sesame oil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại dầu được làm từ hạt mè (vừng), được sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt là trong các món ăn châu Á.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used sesame oil to stir-fry the vegetables."
"Tôi đã dùng dầu mè để xào rau."
-
"Sesame oil adds a nutty flavor to the dish."
"Dầu mè thêm hương vị hạt dẻ cho món ăn."
-
"Be careful not to burn the sesame oil as it has a low smoke point."
"Hãy cẩn thận để không làm cháy dầu mè vì nó có điểm khói thấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dầu mè là một loại dầu thực vật có hương vị đặc trưng, thơm ngon, thường được dùng để tăng hương vị cho món ăn. Nó có hai loại chính: dầu mè nhạt màu (light sesame oil) và dầu mè đậm màu (dark sesame oil). Dầu mè nhạt màu thường được dùng để chiên xào, còn dầu mè đậm màu thường được dùng để ướp hoặc thêm vào món ăn đã nấu chín để tạo hương thơm.
Prepositions
* **with:** Sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguyên liệu. Ví dụ: Salad with sesame oil.
* **in:** Sử dụng để chỉ việc sử dụng dầu mè trong quá trình nấu ăn. Ví dụ: Fried chicken in sesame oil.
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng dầu mè. Ví dụ: Sesame oil for cooking.
Collocations (Từ đi kèm)
-
add add sesame oil (thêm dầu mè)
-
drizzle drizzle sesame oil (rưới dầu mè)
-
marinate with marinate with sesame oil (ướp với dầu mè)
-
cook with cook with sesame oil (nấu bằng dầu mè)
-
toasted toasted sesame oil (dầu mè rang)
-
cold-pressed cold-pressed sesame oil (dầu mè ép lạnh)
-
pure pure sesame oil (dầu mè nguyên chất)
-
dark dark sesame oil (dầu mè sẫm màu (thường là dầu mè rang đậm))
-
sesame oil sesame oil dressing (nước sốt dầu mè)
-
sesame oil sesame oil sauce (nước chấm dầu mè)
Idioms
-
a dash of sesame oil
một chút dầu mè (dùng để thêm hương vị)
"Add a dash of sesame oil for extra flavor."
(Thêm một chút dầu mè để tăng thêm hương vị.)
-
drizzle with sesame oil
rưới dầu mè lên
"Drizzle the finished dish with a little sesame oil before serving."
(Rưới một chút dầu mè lên món ăn đã hoàn thành trước khi dùng.)
-
sesame oil dressing
nước sốt dầu mè (một loại nước sốt phổ biến)
"The salad comes with a delicious sesame oil dressing."
(Món salad được dùng kèm với nước sốt dầu mè rất ngon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sesame oil
danh từMột loại dầu được làm từ hạt mè (vừng), được sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt là trong các món ăn châu Á.
"I used sesame oil to stir-fry the vegetables."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This olive oil is as flavorful as sesame oil in stir-fries. |
Dầu ô liu này có hương vị đậm đà như dầu mè trong các món xào. |
| Phủ định | Sesame oil is less expensive than some imported truffle oils. |
Dầu mè rẻ hơn một số loại dầu nấm truffle nhập khẩu. |
| Nghi vấn | Is sesame oil the most aromatic oil you've ever used? |
Dầu mè có phải là loại dầu thơm nhất mà bạn từng sử dụng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sesame oil".
