(Top Banner Ad)
conception
C1
noun C1 Triết học, Tâm lý học, Sinh học, Pháp luật

conception

UK: /kənˈsepʃən/ • US: /kənˈsepʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ý tưởng khái niệm quan niệm sự thụ thai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The forming or devising of a plan or idea.

Vietnamese Meaning

Sự hình thành hoặc tạo ra một kế hoạch hoặc ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project began with a simple conception of providing clean water to the village."

    "Dự án bắt đầu với một ý tưởng đơn giản là cung cấp nước sạch cho ngôi làng."

  • "The architect's conception for the building was truly innovative."

    "Ý tưởng của kiến trúc sư cho tòa nhà thực sự rất sáng tạo."

  • "Successful conception requires a delicate balance of hormones."

    "Sự thụ thai thành công đòi hỏi sự cân bằng tinh tế của các hormone."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conceive thụ thai; hình thành (ý tưởng), tưởng tượng
Noun concept khái niệm, ý tưởng
Noun misconception quan niệm sai lầm, sự hiểu lầm
Adjective conceivable có thể hình dung, có thể tưởng tượng được
Adjective conceptual (thuộc) về khái niệm, (thuộc) về ý tưởng
Verb conceptualize khái niệm hóa, lên ý tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Sinh học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concipere ('to take in, to conceive')
Latin
conceptio ('a conceiving, a comprehension')
Old French
conception
Middle English
conception

Hai trong Một: Ý Tưởng và Sự Sống

Gốc Latin của 'conception' là 'concipere', kết hợp từ 'con-' (cùng nhau) và 'capere' (nắm bắt, lấy). Ban đầu, nó mang cả hai nghĩa: 'tiếp nhận' một hạt giống để mang thai, và 'nắm bắt' một ý tưởng trong tâm trí. Sự song hành giữa việc tạo ra sự sống và tạo ra ý tưởng mới vẫn tồn tại trong từ này cho đến ngày nay.

Từ Bụng Mẹ đến Trí Não

Trong tiếng Anh, 'conception' vừa chỉ sự thụ thai, thời điểm bắt đầu một sự sống, vừa chỉ sự hình thành một kế hoạch hay ý tưởng. Điều này cho thấy văn hóa phương Tây xem việc sáng tạo ý tưởng cũng quan trọng và mang tính khởi đầu như việc tạo ra một sinh mệnh.

Usage Note

Từ 'conception' nhấn mạnh quá trình hình thành ý tưởng ban đầu, sự nảy sinh một khái niệm mới. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh sáng tạo, thiết kế hoặc lập kế hoạch. So sánh với 'idea', 'conception' mang tính chất sâu sắc hơn, liên quan đến việc hiểu bản chất của vấn đề và xây dựng một khung sườn lý thuyết.

Prepositions

of about

'- Conception of': Liên quan đến việc hình thành ý tưởng về một điều gì đó. Ví dụ: 'His conception of justice is flawed.' (Quan niệm của anh ta về công lý có sai sót.) '- Conception about': (Ít phổ biến hơn) Liên quan đến một quan điểm hoặc niềm tin về điều gì đó. Ví dụ: 'Public conceptions about climate change are often misinformed.' (Quan niệm của công chúng về biến đổi khí hậu thường bị hiểu sai.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conception
  • common conception
    (quan niệm phổ biến)
  • popular conception
    (quan niệm đại chúng)
  • original conception
    (ý tưởng/quan niệm ban đầu)
  • vague conception of
    (khái niệm mơ hồ về)
  • clear conception of
    (khái niệm rõ ràng về)
Verb + conception
  • have a conception of something
    (có một quan niệm/khái niệm về cái gì đó)
  • form a conception of something
    (hình thành một quan niệm/khái niệm về cái gì đó)
  • challenge a conception
    (thách thức một quan niệm)
Prepositional phrases
  • from its conception
    (từ khi mới hình thành, từ lúc khởi đầu)
  • at the time of conception
    (vào thời điểm thụ thai)

Idioms

  • from conception to completion

    từ lúc bắt đầu lên ý tưởng cho đến khi hoàn thành

    "She oversaw the entire project from conception to completion."

    (Cô ấy giám sát toàn bộ dự án từ lúc lên ý tưởng cho đến khi hoàn thành.)

  • beyond all conception

    vượt ngoài sức tưởng tượng, không thể tin nổi

    "The scale of the universe is beyond all conception."

    (Sự rộng lớn của vũ trụ vượt ngoài sức tưởng tượng.)

  • the Immaculate Conception

    Lễ Vô nhiễm Nguyên tội (trong Công giáo, chỉ việc Đức Mẹ Maria được thụ thai mà không vướng tội tổ tông).

    "The Immaculate Conception is a key dogma in the Catholic Church."

    (Lễ Vô nhiễm Nguyên tội là một tín điều quan trọng trong Giáo hội Công giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conception

noun
Lật mặt

Sự hình thành hoặc tạo ra một kế hoạch hoặc ý tưởng.

"The project began with a simple conception of providing clean water to the village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his conception of justice is flawed is evident in his biased rulings.
Việc quan niệm về công lý của anh ta bị sai sót là điều hiển nhiên trong những phán quyết thiên vị của anh ta.
Phủ định
It is not true that her conception of the project aligned with the company's vision.
Không đúng sự thật rằng quan niệm của cô ấy về dự án phù hợp với tầm nhìn của công ty.
Nghi vấn
Whether their conception of reality matches our own is a question we must consider.
Liệu quan niệm của họ về thực tế có phù hợp với quan niệm của chúng ta hay không là một câu hỏi chúng ta phải xem xét.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's conception of the future was both beautiful and terrifying.
Quan niệm của người nghệ sĩ về tương lai vừa đẹp đẽ vừa đáng sợ.
Phủ định
She had no conception of the amount of work involved in the project.
Cô ấy không có ý niệm gì về khối lượng công việc liên quan đến dự án.
Nghi vấn
Do you have any conception of what it's like to live in poverty?
Bạn có bất kỳ ý niệm nào về cuộc sống trong nghèo đói là như thế nào không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Philosophers have different conceptions of justice.
Các nhà triết học có những quan niệm khác nhau về công lý.
Phủ định
Never had I such a clear conception of the scope of the project until I saw the detailed plan.
Chưa bao giờ tôi có một quan niệm rõ ràng như vậy về phạm vi của dự án cho đến khi tôi xem bản kế hoạch chi tiết.
Nghi vấn
Did the artist have a clear conception of what they wanted to create?
Người nghệ sĩ có một quan niệm rõ ràng về những gì họ muốn tạo ra không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee's conception of the project was innovative.
Quan niệm của ủy ban về dự án rất sáng tạo.
Phủ định
The students' conception of the theory wasn't entirely accurate.
Quan niệm của các sinh viên về lý thuyết không hoàn toàn chính xác.
Nghi vấn
Is anyone else supporting Sarah's conception of the solution?
Có ai khác ủng hộ quan điểm của Sarah về giải pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conception".

Khoảnh khắc 'Eureka!' và sự ra đời của ý tưởng

Trong văn hóa phương Tây, một ý tưởng đột phá thường được mô tả là 'được thụ thai' (conceived) trong tâm trí. Hình ảnh bóng đèn bật sáng trên đầu một nhân vật là một biểu tượng văn hóa phổ biến cho 'conception of an idea' – khoảnh khắc một ý tưởng mới được hình thành. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa việc tạo ra sự sống và việc sáng tạo.

Sự Thụ Thai Thần Kỳ trong Thần Thoại và Tôn Giáo

'Conception' không chỉ mang ý nghĩa sinh học mà còn có ý nghĩa tâm linh sâu sắc. Các câu chuyện về sự thụ thai thần kỳ (miraculous conception), như việc Chúa Jesus ra đời qua Đức Mẹ Đồng Trinh (Virgin Birth) hay sự ra đời của các anh hùng trong thần thoại Hy Lạp, là một mô-típ phổ biến. Những câu chuyện này nhấn mạnh sự đặc biệt, thiêng liêng và định mệnh của đứa trẻ được sinh ra.