(Top Banner Ad)
germination
B2
Noun B2 Thực vật học, Nông nghiệp

germination

UK: /ˌdʒɜːmɪˈneɪʃən/ • US: /ˌdʒɜːrmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nảy mầm quá trình nảy mầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a seed or spore begins to grow and develop into a plant.

Vietnamese Meaning

Sự nảy mầm; quá trình hạt hoặc bào tử bắt đầu mọc và phát triển thành cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The germination of these seeds requires warm temperatures and adequate moisture."

    "Sự nảy mầm của những hạt này đòi hỏi nhiệt độ ấm và độ ẩm đầy đủ."

  • "The successful germination of the seeds led to a bountiful harvest."

    "Sự nảy mầm thành công của những hạt giống đã dẫn đến một vụ mùa bội thu."

  • "Researchers are studying the factors that affect seed germination."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự nảy mầm của hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb germinate nảy mầm, đâm chồi
Adjective germinative có khả năng nảy mầm; thuộc về sự nảy mầm
Noun germ mầm, hạt mầm; vi trùng; nguồn gốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
germinare
Latin
germinatio
Old French
germination
Middle English
germynacyon
English
germination

Câu chuyện từ 'mầm sống'

Từ 'germination' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'germinatio', có nghĩa là 'sự nảy mầm' hoặc 'sự đâm chồi'. Gốc động từ 'germinare' cũng mang nghĩa tương tự: 'nảy mầm, đâm chồi'. Điều này cho thấy ngay từ xa xưa, từ này đã gắn liền với khái niệm về sự sống mới bắt đầu, sự phát triển từ một hạt giống hoặc một mầm nhỏ.

Usage Note

Germination thường được dùng để chỉ giai đoạn đầu tiên của sự phát triển thực vật, khi hạt giống bắt đầu mọc rễ và mầm. Quá trình này phụ thuộc vào các yếu tố như độ ẩm, nhiệt độ và ánh sáng.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng nảy mầm (ví dụ: germination of seeds).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + germination
  • rapid rapid germination
    (sự nảy mầm nhanh chóng)
  • successful successful germination
    (sự nảy mầm thành công)
  • poor poor germination
    (sự nảy mầm kém)
  • optimal optimal germination conditions
    (điều kiện nảy mầm tối ưu)
Verb + germination
  • promote promote germination
    (thúc đẩy sự nảy mầm)
  • inhibit inhibit germination
    (ức chế sự nảy mầm)
  • control control germination
    (kiểm soát sự nảy mầm)
Germination + Noun
  • germination rate germination rate
    (tỷ lệ nảy mầm)
  • germination process germination process
    (quá trình nảy mầm)
  • germination period germination period
    (thời gian nảy mầm)

Idioms

  • the germination of an idea

    sự nảy sinh, hình thành của một ý tưởng

    "The meeting marked the germination of a revolutionary new concept."

    (Cuộc họp đánh dấu sự nảy sinh của một khái niệm mới mang tính cách mạng.)

  • seed germination

    sự nảy mầm của hạt giống (cụm từ khoa học phổ biến)

    "Environmental factors greatly influence seed germination."

    (Các yếu tố môi trường ảnh hưởng lớn đến sự nảy mầm của hạt giống.)

  • germination of hope/revolution

    sự nảy nở, khởi đầu của hy vọng/cuộc cách mạng (sử dụng theo nghĩa bóng)

    "The protests symbolized the germination of a new wave of political awareness."

    (Các cuộc biểu tình tượng trưng cho sự nảy nở của một làn sóng nhận thức chính trị mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

germination

Noun
Lật mặt

Sự nảy mầm; quá trình hạt hoặc bào tử bắt đầu mọc và phát triển thành cây.

"The germination of these seeds requires warm temperatures and adequate moisture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "germination".

Nền tảng của nông nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa nông nghiệp, sự nảy mầm (germination) mang ý nghĩa sống còn. Đó là bước khởi đầu cho mùa màng, đảm bảo lương thực và sự sống. Các nghi lễ và lễ hội thường được tổ chức để cầu mong một mùa màng tốt tươi, với sự nảy mầm thành công của hạt giống.

Biểu tượng của sự sống mới

Sự nảy mầm là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự khởi đầu mới, hy vọng và tiềm năng phát triển. Nó thường được sử dụng trong văn học, thơ ca và nghệ thuật để diễn tả sự tái sinh, sự vượt qua khó khăn để vươn lên, giống như một mầm non bé nhỏ chọc thủng đất để tìm đến ánh sáng.