(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ deliver a baby
B2

deliver a baby

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

đỡ đẻ giúp sinh hộ sinh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Deliver a baby'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đỡ đẻ; giúp một người phụ nữ sinh con.

Definition (English Meaning)

To assist in the birth of a baby; to help a woman give birth.

Ví dụ Thực tế với 'Deliver a baby'

  • "The doctor delivered the baby safely."

    "Bác sĩ đã đỡ đẻ an toàn."

  • "The midwife delivered a healthy baby girl."

    "Nữ hộ sinh đã đỡ đẻ một bé gái khỏe mạnh."

  • "The obstetrician has delivered hundreds of babies."

    "Bác sĩ sản khoa đã đỡ đẻ cho hàng trăm em bé."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Deliver a baby'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: deliver
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

assist at birth(hỗ trợ sinh nở)
midwife(đỡ đẻ (bằng nữ hộ sinh))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Deliver a baby'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng bởi các chuyên gia y tế, như bác sĩ sản khoa hoặc nữ hộ sinh. Nó mang ý nghĩa hỗ trợ và thực hiện quá trình sinh nở một cách an toàn và thành công. Không nên nhầm lẫn với nghĩa 'giao hàng' thông thường của động từ 'deliver'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Deliver a baby'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)