(Top Banner Ad)
deliver a baby
B2
Động từ B2 Y học

deliver a baby

UK: /dɪˈlɪvər ə ˈbeɪbi/ • US: /dɪˈlɪvər ə ˈbeɪbi/

Nghĩa tiếng Việt

đỡ đẻ giúp sinh hộ sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assist in the birth of a baby; to help a woman give birth.

Vietnamese Meaning

Đỡ đẻ; giúp một người phụ nữ sinh con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor delivered the baby safely."

    "Bác sĩ đã đỡ đẻ an toàn."

  • "The midwife delivered a healthy baby girl."

    "Nữ hộ sinh đã đỡ đẻ một bé gái khỏe mạnh."

  • "The obstetrician has delivered hundreds of babies."

    "Bác sĩ sản khoa đã đỡ đẻ cho hàng trăm em bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliver đỡ đẻ, sinh con
Noun delivery sự sinh nở, ca sinh; (trong y học) ca đỡ đẻ
Noun deliverer người đỡ đẻ (ít dùng trong ngữ cảnh này, thường dùng cho người giao hàng)

Synonyms

assist at birth (hỗ trợ sinh nở)midwife (đỡ đẻ (bằng nữ hộ sinh))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-liberare
Old French
delivrer
Middle English
deliveren
English
deliver (a baby)

Nguồn gốc của 'deliver'

Từ 'deliver' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deliberare', có nghĩa là 'giải phóng' hoặc 'buông bỏ'. Trong tiếng Pháp cổ, nó thành 'delivrer'. Đến thời Trung Anh (thế kỷ 13), nghĩa của từ này bắt đầu mở rộng để chỉ hành động 'giải thoát' một người phụ nữ khỏi gánh nặng mang thai hoặc 'đưa ra' đứa trẻ từ trong bụng mẹ. Vì vậy, khi một bác sĩ hoặc nữ hộ sinh 'deliver a baby', họ đang thực hiện hành động 'giải phóng' đứa trẻ ra thế giới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng bởi các chuyên gia y tế, như bác sĩ sản khoa hoặc nữ hộ sinh. Nó mang ý nghĩa hỗ trợ và thực hiện quá trình sinh nở một cách an toàn và thành công. Không nên nhầm lẫn với nghĩa 'giao hàng' thông thường của động từ 'deliver'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb modifying 'deliver'
  • successfully successfully deliver a baby
    (đỡ đẻ thành công một em bé)
  • safely safely deliver a baby
    (đỡ đẻ an toàn một em bé)
Verb preceding 'deliver'
  • help help deliver a baby
    (giúp đỡ đẻ một em bé)
Method of delivery
  • naturally deliver a baby naturally
    (sinh con tự nhiên, sinh thường)
  • by C-section deliver a baby by C-section
    (sinh mổ)

Idioms

  • to deliver a healthy baby

    sinh một em bé khỏe mạnh

    "The doctor was able to deliver a healthy baby despite complications."

    (Bác sĩ đã có thể đỡ đẻ một em bé khỏe mạnh dù có biến chứng.)

  • to be delivered prematurely

    được sinh non

    "The baby was delivered prematurely, but is now doing well."

    (Em bé được sinh non, nhưng giờ đang phát triển tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliver a baby

Động từ
Lật mặt

Đỡ đẻ; giúp một người phụ nữ sinh con.

"The doctor delivered the baby safely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliver a baby".

Tiệc mừng em bé (Baby Shower)

Ở các nước phương Tây, tiệc mừng em bé (Baby Shower) là một truyền thống phổ biến được tổ chức cho người mẹ sắp sinh. Đây là dịp bạn bè và gia đình tụ tập để chúc mừng và tặng quà cho em bé sắp chào đời, giúp cha mẹ mới chuẩn bị những vật dụng cần thiết như quần áo, tã lót và đồ chơi. Truyền thống này thường chỉ dành cho phụ nữ, nhưng ngày nay cũng có nhiều tiệc mừng có cả nam giới tham gia.

Vai trò của Nữ hộ sinh và Doula

Ngoài các bác sĩ sản khoa, nữ hộ sinh (midwife) và doula đóng vai trò quan trọng trong quá trình 'deliver a baby' ở nhiều nước phương Tây. Nữ hộ sinh là những chuyên gia y tế được đào tạo để chăm sóc phụ nữ trong suốt thai kỳ, chuyển dạ, sinh nở và sau sinh, đặc biệt là các ca sinh nở tự nhiên, ít biến chứng. Doula là người hỗ trợ không y tế, cung cấp sự hỗ trợ về thể chất và tinh thần cho người mẹ trong và sau khi sinh, giúp trải nghiệm sinh nở trở nên tích cực hơn.