(Top Banner Ad)
given birth to
B2
Động từ (dạng quá khứ phân từ) B2 Y học, Sinh học

given birth to

UK: /ˈɡɪvn bɜːθ tuː/ • US: /ˈɡɪvən bɜːrθ tuː/

Nghĩa tiếng Việt

sinh con đẻ con hạ sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To produce a baby or young animal from the body.

Vietnamese Meaning

Sinh con; đẻ con; hạ sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has given birth to three children."

    "Cô ấy đã sinh ba đứa con."

  • "The mother gave birth to twins after a difficult labor."

    "Người mẹ đã sinh đôi sau một ca sinh khó khăn."

  • "The zoo's panda gave birth to a cub."

    "Con gấu trúc của vườn thú đã sinh một con non."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birth sự ra đời, ca sinh nở
Verb bear (bore, born/borne) sinh (con), mang (thai); chịu đựng
Adjective/Noun newborn sơ sinh (adj), trẻ sơ sinh (n)
Noun birthright quyền thừa kế theo huyết thống, quyền bẩm sinh
Noun rebirth sự tái sinh, sự phục hưng
Noun birthmark vết bớt, vết chàm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰer- (to carry, bear)
Proto-Germanic
*burþiz (a bearing)
Old English
byrþ (birth, lineage)
Middle English
birthe
Modern English
birth

Nguồn gốc của 'Birth'

Từ 'birth' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'byrþ', ban đầu mang ý nghĩa 'sự mang thai', 'sự gánh vác' hoặc 'dòng dõi'. Nó phản ánh hành động tự nhiên của việc sinh ra sự sống.

Ý nghĩa của 'Given Birth To'

Cụm từ 'given birth to' là dạng hoàn thành của động từ 'give birth to', có nghĩa đen là 'sinh con' hoặc 'hạ sinh'. 'Give' (cho) và 'birth' (sự ra đời) kết hợp lại để diễn tả hành động 'ban sự sống' hoặc 'mang một sinh linh ra đời'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động sinh nở của người hoặc động vật. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'have a baby'. 'Give birth to' nhấn mạnh quá trình sinh nở thực tế. Cần phân biệt với 'be born' (được sinh ra), diễn tả trạng thái bị động.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng được sinh ra (con). Ví dụ: She gave birth *to* a healthy baby boy.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + given birth to
  • recently recently given birth to
    (gần đây đã sinh con)
  • successfully successfully given birth to
    (đã sinh con thành công)
  • naturally naturally given birth to
    (đã sinh con tự nhiên)
given birth to + Danh từ (con cái)
  • a baby given birth to a baby
    (đã sinh một em bé)
  • twins given birth to twins
    (đã sinh đôi)
  • her first child given birth to her first child
    (đã sinh đứa con đầu lòng của cô ấy)
Các cụm từ thông dụng
  • has given birth to a healthy boy has given birth to a healthy boy
    (đã hạ sinh một bé trai khỏe mạnh)
  • was told she had given birth to a girl was told she had given birth to a girl
    (được thông báo rằng cô ấy đã sinh một bé gái)

Idioms

  • to give birth to an idea/project/plan

    Tạo ra, khai sinh ra một ý tưởng/dự án/kế hoạch (theo nghĩa bóng)

    "The team worked for months to give birth to their new product."

    (Đội ngũ đã làm việc nhiều tháng để khai sinh ra sản phẩm mới của họ.)

  • to give birth to a revolution/movement

    Khởi xướng, châm ngòi cho một cuộc cách mạng/phong trào (theo nghĩa bóng)

    "The protests quickly gave birth to a nationwide movement for change."

    (Các cuộc biểu tình nhanh chóng châm ngòi cho một phong trào thay đổi trên toàn quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

given birth to

Động từ (dạng quá khứ phân từ)
Lật mặt

Sinh con; đẻ con; hạ sinh.

"She has given birth to three children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "given birth to".

Tiệc mừng em bé sắp ra đời (Baby Shower)

Đây là một truyền thống phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Canada. Bạn bè và gia đình tổ chức một bữa tiệc để chúc mừng cha mẹ sắp có con, tặng quà cho em bé. Mục đích là để giúp cha mẹ chuẩn bị những vật dụng cần thiết cho em bé và thể hiện sự ủng hộ.

Chế độ thai sản (Maternity Leave)

Nhiều quốc gia phương Tây có các chính sách nghỉ thai sản bảo vệ quyền lợi của người mẹ sau khi sinh. Chế độ này cho phép họ có thời gian nghỉ làm để chăm sóc em bé và hồi phục sức khỏe, mà vẫn được hưởng lương hoặc trợ cấp. Điều này thể hiện sự hỗ trợ của xã hội đối với vai trò làm mẹ.