gingelly oil
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gingelly oil'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dầu được làm từ hạt mè (vừng).
Definition (English Meaning)
Oil made from sesame seeds.
Ví dụ Thực tế với 'Gingelly oil'
-
"Gingelly oil is commonly used in South Indian cuisine."
"Dầu mè thường được sử dụng trong ẩm thực Nam Ấn Độ."
-
"She used gingelly oil to season the vegetables."
"Cô ấy dùng dầu mè để nêm rau."
-
"The aroma of gingelly oil filled the kitchen."
"Mùi thơm của dầu mè lan tỏa khắp bếp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Gingelly oil'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: gingelly oil
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Gingelly oil'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Gingelly” là một từ cổ hơn, ít phổ biến hơn cho 'sesame'. Cụm từ 'gingelly oil' thường được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực Nam Ấn Độ và các khu vực khác nơi dầu mè là một thành phần chính trong nấu ăn. 'Sesame oil' là cách sử dụng phổ biến và dễ hiểu hơn trên toàn cầu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: Used *in* cooking. Used *for* frying.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Gingelly oil'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The chef uses gingelly oil in many of his Asian dishes.
|
Đầu bếp sử dụng dầu mè trong nhiều món ăn châu Á của mình. |
| Phủ định |
She does not use gingelly oil because of its strong flavor.
|
Cô ấy không sử dụng dầu mè vì hương vị đậm đà của nó. |
| Nghi vấn |
Do you know if they sell gingelly oil at this store?
|
Bạn có biết họ có bán dầu mè ở cửa hàng này không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had more gingelly oil, I would cook this dish more often.
|
Nếu tôi có nhiều dầu mè hơn, tôi sẽ nấu món này thường xuyên hơn. |
| Phủ định |
If she didn't use gingelly oil, the dish wouldn't taste as authentic.
|
Nếu cô ấy không sử dụng dầu mè, món ăn sẽ không có vị đích thực như vậy. |
| Nghi vấn |
Would you use gingelly oil if you were making Korean japchae?
|
Bạn có sử dụng dầu mè không nếu bạn đang làm món japchae Hàn Quốc? |