germinate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin to grow; sprout.
Vietnamese Meaning
Nảy mầm, mọc mầm; bắt đầu phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The seeds will germinate if kept moist."
"Hạt sẽ nảy mầm nếu được giữ ẩm."
-
"The bean seeds germinated quickly in the warm soil."
"Hạt đậu nảy mầm nhanh chóng trong đất ấm."
-
"His interest in science germinated during his high school years."
"Sự quan tâm của anh ấy đối với khoa học đã nảy sinh trong những năm học trung học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | germination | sự nảy mầm; sự phát triển (của ý tưởng) |
| Adjective | germinal | thuộc về mầm, phôi; ở giai đoạn sơ khai, ban đầu |
| Noun | germ | mầm, phôi; vi trùng |
| Adjective | ungerminated | chưa nảy mầm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'germinate' thường được dùng để chỉ quá trình hạt giống bắt đầu phát triển thành cây hoặc bào tử bắt đầu phát triển thành một sinh vật mới. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu của sự sống và sự tăng trưởng. So với 'sprout' (nảy mầm), 'germinate' mang tính khoa học và trang trọng hơn.
Prepositions
'Germinate in': Hạt nảy mầm trong (môi trường nào đó). Ví dụ: The seeds germinate in warm, moist soil. 'Germinate from': Nảy mầm từ (cái gì). Ví dụ: The idea germinated from a small comment.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seeds seeds germinate (hạt giống nảy mầm)
-
ideas ideas germinate (ý tưởng hình thành/nảy sinh)
-
plans plans germinate (kế hoạch bắt đầu hình thành)
-
thoughts thoughts germinate (suy nghĩ nảy sinh/phát triển)
-
quickly quickly germinate (nảy mầm nhanh chóng)
-
slowly slowly germinate (nảy mầm chậm chạp)
-
successfully successfully germinate (nảy mầm thành công)
-
begin to begin to germinate (bắt đầu nảy mầm)
-
fail to fail to germinate (không nảy mầm được)
-
allow to allow (something) to germinate (cho phép (cái gì đó) nảy mầm/phát triển)
Idioms
-
allow an idea to germinate
để một ý tưởng nảy nở/phát triển từ từ trong tâm trí
"She allowed the new idea to germinate in her mind before presenting it."
(Cô ấy để ý tưởng mới nảy nở trong đầu trước khi trình bày.)
-
seeds of doubt germinate
những hạt mầm nghi ngờ nảy sinh/bắt đầu phát triển
"As he listened, seeds of doubt began to germinate in his mind."
(Khi anh ấy lắng nghe, những hạt mầm nghi ngờ bắt đầu nảy sinh trong tâm trí anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
germinate
verbNảy mầm, mọc mầm; bắt đầu phát triển.
"The seeds will germinate if kept moist."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The seeds must germinate in warm, moist soil. |
Hạt giống phải nảy mầm trong đất ấm và ẩm. |
| Phủ định | The seeds might not germinate if the soil is too dry. |
Hạt giống có thể không nảy mầm nếu đất quá khô. |
| Nghi vấn | Will the seeds germinate before the next rain? |
Hạt giống sẽ nảy mầm trước cơn mưa tiếp theo chứ? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The seeds germinate quickly in warm soil. |
Hạt nảy mầm nhanh chóng trong đất ấm. |
| Phủ định | The seeds will not germinate if they don't get enough water. |
Hạt sẽ không nảy mầm nếu chúng không nhận đủ nước. |
| Nghi vấn | Does the bean seed germinate faster than the pea seed? |
Hạt đậu nảy mầm nhanh hơn hạt đậu Hà Lan phải không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener said that the seeds had germinated quickly due to the warm weather. |
Người làm vườn nói rằng những hạt giống đã nảy mầm rất nhanh nhờ thời tiết ấm áp. |
| Phủ định | She told me that the seeds didn't germinate because the soil was too dry. |
Cô ấy nói với tôi rằng những hạt giống đã không nảy mầm vì đất quá khô. |
| Nghi vấn | He asked if the germination process required a lot of sunlight. |
Anh ấy hỏi liệu quá trình nảy mầm có cần nhiều ánh sáng mặt trời không. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The seeds will germinate quickly with enough water. |
Những hạt giống sẽ nảy mầm nhanh chóng nếu có đủ nước. |
| Phủ định | Without sunlight, the seeds are not going to germinate. |
Nếu không có ánh sáng mặt trời, hạt giống sẽ không nảy mầm. |
| Nghi vấn | Will the germination process be complete within a week? |
Liệu quá trình nảy mầm có hoàn thành trong vòng một tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "germinate".
