sesame seed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hạt vừng (hay hạt mè), một loại hạt nhỏ, dẹt, hình bầu dục từ cây vừng, được sử dụng làm thực phẩm và để sản xuất dầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sprinkled sesame seeds on the bread before baking it."
"Cô ấy rắc hạt vừng lên bánh mì trước khi nướng."
-
"Sesame seeds are a good source of calcium."
"Hạt vừng là một nguồn cung cấp canxi tốt."
-
"Many Asian dishes use sesame seeds as a garnish."
"Nhiều món ăn châu Á sử dụng hạt vừng để trang trí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hạt vừng được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực, đặc biệt là trong các món ăn châu Á và Trung Đông. Chúng có hương vị bùi, béo và thường được dùng để rắc lên bánh mì, bánh ngọt, hoặc dùng để làm dầu ăn. 'Sesame' có thể đề cập đến cả cây vừng và hạt vừng. 'Seed' đơn giản chỉ hạt.
Prepositions
'- Sesame seed of ...' (hạt vừng của ... - chỉ nguồn gốc). '- Sesame seed in ...' (hạt vừng trong ... - chỉ thành phần). '- Sesame seed on ...' (hạt vừng trên ... - chỉ việc rắc lên bề mặt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
roasted roasted sesame seeds (hạt vừng rang)
-
black black sesame seeds (hạt vừng đen)
-
white white sesame seeds (hạt vừng trắng)
-
toasted toasted sesame seeds (hạt vừng rang vàng)
-
sprinkle sprinkle sesame seeds (rắc hạt vừng)
-
add add sesame seeds (thêm hạt vừng)
-
coat with coat with sesame seeds (phủ hạt vừng lên)
-
sesame seed sesame seed bun (bánh mì kẹp (có rắc) vừng)
-
sesame seed sesame seed oil (dầu hạt vừng (thường gọi là dầu mè))
Idioms
-
Open Sesame!
Vừng ơi mở ra! (Một cụm từ thần chú dùng để mở một thứ gì đó một cách bất ngờ hoặc dễ dàng, từ câu chuyện Ali Baba và Bốn mươi tên cướp.)
"I wish I knew the 'Open Sesame!' for getting a promotion quickly."
(Tôi ước gì mình biết 'Vừng ơi mở ra!' để được thăng chức nhanh chóng.)
-
as small/tiny as a sesame seed
Nhỏ/bé tí như hạt vừng (dùng để mô tả một vật rất nhỏ bé).
"The new microchip is as tiny as a sesame seed, but incredibly powerful."
(Con chip mới bé tí như hạt vừng, nhưng cực kỳ mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sesame seed
danh từHạt vừng (hay hạt mè), một loại hạt nhỏ, dẹt, hình bầu dục từ cây vừng, được sử dụng làm thực phẩm và để sản xuất dầu.
"She sprinkled sesame seeds on the bread before baking it."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have always added sesame seeds to my bread. |
Tôi luôn luôn thêm hạt mè vào bánh mì của mình. |
| Phủ định | She has not used sesame seeds in her cooking before. |
Cô ấy chưa từng sử dụng hạt mè trong nấu ăn trước đây. |
| Nghi vấn | Have you ever tried sesame seed oil? |
Bạn đã bao giờ thử dầu mè chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sesame seed".
