(Top Banner Ad)
gestate
C1
Verb C1 Sinh học/Y học/Nghĩa bóng

gestate

UK: /dʒɛˈsteɪt/ • US: /ˈdʒɛsteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mang thai thai nghén ấp ủ hình thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To carry a fetus in the womb from conception to birth.

Vietnamese Meaning

Mang thai, ấp ủ bào thai trong tử cung từ khi thụ thai đến khi sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elephant gestates for nearly two years."

    "Voi mang thai trong gần hai năm."

  • "The project gestated for months before gaining approval."

    "Dự án đã được ấp ủ trong nhiều tháng trước khi được phê duyệt."

  • "Many viral diseases gestate silently for a period before symptoms appear."

    "Nhiều bệnh do virus ủ bệnh âm thầm trong một khoảng thời gian trước khi các triệu chứng xuất hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gestation sự thai nghén, thời kỳ mang thai; sự ấp ủ, sự hình thành và phát triển
Adjective gestational thuộc về thai nghén, thuộc về sự phát triển trong tử cung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học/Y học/Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eǵ-
Latin
gerere
Latin
gestare
English
gestate

Nguồn gốc La-tinh của 'thai nghén'

Từ 'gestate' có nguồn gốc từ động từ 'gestare' trong tiếng La-tinh cổ, mang nghĩa là 'mang, vác thường xuyên' hoặc 'đem đi'. 'Gestare' lại là dạng lặp lại của 'gerere', có nghĩa là 'mang, thực hiện'. Vì vậy, ý nghĩa gốc của 'gestate' là 'mang theo' hoặc 'nuôi dưỡng' một cái gì đó bên trong cho đến khi nó phát triển hoàn chỉnh, như cách một người mẹ mang thai một em bé.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, y học để mô tả quá trình mang thai của động vật có vú. Mức độ trang trọng cao hơn so với 'be pregnant'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gestate (Object)
  • gestate gestate an idea
    (ấp ủ một ý tưởng)
  • gestate gestate a plan
    (thai nghén một kế hoạch)
  • gestate gestate a concept
    (phát triển một khái niệm)
  • gestate gestate a project
    (nung nấu một dự án)
Adverb + gestate
  • slowly slowly gestate
    (từ từ thai nghén/hình thành)
  • fully fully gestate
    (thai nghén/phát triển hoàn chỉnh)
  • gradually gradually gestate
    (dần dần hình thành/phát triển)

Idioms

  • let an idea gestate

    để một ý tưởng dần dần hình thành/phát triển (mà không vội vàng)

    "I'll let the idea gestate for a while before making a decision."

    (Tôi sẽ để ý tưởng này từ từ thai nghén một thời gian trước khi đưa ra quyết định.)

  • the project is still gestating

    dự án vẫn đang trong giai đoạn hình thành/phát triển ban đầu, chưa hoàn chỉnh

    "Don't expect immediate results; the project is still gestating."

    (Đừng mong đợi kết quả ngay lập tức; dự án vẫn đang trong giai đoạn ấp ủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gestate

Verb
Lật mặt

Mang thai, ấp ủ bào thai trong tử cung từ khi thụ thai đến khi sinh.

"The elephant gestates for nearly two years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the idea gestated in her mind for years before she finally wrote the book.
Ồ, ý tưởng đã nảy nở trong tâm trí cô ấy nhiều năm trước khi cô ấy cuối cùng viết cuốn sách.
Phủ định
Alas, the project didn't gestate as quickly as we had hoped.
Than ôi, dự án đã không phát triển nhanh như chúng ta mong đợi.
Nghi vấn
Hey, did the plan gestate fully before you presented it?
Này, kế hoạch đã chín muồi hoàn toàn trước khi bạn trình bày nó chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The idea gestated in her mind for years before she finally wrote the book.
Ý tưởng đã nảy nở trong tâm trí cô ấy trong nhiều năm trước khi cô ấy cuối cùng viết cuốn sách.
Phủ định
The plan didn't gestate fully before they rushed into action, leading to many problems.
Kế hoạch đã không được ấp ủ đầy đủ trước khi họ vội vàng hành động, dẫn đến nhiều vấn đề.
Nghi vấn
Did the concept gestate from a single conversation or a series of experiences?
Liệu khái niệm này có được ấp ủ từ một cuộc trò chuyện duy nhất hay một loạt các trải nghiệm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gestate".

Thời kỳ thai nghén trong tự nhiên

Trong sinh học, 'gestate' thường dùng để chỉ quá trình động vật có vú mang thai và phát triển phôi thai trong tử cung. Đối với con người, thời kỳ này thường kéo dài khoảng 9 tháng, là giai đoạn cực kỳ quan trọng để hình thành và phát triển toàn diện một sinh linh mới trước khi chào đời.

Sự ấp ủ và phát triển ý tưởng

Khi nói đến ý tưởng hay dự án, 'gestate' mang nghĩa ẩn dụ về việc cần thời gian để phát triển và hoàn thiện. Giống như một thai nhi cần thời gian để trưởng thành, một ý tưởng hay dự án tốt cũng cần được ấp ủ, suy nghĩ kỹ lưỡng qua nhiều giai đoạn trước khi biến thành hiện thực và đạt được tiềm năng đầy đủ của nó.