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gê)
Latin
spatium
English
geo- + spatial

Nguồn gốc 'geospatial'

Từ 'geo-' có nghĩa là 'trái đất' (bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gê'), và 'spatial' có nghĩa là 'thuộc về không gian' (từ tiếng Latin 'spatium'). Khi ghép lại, 'geospatial' mô tả những gì liên quan đến vị trí hoặc dữ liệu được định vị trên bề mặt Trái Đất hoặc trong không gian địa lý.

Usage Note

Từ 'geospatial' nhấn mạnh đến việc dữ liệu được sử dụng có thông tin vị trí địa lý. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như GIS (Hệ thống thông tin địa lý), viễn thám, và lập bản đồ.

Prepositions

in for

'+in+': được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà dữ liệu geospatial được sử dụng. Ví dụ: geospatial data *in* urban planning. '+for+': được dùng để chỉ mục đích sử dụng của dữ liệu geospatial. Ví dụ: geospatial analysis *for* environmental monitoring.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ đi kèm 'geospatial'
  • data geospatial data
    (dữ liệu không gian địa lý)
  • technology geospatial technology
    (công nghệ không gian địa lý)
  • analysis geospatial analysis
    (phân tích không gian địa lý)
  • information geospatial information
    (thông tin không gian địa lý)
  • intelligence geospatial intelligence
    (tình báo không gian địa lý)
  • services geospatial services
    (dịch vụ không gian địa lý)
  • industry geospatial industry
    (ngành công nghiệp không gian địa lý)

Idioms

  • geospatial data infrastructure (GDI)

    Cơ sở hạ tầng dữ liệu không gian địa lý: Hệ thống tiêu chuẩn, công nghệ và quy trình để quản lý và chia sẻ dữ liệu không gian địa lý.

    "Many countries are developing their national geospatial data infrastructure."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển cơ sở hạ tầng dữ liệu không gian địa lý quốc gia của họ.)

  • geospatial big data

    Dữ liệu lớn không gian địa lý: Khối lượng lớn dữ liệu có yếu tố vị trí địa lý, cần công cụ đặc biệt để thu thập, xử lý và phân tích.

    "Analyzing geospatial big data is crucial for understanding urban mobility patterns."

    (Phân tích dữ liệu lớn không gian địa lý là rất quan trọng để hiểu các mẫu di chuyển đô thị.)

  • geospatial intelligence (GEOINT)

    Tình báo không gian địa lý: Phân tích và trình bày thông tin không gian địa lý để hỗ trợ ra quyết định, thường dùng trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh.

    "GEOINT combines imagery, mapping, and other geospatial data to provide critical insights."

    (GEOINT kết hợp hình ảnh, bản đồ và các dữ liệu không gian địa lý khác để cung cấp những hiểu biết quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geospatial

adjective
Lật mặt

Liên quan đến dữ liệu được liên kết với một vị trí cụ thể trên Trái Đất.

"Geospatial data is crucial for urban planning and environmental monitoring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Geospatial data is crucial for urban planning.
Dữ liệu không gian địa lý rất quan trọng cho quy hoạch đô thị.
Phủ định
The project does not incorporate geospatial analysis.
Dự án không kết hợp phân tích không gian địa lý.
Nghi vấn
Does this software support geospatial processing?
Phần mềm này có hỗ trợ xử lý không gian địa lý không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has developed a new geospatial technology for urban planning.
Công ty đã phát triển một công nghệ không gian địa lý mới cho quy hoạch đô thị.
Phủ định
They have not yet implemented geospatial analysis in their marketing strategy.
Họ vẫn chưa triển khai phân tích không gian địa lý trong chiến lược tiếp thị của họ.
Nghi vấn
Has the government used geospatial data to track deforestation in the Amazon?
Chính phủ đã sử dụng dữ liệu không gian địa lý để theo dõi nạn phá rừng ở Amazon chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geospatial".

Định vị và Cuộc sống Hàng ngày

Công nghệ không gian địa lý, đặc biệt là thông qua GPS và các ứng dụng bản đồ di động như Google Maps, đã thay đổi cách chúng ta di chuyển, tìm đường và khám phá thế giới xung quanh. Nó trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày ở nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn cầu, giúp mọi người dễ dàng định vị, tìm kiếm địa điểm và tối ưu hóa lộ trình.

Giải quyết Thách thức Toàn cầu

Công nghệ không gian địa lý đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết nhiều thách thức toàn cầu. Ví dụ, nó được sử dụng để theo dõi biến đổi khí hậu (như mực nước biển dâng, cháy rừng), quản lý thiên tai (đánh giá thiệt hại sau bão lũ), lập kế hoạch phát triển đô thị bền vững, và bảo tồn môi trường, qua đó tác động sâu sắc đến xã hội và môi trường sống.