(Top Banner Ad)
get worked up
B2
Phrasal Verb B2 Tâm lý học/Giao tiếp

get worked up

UK: /ɡɛt wɜːkt ʌp/ • US: /ɡɛt wɜːrkt ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên bực bội trở nên lo lắng làm ầm ĩ lên xé chuyện bé xé ra to
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become angry, excited, or upset about something.

Vietnamese Meaning

Trở nên tức giận, phấn khích hoặc buồn bã về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't get worked up about the exam; just do your best."

    "Đừng lo lắng quá về kỳ thi; chỉ cần cố gắng hết sức."

  • "She gets easily worked up over minor inconveniences."

    "Cô ấy dễ dàng trở nên bực bội vì những bất tiện nhỏ nhặt."

  • "He got all worked up about the traffic jam."

    "Anh ấy đã rất bực mình vì vụ kẹt xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work (someone) up Kích động ai đó, làm ai đó bực bội/hào hứng/lo lắng
Adjective worked-up Bị kích động, căng thẳng, bực bội, lo lắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getaną (to obtain), *werkaną (to work), *upp (upwards)
Old English
getan (to obtain), weorcan (to work), upp (up)
17th Century English
work up (to excite, to stir into a state)
Modern English
get worked up (to become excited, agitated, or upset)

Nguồn gốc của 'get worked up'

Cụm từ 'get worked up' có nghĩa là trở nên kích động, lo lắng hoặc hào hứng quá mức. Nó xuất phát từ cách dùng động từ 'work up' vào thế kỷ 17, với ý nghĩa 'khơi gợi, kích động, làm ai đó đạt đến một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ'. Khi dùng với 'get', nó chuyển thành dạng bị động hoặc diễn tả việc tự mình trở nên kích động, giống như một cái máy đang 'làm việc' hết công suất để đạt được một trạng thái nào đó, thường ám chỉ sự căng thẳng hoặc bận tâm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc tăng cao, thường là tiêu cực. Nó ngụ ý rằng ai đó đang phản ứng thái quá với một tình huống. Khác với 'get angry' (trở nên tức giận), 'get worked up' nhấn mạnh quá trình leo thang cảm xúc và mức độ căng thẳng cao hơn. So với 'get excited' (trở nên phấn khích), 'get worked up' có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng thường mang ý nghĩa tiêu cực (lo lắng, bực bội).

Prepositions

about over

'Get worked up about something' chỉ ra rằng cảm xúc mạnh mẽ được gây ra bởi một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'Don't get worked up about the small details.' ('Đừng bận tâm về những chi tiết nhỏ.') 'Get worked up over something' cũng có nghĩa tương tự, nhưng đôi khi có thể nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc tầm quan trọng mà người nói gán cho vấn đề đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get worked up
  • easily easily get worked up
    (Dễ dàng trở nên kích động/căng thẳng)
  • too get too worked up
    (Quá kích động/bực bội/căng thẳng)
  • really really get worked up
    (Thực sự rất kích động/căng thẳng)
  • quickly quickly get worked up
    (Nhanh chóng trở nên kích động/căng thẳng)
Preposition + get worked up
  • about get worked up about something
    (Kích động/lo lắng/bận tâm về điều gì đó)
  • over get worked up over nothing
    (Kích động/bận tâm quá mức vì chuyện vặt/không có gì)
  • for get worked up for a big game
    (Hào hứng/kích động chờ đợi một trận đấu lớn)

Idioms

  • Don't get worked up!

    Đừng quá căng thẳng/kích động!

    "Don't get worked up about the exam results, you did your best."

    (Đừng quá căng thẳng về kết quả thi, bạn đã cố gắng hết sức rồi.)

  • Get worked up into a frenzy

    Bị kích động đến mức điên cuồng/mất kiểm soát

    "The fans got worked up into a frenzy when their team scored."

    (Các cổ động viên bị kích động đến mức điên cuồng khi đội của họ ghi bàn.)

  • There's no point getting worked up

    Không có ích gì khi phải căng thẳng/kích động

    "There's no point getting worked up; it won't change anything."

    (Chẳng có ích gì khi phải căng thẳng; nó sẽ không thay đổi được điều gì đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get worked up

Phrasal Verb
Lật mặt

Trở nên tức giận, phấn khích hoặc buồn bã về điều gì đó.

"Don't get worked up about the exam; just do your best."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gets worked up easily when discussing politics.
Anh ấy dễ bị kích động khi thảo luận về chính trị.
Phủ định
She doesn't usually get worked up about minor issues.
Cô ấy thường không bị kích động về những vấn đề nhỏ nhặt.
Nghi vấn
Do they often get worked up before important exams?
Họ có thường xuyên bị căng thẳng trước những kỳ thi quan trọng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't understand the instructions, you will get worked up easily.
Nếu bạn không hiểu hướng dẫn, bạn sẽ dễ bị kích động.
Phủ định
If she finishes the project on time, she won't get worked up about the deadline.
Nếu cô ấy hoàn thành dự án đúng hạn, cô ấy sẽ không lo lắng về thời hạn.
Nghi vấn
Will he get worked up if he misses the train?
Liệu anh ấy có lo lắng nếu anh ấy lỡ chuyến tàu không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually gets worked up about minor details.
Anh ấy thường lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt.
Phủ định
Never have I gotten so worked up over such a trivial matter!
Chưa bao giờ tôi lại lo lắng đến vậy về một vấn đề tầm thường như vậy!
Nghi vấn
Should you get worked up, remember to take deep breaths.
Nếu bạn bắt đầu lo lắng, hãy nhớ hít thở sâu.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The issue was gotten worked up about by everyone in the meeting.
Vấn đề đã bị mọi người trong cuộc họp làm cho căng thẳng.
Phủ định
The team's performance will not be gotten worked up about despite the initial setbacks.
Màn trình diễn của đội sẽ không bị làm cho căng thẳng mặc dù có những trở ngại ban đầu.
Nghi vấn
Should the small details be gotten worked up about, or should we focus on the big picture?
Chúng ta có nên căng thẳng về những chi tiết nhỏ, hay nên tập trung vào bức tranh toàn cảnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get worked up".

Kiềm chế cảm xúc trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'get worked up' (trở nên kích động, mất bình tĩnh) thường được coi là dấu hiệu của việc thiếu tự chủ hoặc phản ứng thái quá, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp hoặc công cộng. Người ta thường đánh giá cao khả năng giữ bình tĩnh ('keeping a cool head') và xử lý tình huống một cách lý trí, ngay cả khi đối mặt với áp lực.

Sự khác biệt trong việc thể hiện cảm xúc

Mặc dù 'get worked up' thường mang hàm ý tiêu cực về sự bực bội hay lo lắng không cần thiết, nó cũng có thể diễn tả sự hào hứng hoặc đam mê tột độ (ví dụ: 'get worked up for a game'). Tuy nhiên, ranh giới giữa sự nhiệt tình và sự kích động quá mức có thể rất tinh tế, và mức độ chấp nhận được tùy thuộc vào từng ngữ cảnh xã hội hoặc cá nhân.