get agitated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become worried, nervous, or angry.
Vietnamese Meaning
Trở nên lo lắng, bồn chồn hoặc tức giận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He started to get agitated when the meeting ran late."
"Anh ấy bắt đầu trở nên bồn chồn khi cuộc họp kéo dài."
-
"Don't get agitated, everything will be fine."
"Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi."
-
"She gets easily agitated when she's tired."
"Cô ấy dễ trở nên bồn chồn khi mệt mỏi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'get agitated' diễn tả một quá trình, sự thay đổi trạng thái cảm xúc từ bình thường sang trạng thái tiêu cực. Nó thường được dùng để mô tả phản ứng của ai đó trước một tình huống gây khó chịu, căng thẳng. Khác với 'be agitated' (đã ở trong trạng thái bồn chồn), 'get agitated' nhấn mạnh sự khởi đầu hoặc gia tăng của cảm xúc.
Prepositions
Các giới từ 'about', 'by', 'over' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự bồn chồn, lo lắng. Ví dụ: 'get agitated about the results' (bồn chồn về kết quả), 'get agitated by the noise' (bồn chồn vì tiếng ồn), 'get agitated over a small mistake' (bồn chồn về một lỗi nhỏ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily get agitated (dễ dàng bị kích động/nổi nóng)
-
quickly quickly get agitated (nhanh chóng bị kích động)
-
visibly visibly get agitated (bị kích động rõ rệt/hiển nhiên)
-
extremely extremely get agitated (cực kỳ bị kích động)
-
about get agitated about something (bị kích động/bồn chồn về điều gì đó)
-
over get agitated over nothing (bị kích động vì chuyện vặt vãnh/chuyện không đáng)
-
by get agitated by the noise (bị kích động bởi tiếng ồn)
Idioms
-
Don't get agitated!
Đừng nóng nảy! / Đừng bồn chồn!
"Just take a deep breath and don't get agitated."
(Cứ hít thở sâu đi và đừng nóng nảy.)
-
Get agitated over nothing.
Bị kích động vì chuyện chẳng có gì to tát/chuyện vặt.
"He tends to get agitated over nothing, which can be frustrating."
(Anh ấy có xu hướng dễ bị kích động vì những chuyện vặt vãnh, điều này khá khó chịu.)
-
Prone to getting agitated.
Có xu hướng/dễ bị kích động/nổi nóng.
"She's very sensitive and prone to getting agitated under pressure."
(Cô ấy rất nhạy cảm và dễ bị kích động khi chịu áp lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get agitated
Động từTrở nên lo lắng, bồn chồn hoặc tức giận.
"He started to get agitated when the meeting ran late."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to get agitated if we don't leave soon. |
Anh ấy sẽ trở nên kích động nếu chúng ta không rời đi sớm. |
| Phủ định | She is not going to get agitated, even if she loses the game. |
Cô ấy sẽ không trở nên kích động, ngay cả khi cô ấy thua trò chơi. |
| Nghi vấn | Are they going to get agitated when they hear the news? |
Họ có trở nên kích động khi nghe tin không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get agitated".
