(Top Banner Ad)
sesame seed
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Thực vật học

sesame seed

UK: /ˈsɛsəmi siːd/ • US: /ˈsɛsəmi siːd/

Nghĩa tiếng Việt

hạt vừng hạt mè
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, flat, oval seed of the sesame plant, used as food and to produce oil.

Vietnamese Meaning

Hạt vừng (hay hạt mè), một loại hạt nhỏ, dẹt, hình bầu dục từ cây vừng, được sử dụng làm thực phẩm và để sản xuất dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sprinkled sesame seeds on the bread before baking it."

    "Cô ấy rắc hạt vừng lên bánh mì trước khi nướng."

  • "Sesame seeds are a good source of calcium."

    "Hạt vừng là một nguồn cung cấp canxi tốt."

  • "Many Asian dishes use sesame seeds as a garnish."

    "Nhiều món ăn châu Á sử dụng hạt vừng để trang trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sesame Vừng, mè (chỉ cây hoặc hạt vừng nói chung)
Noun seed Hạt giống, mầm
Verb seed Gieo hạt, bỏ hạt
Adjective seeded Có hạt, đã gieo hạt
Noun seedling Cây con, mầm non

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Sumerian/Akkadian
šem-šam-mu / šamaššamu
Ancient Greek
sēsamon (σήςαμον)
Latin
sesamum
Old French
sisame
English
sesame
English
sesame seed

Vừng ơi mở ra!

Cụm từ 'Vừng ơi mở ra!' (Open Sesame!) nổi tiếng từ câu chuyện 'Ali Baba và Bốn mươi tên cướp' trong Nghìn lẻ một đêm. Người ta tin rằng nó có thể liên quan đến đặc tính vỏ quả vừng tự nứt ra khi hạt chín, tượng trưng cho việc mở kho báu hoặc bí mật.

Cây trồng cổ xưa

Cây vừng là một trong những cây trồng lấy dầu lâu đời nhất thế giới, được trồng cách đây hàng ngàn năm ở châu Phi và Ấn Độ. Hạt vừng được đánh giá cao vì giá trị dinh dưỡng và hương vị độc đáo, trở thành một phần quan trọng của nhiều nền văn hóa ẩm thực từ thời cổ đại.

Usage Note

Hạt vừng được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực, đặc biệt là trong các món ăn châu Á và Trung Đông. Chúng có hương vị bùi, béo và thường được dùng để rắc lên bánh mì, bánh ngọt, hoặc dùng để làm dầu ăn. 'Sesame' có thể đề cập đến cả cây vừng và hạt vừng. 'Seed' đơn giản chỉ hạt.

Prepositions

of in on

'- Sesame seed of ...' (hạt vừng của ... - chỉ nguồn gốc). '- Sesame seed in ...' (hạt vừng trong ... - chỉ thành phần). '- Sesame seed on ...' (hạt vừng trên ... - chỉ việc rắc lên bề mặt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sesame seed(s)
  • roasted roasted sesame seeds
    (hạt vừng rang)
  • black black sesame seeds
    (hạt vừng đen)
  • white white sesame seeds
    (hạt vừng trắng)
  • toasted toasted sesame seeds
    (hạt vừng rang vàng)
Verb + sesame seed(s)
  • sprinkle sprinkle sesame seeds
    (rắc hạt vừng)
  • add add sesame seeds
    (thêm hạt vừng)
  • coat with coat with sesame seeds
    (phủ hạt vừng lên)
sesame seed + Noun
  • sesame seed sesame seed bun
    (bánh mì kẹp (có rắc) vừng)
  • sesame seed sesame seed oil
    (dầu hạt vừng (thường gọi là dầu mè))

Idioms

  • Open Sesame!

    Vừng ơi mở ra! (Một cụm từ thần chú dùng để mở một thứ gì đó một cách bất ngờ hoặc dễ dàng, từ câu chuyện Ali Baba và Bốn mươi tên cướp.)

    "I wish I knew the 'Open Sesame!' for getting a promotion quickly."

    (Tôi ước gì mình biết 'Vừng ơi mở ra!' để được thăng chức nhanh chóng.)

  • as small/tiny as a sesame seed

    Nhỏ/bé tí như hạt vừng (dùng để mô tả một vật rất nhỏ bé).

    "The new microchip is as tiny as a sesame seed, but incredibly powerful."

    (Con chip mới bé tí như hạt vừng, nhưng cực kỳ mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sesame seed

danh từ
Lật mặt

Hạt vừng (hay hạt mè), một loại hạt nhỏ, dẹt, hình bầu dục từ cây vừng, được sử dụng làm thực phẩm và để sản xuất dầu.

"She sprinkled sesame seeds on the bread before baking it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have always added sesame seeds to my bread.
Tôi luôn luôn thêm hạt mè vào bánh mì của mình.
Phủ định
She has not used sesame seeds in her cooking before.
Cô ấy chưa từng sử dụng hạt mè trong nấu ăn trước đây.
Nghi vấn
Have you ever tried sesame seed oil?
Bạn đã bao giờ thử dầu mè chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sesame seed".

Ẩm thực toàn cầu

Hạt vừng là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực khắp thế giới. Ở châu Á, chúng được dùng trong món bánh ngọt, món mặn và dầu ăn. Ở Trung Đông, chúng là thành phần chính của sốt tahini và bánh halvah. Hạt vừng cũng được dùng để trang trí bánh mì, bánh quy và các món nướng khác ở phương Tây, đặc biệt là trong các loại bánh hamburger.

Biểu tượng của sự may mắn và sung túc

Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á (ví dụ như Việt Nam và Trung Quốc) và Trung Đông, hạt vừng tượng trưng cho sự may mắn, thịnh vượng, khả năng sinh sản và sự sung túc. Chúng thường được dùng trong các nghi lễ, lễ hội hoặc món ăn đặc biệt để cầu mong điều tốt lành cho một khởi đầu mới hoặc mùa màng bội thu.