(Top Banner Ad)
sesame oil
A2
danh từ A2 Ẩm thực

sesame oil

UK: /ˈsɛsəmi ɔɪl/ • US: /ˈsɛsəmi ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu mè dầu vừng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An oil made from sesame seeds, used in cooking, especially in Asian cuisines.

Vietnamese Meaning

Một loại dầu được làm từ hạt mè (vừng), được sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt là trong các món ăn châu Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used sesame oil to stir-fry the vegetables."

    "Tôi đã dùng dầu mè để xào rau."

  • "Sesame oil adds a nutty flavor to the dish."

    "Dầu mè thêm hương vị hạt dẻ cho món ăn."

  • "Be careful not to burn the sesame oil as it has a low smoke point."

    "Hãy cẩn thận để không làm cháy dầu mè vì nó có điểm khói thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sesame Hạt vừng/mè
Noun oil Dầu ăn, dầu mỏ, chất bôi trơn
Adjective oily Có dầu, nhờn, béo
Verb oil Tra dầu, bôi dầu
Noun oiler Bình đựng dầu, người tra dầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σῆσαμον (sēsamon)
Latin
sesamum
Old French
sesame
English
sesame
Ancient Greek
ἔλαιον (elaion)
Latin
oleum
Old French
oile
English
oil
English
sesame oil

Nguồn gốc cổ xưa của Dầu mè

Từ 'sesame' (vừng/mè) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Hy Lạp cổ 'sēsamon', sau đó qua tiếng Latin 'sesamum' và tiếng Pháp cổ 'sesame' trước khi vào tiếng Anh. Từ 'oil' (dầu) cũng đi theo một hành trình tương tự, từ tiếng Hy Lạp cổ 'elaion' đến tiếng Latin 'oleum' và tiếng Pháp cổ 'oile' rồi trở thành 'oil' trong tiếng Anh. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên 'sesame oil' để chỉ loại dầu được ép từ hạt vừng và được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực cũng như y học.

Usage Note

Dầu mè là một loại dầu thực vật có hương vị đặc trưng, thơm ngon, thường được dùng để tăng hương vị cho món ăn. Nó có hai loại chính: dầu mè nhạt màu (light sesame oil) và dầu mè đậm màu (dark sesame oil). Dầu mè nhạt màu thường được dùng để chiên xào, còn dầu mè đậm màu thường được dùng để ướp hoặc thêm vào món ăn đã nấu chín để tạo hương thơm.

Prepositions

with in for

* **with:** Sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguyên liệu. Ví dụ: Salad with sesame oil.
* **in:** Sử dụng để chỉ việc sử dụng dầu mè trong quá trình nấu ăn. Ví dụ: Fried chicken in sesame oil.
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng dầu mè. Ví dụ: Sesame oil for cooking.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sesame oil
  • add add sesame oil
    (thêm dầu mè)
  • drizzle drizzle sesame oil
    (rưới dầu mè)
  • marinate with marinate with sesame oil
    (ướp với dầu mè)
  • cook with cook with sesame oil
    (nấu bằng dầu mè)
Adjective + sesame oil
  • toasted toasted sesame oil
    (dầu mè rang)
  • cold-pressed cold-pressed sesame oil
    (dầu mè ép lạnh)
  • pure pure sesame oil
    (dầu mè nguyên chất)
  • dark dark sesame oil
    (dầu mè sẫm màu (thường là dầu mè rang đậm))
Noun + sesame oil (as modifier)
  • sesame oil sesame oil dressing
    (nước sốt dầu mè)
  • sesame oil sesame oil sauce
    (nước chấm dầu mè)

Idioms

  • a dash of sesame oil

    một chút dầu mè (dùng để thêm hương vị)

    "Add a dash of sesame oil for extra flavor."

    (Thêm một chút dầu mè để tăng thêm hương vị.)

  • drizzle with sesame oil

    rưới dầu mè lên

    "Drizzle the finished dish with a little sesame oil before serving."

    (Rưới một chút dầu mè lên món ăn đã hoàn thành trước khi dùng.)

  • sesame oil dressing

    nước sốt dầu mè (một loại nước sốt phổ biến)

    "The salad comes with a delicious sesame oil dressing."

    (Món salad được dùng kèm với nước sốt dầu mè rất ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sesame oil

danh từ
Lật mặt

Một loại dầu được làm từ hạt mè (vừng), được sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt là trong các món ăn châu Á.

"I used sesame oil to stir-fry the vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This olive oil is as flavorful as sesame oil in stir-fries.
Dầu ô liu này có hương vị đậm đà như dầu mè trong các món xào.
Phủ định
Sesame oil is less expensive than some imported truffle oils.
Dầu mè rẻ hơn một số loại dầu nấm truffle nhập khẩu.
Nghi vấn
Is sesame oil the most aromatic oil you've ever used?
Dầu mè có phải là loại dầu thơm nhất mà bạn từng sử dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sesame oil".

Gia vị chủ đạo trong ẩm thực châu Á

Dầu mè là nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều nền ẩm thực châu Á như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Việt Nam. Dầu mè rang đặc biệt được yêu thích vì hương vị thơm nồng đặc trưng, thường được dùng để ướp, làm nước sốt hoặc rưới lên món ăn sau khi nấu để tăng thêm mùi vị và làm bóng đẹp món ăn.

Lợi ích sức khỏe và truyền thống y học

Ngoài ẩm thực, dầu mè còn có vai trò quan trọng trong y học cổ truyền và các liệu pháp chăm sóc sức khỏe. Trong y học Ayurvedic của Ấn Độ, dầu mè được dùng để mát-xa da và tóc, giúp dưỡng ẩm và giảm đau. Nó cũng được tin là có nhiều lợi ích cho sức khỏe do chứa chất chống oxy hóa và các hợp chất có lợi khác.