(Top Banner Ad)
gingelly oil
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

gingelly oil

UK: /ˈdʒɪndʒəli ɔɪl/ • US: /ˈdʒɪndʒəli ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu mè dầu vừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil made from sesame seeds.

Vietnamese Meaning

Dầu được làm từ hạt mè (vừng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gingelly oil is commonly used in South Indian cuisine."

    "Dầu mè thường được sử dụng trong ẩm thực Nam Ấn Độ."

  • "She used gingelly oil to season the vegetables."

    "Cô ấy dùng dầu mè để nêm rau."

  • "The aroma of gingelly oil filled the kitchen."

    "Mùi thơm của dầu mè lan tỏa khắp bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sesame oil dầu mè

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Tamil
gingelli
Portuguese
gingelim
English
gingelly

Nguồn gốc từ phương Đông

Từ 'gingelly' bắt nguồn từ 'gingelli' trong tiếng Tamil, một ngôn ngữ ở miền nam Ấn Độ. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Bồ Đào Nha là 'gingelim' trước khi trở thành 'gingelly' trong tiếng Anh. Dầu mè (gingelly oil) đã được sử dụng hàng ngàn năm ở châu Á, đặc biệt trong nấu ăn và y học cổ truyền.

Usage Note

“Gingelly” là một từ cổ hơn, ít phổ biến hơn cho 'sesame'. Cụm từ 'gingelly oil' thường được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực Nam Ấn Độ và các khu vực khác nơi dầu mè là một thành phần chính trong nấu ăn. 'Sesame oil' là cách sử dụng phổ biến và dễ hiểu hơn trên toàn cầu.

Prepositions

in for

Ví dụ: Used *in* cooking. Used *for* frying.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gingelly oil
  • pure pure gingelly oil
    (dầu mè nguyên chất)
  • unrefined unrefined gingelly oil
    (dầu mè chưa tinh chế)
Verb + gingelly oil
  • use use gingelly oil
    (sử dụng dầu mè)
  • apply apply gingelly oil
    (thoa dầu mè)
  • heat heat gingelly oil
    (làm nóng dầu mè)

Idioms

  • Smooth as gingelly oil

    Trơn tru như dầu mè (ý chỉ một việc gì đó diễn ra suôn sẻ, dễ dàng)

    "The negotiation went as smooth as gingelly oil."

    (Cuộc đàm phán diễn ra suôn sẻ như bôi dầu mè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gingelly oil

Danh từ
Lật mặt

Dầu được làm từ hạt mè (vừng).

"Gingelly oil is commonly used in South Indian cuisine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gingelly oil is often used in Asian cuisine.
Dầu mè thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á.
Phủ định
I don't use gingelly oil because of its strong flavor.
Tôi không sử dụng dầu mè vì hương vị đậm đà của nó.
Nghi vấn
Is gingelly oil a healthy cooking option?
Dầu mè có phải là một lựa chọn nấu ăn lành mạnh không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef uses gingelly oil in many of his Asian dishes.
Đầu bếp sử dụng dầu mè trong nhiều món ăn châu Á của mình.
Phủ định
She does not use gingelly oil because of its strong flavor.
Cô ấy không sử dụng dầu mè vì hương vị đậm đà của nó.
Nghi vấn
Do you know if they sell gingelly oil at this store?
Bạn có biết họ có bán dầu mè ở cửa hàng này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more gingelly oil, I would cook this dish more often.
Nếu tôi có nhiều dầu mè hơn, tôi sẽ nấu món này thường xuyên hơn.
Phủ định
If she didn't use gingelly oil, the dish wouldn't taste as authentic.
Nếu cô ấy không sử dụng dầu mè, món ăn sẽ không có vị đích thực như vậy.
Nghi vấn
Would you use gingelly oil if you were making Korean japchae?
Bạn có sử dụng dầu mè không nếu bạn đang làm món japchae Hàn Quốc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gingelly oil".

Sử dụng trong Ayurveda

Trong Ayurveda, hệ thống y học cổ truyền của Ấn Độ, dầu mè (gingelly oil) được coi là có đặc tính làm ấm và nuôi dưỡng. Nó thường được sử dụng để massage, nấu ăn và trong các phương pháp điều trị khác.

Văn hóa ẩm thực châu Á

Dầu mè (gingelly oil) là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn châu Á, đặc biệt là ở Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc. Nó mang lại hương vị thơm ngon và thường được dùng làm dầu hoàn thiện cho các món ăn.