(Top Banner Ad)
ghastly
C1
adjective C1 Tổng quát

ghastly

UK: /ˈɡɑːstli/ • US: /ˈɡæstli/

Nghĩa tiếng Việt

khủng khiếp ghê tởm kinh hoàng xanh xao như tàu lá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

shockingly frightful or dreadful; horrible

Vietnamese Meaning

khủng khiếp, kinh khủng, ghê tởm; gây sợ hãi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident was a ghastly sight."

    "Vụ tai nạn là một cảnh tượng kinh hoàng."

  • "The food tasted ghastly."

    "Thức ăn có vị rất kinh khủng."

  • "He made a ghastly error in his calculations."

    "Anh ấy đã mắc một lỗi khủng khiếp trong các tính toán của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ghastliness sự kinh khủng, vẻ đáng sợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gǣstan
Old English
gǣstlic
Middle English
gastly
Modern English
ghastly

Nguồn gốc ma quái

Từ "ghastly" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gǣstlic", xuất phát từ "gǣst" có nghĩa là "linh hồn" hoặc "ma quỷ". Ban đầu, nó mang ý nghĩa "giống như ma" hoặc "gây sợ hãi như ma quỷ". Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất cứ điều gì kinh khủng, đáng sợ, hoặc cực kỳ khó chịu. Điều này giải thích tại sao "ghastly" thường gợi lên hình ảnh u ám, nhợt nhạt và kinh hoàng.

Usage Note

Từ 'ghastly' thường được dùng để miêu tả những điều cực kỳ tồi tệ, đáng sợ, hoặc khó chịu. Nó nhấn mạnh sự kinh hoàng và ghê tởm hơn so với các từ đồng nghĩa như 'bad' hay 'unpleasant'. Thường dùng để miêu tả các sự việc, địa điểm, hoặc trải nghiệm có tính chất tiêu cực và mạnh mẽ. Ví dụ: 'a ghastly crime' (một tội ác kinh khủng), 'a ghastly sight' (một cảnh tượng kinh hoàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Descriptive phrases with Ghastly
  • look look ghastly
    (trông rất kinh khủng/ốm yếu)
  • feel feel ghastly
    (cảm thấy rất tệ/khó chịu trong người)
  • pale ghastly pale
    (tái nhợt như ma/tái xanh như tàu lá)

Idioms

  • look ghastly

    trông rất ốm yếu, kinh khủng (như người chết)

    "After staying up all night, he looked ghastly the next morning."

    (Sau khi thức trắng đêm, sáng hôm sau anh ấy trông rất kinh khủng.)

  • feel ghastly

    cảm thấy rất tệ, khó chịu trong người

    "I feel ghastly; I think I'm catching a cold."

    (Tôi cảm thấy rất tệ; tôi nghĩ mình đang bị cảm lạnh.)

  • a ghastly business

    một sự việc/tình huống khủng khiếp, khó chịu

    "The whole interview process was a ghastly business."

    (Toàn bộ quá trình phỏng vấn là một trải nghiệm khó chịu/khủng khiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ghastly

adjective
Lật mặt

khủng khiếp, kinh khủng, ghê tởm; gây sợ hãi

"The accident was a ghastly sight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the food tasted delicious, the ghastly presentation made it unappetizing.
Mặc dù thức ăn có vị ngon, cách trình bày ghê tởm khiến nó không còn hấp dẫn.
Phủ định
Because she had seen such ghastly sights, she didn't sleep well that night.
Bởi vì cô ấy đã nhìn thấy những cảnh tượng ghê tởm như vậy, cô ấy đã không ngủ ngon đêm đó.
Nghi vấn
If you hadn't warned me about the ghastly mess, would I have been so shocked?
Nếu bạn không cảnh báo tôi về sự bừa bộn kinh khủng, tôi có bị sốc đến vậy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I wouldn't look so ghastly now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã không trông thảm hại như bây giờ.
Phủ định
If she hadn't eaten so much, she wouldn't feel ghastly now.
Nếu cô ấy không ăn quá nhiều, cô ấy đã không cảm thấy kinh khủng như bây giờ.
Nghi vấn
If they had followed the map, would they be in this ghastly situation now?
Nếu họ đã đi theo bản đồ, liệu họ có ở trong tình huống tồi tệ này bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I saw a ghastly ghost, I would run away screaming.
Nếu tôi nhìn thấy một con ma kinh khủng, tôi sẽ chạy trốn và la hét.
Phủ định
If the food weren't so ghastly, I wouldn't order something else.
Nếu đồ ăn không quá kinh khủng, tôi sẽ không gọi món khác.
Nghi vấn
Would you be so scared if the movie wasn't so ghastly?
Bạn có cảm thấy sợ hãi như vậy không nếu bộ phim không quá kinh dị?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the food at the restaurant had been ghastly.
Cô ấy nói rằng đồ ăn ở nhà hàng đó rất kinh khủng.
Phủ định
He said that the play had not been ghastly at all; in fact, he had enjoyed it.
Anh ấy nói rằng vở kịch không hề tệ chút nào; thực tế, anh ấy đã rất thích nó.
Nghi vấn
I asked if the weather had been ghastly during their vacation.
Tôi hỏi liệu thời tiết có tệ trong kỳ nghỉ của họ không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ghastly sight made her scream.
Cảnh tượng kinh hoàng khiến cô ấy hét lên.
Phủ định
Wasn't it a ghastly experience?
Chẳng phải đó là một trải nghiệm kinh hoàng sao?
Nghi vấn
Is his pale complexion a sign of a ghastly illness?
Làn da xanh xao của anh ấy có phải là dấu hiệu của một căn bệnh kinh khủng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party decorations will be ghastly.
Những đồ trang trí tiệc sẽ rất kinh khủng.
Phủ định
The weather is not going to be ghastly tomorrow; it will be sunny.
Thời tiết ngày mai sẽ không tệ; nó sẽ nắng.
Nghi vấn
Will the food be ghastly at the restaurant?
Đồ ăn ở nhà hàng có tệ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had had a ghastly experience at the haunted house before she met him.
Cô ấy đã có một trải nghiệm kinh hoàng ở ngôi nhà ma ám trước khi cô ấy gặp anh ấy.
Phủ định
They had not found the ghastly truth about the abandoned hospital until the investigation ended.
Họ đã không tìm thấy sự thật khủng khiếp về bệnh viện bỏ hoang cho đến khi cuộc điều tra kết thúc.
Nghi vấn
Had he seen the ghastly sight before he decided to leave the village?
Anh ấy đã nhìn thấy cảnh tượng kinh hoàng trước khi quyết định rời khỏi ngôi làng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ghastly".

Gắn liền với ma quỷ và nỗi kinh hoàng

Từ "ghastly" có mối liên hệ chặt chẽ với các câu chuyện ma quỷ và thể loại kinh dị trong văn hóa phương Tây. Nó thường được dùng để mô tả những cảnh tượng, nhân vật hoặc cảm giác gây sợ hãi tột độ, gợi nhớ đến thế giới siêu nhiên hoặc những điều chết chóc, u ám.

Trong văn học Gô-tích và nghệ thuật

"Ghastly" là một từ được ưa chuộng trong văn học Gô-tích (Gothic literature) và các tác phẩm nghệ thuật có chủ đề rùng rợn, bí ẩn. Các nhà văn thường dùng từ này để tạo ra không khí u ám, kịch tính, hoặc để nhấn mạnh vẻ ngoài kinh khủng của một nhân vật hay khung cảnh, góp phần xây dựng nỗi sợ hãi và ám ảnh cho người đọc.