(Top Banner Ad)
gruesome
C1
adjective C1 Tâm lý học, Tội phạm học

gruesome

UK: /ˈɡruːsəm/ • US: /ˈɡruːsəm/

Nghĩa tiếng Việt

kinh khủng ghê rợn rùng rợn ghê tởm kinh tởm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely unpleasant and shocking, and usually dealing with death or violence.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ khó chịu và gây sốc, thường liên quan đến cái chết hoặc bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper reported the gruesome details of the murder."

    "Tờ báo đã đưa tin về những chi tiết kinh khủng của vụ giết người."

  • "The film contained several gruesome scenes."

    "Bộ phim chứa nhiều cảnh tượng kinh khủng."

  • "They found a gruesome discovery in the woods."

    "Họ đã phát hiện ra một điều kinh khủng trong rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gruesome kinh khủng, rùng rợn, ghê tởm
Noun gruesomeness tính chất kinh khủng, sự rùng rợn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grūsaz
Middle English
grue
English
gruesome

Nguồn gốc rùng rợn

Từ 'gruesome' bắt nguồn từ từ 'grue' trong tiếng Anh trung đại, có nghĩa là 'rùng mình' hoặc 'sợ hãi'. Nó phát triển để mô tả những điều gây ra cảm giác ghê tởm và kinh hoàng. Ban đầu, nó liên quan đến cảm giác lạnh sống lưng, nhưng theo thời gian, nó gắn liền với những cảnh tượng bạo lực và đáng sợ.

Usage Note

Từ 'gruesome' thường được sử dụng để mô tả những cảnh tượng hoặc sự kiện kinh khủng, gây ám ảnh mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh sự ghê tởm và kinh hoàng mà sự việc gây ra. Khác với 'horrible' hoặc 'terrible' vốn mang nghĩa rộng hơn, 'gruesome' đặc biệt ám chỉ đến sự tàn bạo và thường liên quan đến máu me, thương tích nặng nề hoặc cái chết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gruesome
  • particularly particularly gruesome
    (đặc biệt rùng rợn)
  • especially especially gruesome
    (đặc biệt ghê tởm)
Verb + gruesome
  • describe describe a gruesome scene
    (mô tả một cảnh tượng rùng rợn)
  • witness witness a gruesome accident
    (chứng kiến một tai nạn kinh hoàng)
Gruesome + Noun
  • murder a gruesome murder
    (một vụ giết người rùng rợn)
  • details gruesome details
    (những chi tiết ghê tởm)

Idioms

  • a gruesome twosome

    một cặp đôi khét tiếng (thường chỉ những người cùng nhau gây ra những chuyện kinh khủng)

    "The media dubbed them a gruesome twosome after their crime spree."

    (Giới truyền thông gọi họ là một cặp đôi khét tiếng sau chuỗi tội ác của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gruesome

adjective
Lật mặt

Cực kỳ khó chịu và gây sốc, thường liên quan đến cái chết hoặc bạo lực.

"The newspaper reported the gruesome details of the murder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crime scene, which the detectives investigated thoroughly, was gruesome.
Hiện trường vụ án, nơi các thám tử điều tra kỹ lưỡng, thật là kinh khủng.
Phủ định
The movie, which I expected to be thrilling, wasn't gruesome at all.
Bộ phim mà tôi mong đợi sẽ ly kỳ, hoàn toàn không kinh khủng chút nào.
Nghi vấn
Is this the gruesome scene where the accident happened?
Đây có phải là hiện trường kinh khủng nơi tai nạn xảy ra không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crime scene, gruesome and unsettling, was quickly cordoned off by the police.
Hiện trường vụ án, ghê rợn và đáng lo ngại, đã nhanh chóng bị cảnh sát phong tỏa.
Phủ định
The film wasn't gruesome, shocking the audience, but it was certainly thought-provoking.
Bộ phim không ghê rợn, gây sốc cho khán giả, nhưng chắc chắn nó kích thích tư duy.
Nghi vấn
Was the gruesome discovery, a skeleton found near the old mansion, ever identified?
Liệu khám phá ghê rợn, một bộ xương được tìm thấy gần biệt thự cổ, đã bao giờ được xác định danh tính chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scene of the accident was gruesome.
Hiện trường vụ tai nạn thật kinh hoàng.
Phủ định
The movie wasn't gruesome at all; it was quite tame.
Bộ phim không hề kinh hoàng; nó khá là nhẹ nhàng.
Nghi vấn
Was the murder weapon gruesome?
Vũ khí giết người có ghê rợn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police had arrived earlier, the scene wouldn't be so gruesome now.
Nếu cảnh sát đến sớm hơn, hiện trường bây giờ đã không ghê rợn đến vậy.
Phủ định
If he hadn't watched that gruesome movie last night, he wouldn't be having nightmares now.
Nếu tối qua anh ấy không xem bộ phim kinh dị đó, bây giờ anh ấy đã không gặp ác mộng.
Nghi vấn
If you had known the details were so gruesome, would you still be investigating the case?
Nếu bạn biết chi tiết vụ án ghê rợn đến vậy, bạn có còn tiếp tục điều tra vụ án không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The victims' gruesome injuries shocked the paramedics.
Những vết thương kinh hoàng của các nạn nhân đã gây sốc cho nhân viên y tế.
Phủ định
The witness's gruesome account of the accident wasn't exaggerated; it was tragically accurate.
Lời kể rùng rợn của nhân chứng về vụ tai nạn không hề bị thổi phồng; nó chính xác một cách bi thảm.
Nghi vấn
Was the killer's gruesome motive ever truly understood by the investigators?
Động cơ rùng rợn của kẻ giết người có thực sự được các nhà điều tra hiểu rõ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gruesome".

Phim kinh dị

Trong văn hóa phương Tây, 'gruesome' thường được liên kết với thể loại phim kinh dị, nơi những cảnh tượng ghê rợn được sử dụng để tạo ra sự sợ hãi và hồi hộp cho khán giả. Mức độ 'gruesome' trong phim kinh dị có thể gây tranh cãi, với một số người thích, trong khi những người khác cảm thấy khó chịu.