(Top Banner Ad)
get agitated
B2
Động từ B2 Tâm lý học/Cảm xúc

get agitated

UK: /ˈædʒɪteɪtɪd/ • US: /ˈædʒɪteɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên bồn chồn trở nên lo lắng trở nên kích động nóng nảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become worried, nervous, or angry.

Vietnamese Meaning

Trở nên lo lắng, bồn chồn hoặc tức giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started to get agitated when the meeting ran late."

    "Anh ấy bắt đầu trở nên bồn chồn khi cuộc họp kéo dài."

  • "Don't get agitated, everything will be fine."

    "Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi."

  • "She gets easily agitated when she's tired."

    "Cô ấy dễ trở nên bồn chồn khi mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agitate khuấy động, làm xáo trộn, kích động
Noun agitation sự kích động, sự xáo trộn, sự bồn chồn
Adjective agitated bị kích động, bồn chồn, bối rối
Noun agitator người kích động, người khuấy động (ví dụ: về chính trị), máy khuấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agitare
English (late 16th century)
agitate

Nguồn gốc của 'Agitate'

Từ 'agitate' có nguồn gốc từ động từ 'agitare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'khuấy động', 'làm chuyển động dữ dội', hoặc 'quấy rầy'. Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ việc làm cho một vật thể vật lý di chuyển mạnh, chẳng hạn như khuấy nước. Dần dần, nghĩa của từ này được mở rộng để ám chỉ việc làm cho tâm trí hoặc cảm xúc của một người bị xáo trộn, bối rối, dẫn đến trạng thái 'bị kích động' hoặc 'bồn chồn'. Trong cụm 'get agitated', 'get' đóng vai trò là động từ liên kết, mang nghĩa 'trở nên' hoặc 'bị'.

Usage Note

Cụm từ 'get agitated' diễn tả một quá trình, sự thay đổi trạng thái cảm xúc từ bình thường sang trạng thái tiêu cực. Nó thường được dùng để mô tả phản ứng của ai đó trước một tình huống gây khó chịu, căng thẳng. Khác với 'be agitated' (đã ở trong trạng thái bồn chồn), 'get agitated' nhấn mạnh sự khởi đầu hoặc gia tăng của cảm xúc.

Prepositions

about by over

Các giới từ 'about', 'by', 'over' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự bồn chồn, lo lắng. Ví dụ: 'get agitated about the results' (bồn chồn về kết quả), 'get agitated by the noise' (bồn chồn vì tiếng ồn), 'get agitated over a small mistake' (bồn chồn về một lỗi nhỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get agitated
  • easily easily get agitated
    (dễ dàng bị kích động/nổi nóng)
  • quickly quickly get agitated
    (nhanh chóng bị kích động)
  • visibly visibly get agitated
    (bị kích động rõ rệt/hiển nhiên)
  • extremely extremely get agitated
    (cực kỳ bị kích động)
get agitated + Preposition
  • about get agitated about something
    (bị kích động/bồn chồn về điều gì đó)
  • over get agitated over nothing
    (bị kích động vì chuyện vặt vãnh/chuyện không đáng)
  • by get agitated by the noise
    (bị kích động bởi tiếng ồn)

Idioms

  • Don't get agitated!

    Đừng nóng nảy! / Đừng bồn chồn!

    "Just take a deep breath and don't get agitated."

    (Cứ hít thở sâu đi và đừng nóng nảy.)

  • Get agitated over nothing.

    Bị kích động vì chuyện chẳng có gì to tát/chuyện vặt.

    "He tends to get agitated over nothing, which can be frustrating."

    (Anh ấy có xu hướng dễ bị kích động vì những chuyện vặt vãnh, điều này khá khó chịu.)

  • Prone to getting agitated.

    Có xu hướng/dễ bị kích động/nổi nóng.

    "She's very sensitive and prone to getting agitated under pressure."

    (Cô ấy rất nhạy cảm và dễ bị kích động khi chịu áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get agitated

Động từ
Lật mặt

Trở nên lo lắng, bồn chồn hoặc tức giận.

"He started to get agitated when the meeting ran late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to get agitated if we don't leave soon.
Anh ấy sẽ trở nên kích động nếu chúng ta không rời đi sớm.
Phủ định
She is not going to get agitated, even if she loses the game.
Cô ấy sẽ không trở nên kích động, ngay cả khi cô ấy thua trò chơi.
Nghi vấn
Are they going to get agitated when they hear the news?
Họ có trở nên kích động khi nghe tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get agitated".

Sự kích động và sức khỏe tinh thần

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc 'get agitated' (bị kích động) thường được xem là dấu hiệu của căng thẳng, lo âu hoặc áp lực tinh thần. Xã hội khuyến khích mọi người tìm cách giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc để duy trì sức khỏe tinh thần tốt, thay vì để bản thân rơi vào trạng thái kích động quá mức, điều này có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe hoặc khó khăn trong giao tiếp.

Kiềm chế cảm xúc nơi công cộng

Trong nhiều bối cảnh xã hội phương Tây, việc thể hiện sự kích động quá mức nơi công cộng thường không được khuyến khích, vì nó có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc mất kiểm soát. Có một kỳ vọng nhất định về việc giữ bình tĩnh và giải quyết vấn đề một cách hợp lý, đặc biệt trong môi trường làm việc, các tình huống trang trọng, hoặc khi đối mặt với những thách thức.