(Top Banner Ad)
intraocular pressure
C1
noun C1 Y học

intraocular pressure

UK: /ˌɪntrəˈɒkjʊlə ˈpreʃə(r)/ • US: /ˌɪntrəˈɑːkjələr ˈpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp suất nội nhãn nhãn áp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fluid pressure inside the eye.

Vietnamese Meaning

Áp suất chất lỏng bên trong mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Elevated intraocular pressure is a major risk factor for glaucoma."

    "Áp suất nội nhãn tăng cao là một yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tăng nhãn áp."

  • "Regular eye exams can help monitor intraocular pressure."

    "Khám mắt định kỳ có thể giúp theo dõi áp suất nội nhãn."

  • "Medications are available to lower intraocular pressure."

    "Có những loại thuốc giúp làm giảm áp suất nội nhãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oculus con mắt (thường dùng trong thuật ngữ khoa học/giải phẫu)
Noun oculist bác sĩ mắt (từ cũ cho bác sĩ nhãn khoa)
Adjective binocular liên quan đến cả hai mắt
Verb press ấn, ép, đè
Noun press sự ấn, ép; máy ép
Verb pressurize tạo áp lực, gây áp suất
Adjective pressurized có áp suất, bị nén

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intra
Latin
oculus
Latin
premere
Old French
presser
Middle English
pressure
English
intraocular pressure

Áp lực nội nhãn: Một sự kết hợp từ tiếng Latin

Cụm từ 'intraocular pressure' (áp lực nội nhãn) là một thuật ngữ y học hiện đại, nhưng nguồn gốc của nó lại đến từ tiếng Latin cổ. 'Intra-' có nghĩa là 'bên trong' hoặc 'trong vòng'. 'Ocular' liên quan đến 'oculus', tức là 'mắt'. Và 'pressure' (áp lực) đến từ động từ 'premere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ấn' hoặc 'ép'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một mô tả chính xác về lực ép bên trong nhãn cầu, một yếu tố quan trọng đối với sức khỏe của mắt.

Usage Note

Áp suất nội nhãn (IOP) là một chỉ số quan trọng trong nhãn khoa, liên quan đến áp lực của chất lỏng (thủy dịch) bên trong mắt. IOP quá cao có thể gây tổn thương thần kinh thị giác và dẫn đến bệnh tăng nhãn áp (glaucoma). IOP bình thường dao động trong một phạm vi nhất định, nhưng có thể khác nhau giữa các cá nhân.

Prepositions

of in

‘of’ được dùng để chỉ áp suất của cái gì đó (ví dụ: measurement of intraocular pressure). 'In' được dùng để chỉ vị trí áp suất (ví dụ: increase in intraocular pressure).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intraocular pressure
  • high high intraocular pressure
    (áp lực nội nhãn cao)
  • low low intraocular pressure
    (áp lực nội nhãn thấp)
  • normal normal intraocular pressure
    (áp lực nội nhãn bình thường)
  • elevated elevated intraocular pressure
    (áp lực nội nhãn tăng cao)
  • uncontrolled uncontrolled intraocular pressure
    (áp lực nội nhãn không kiểm soát được)
Verb + intraocular pressure
  • measure measure intraocular pressure
    (đo áp lực nội nhãn)
  • reduce reduce intraocular pressure
    (giảm áp lực nội nhãn)
  • monitor monitor intraocular pressure
    (theo dõi áp lực nội nhãn)
  • control control intraocular pressure
    (kiểm soát áp lực nội nhãn)
  • lower lower intraocular pressure
    (hạ áp lực nội nhãn)
  • increase increase intraocular pressure
    (tăng áp lực nội nhãn)
Noun phrase with intraocular pressure
  • measurement of measurement of intraocular pressure
    (phép đo áp lực nội nhãn)
  • levels of levels of intraocular pressure
    (mức độ áp lực nội nhãn)
  • reduction in reduction in intraocular pressure
    (sự giảm áp lực nội nhãn)

Idioms

  • elevated intraocular pressure

    Áp lực bên trong mắt cao hơn mức bình thường, một yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tăng nhãn áp.

    "Elevated intraocular pressure is a primary risk factor for glaucoma."

    (Áp lực nội nhãn tăng cao là một yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tăng nhãn áp (glaucoma).)

  • intraocular pressure measurement

    Quá trình đo lường áp lực bên trong mắt, thường là một phần của khám mắt định kỳ.

    "Regular intraocular pressure measurement is crucial for early detection of eye conditions."

    (Việc đo áp lực nội nhãn thường xuyên rất quan trọng để phát hiện sớm các bệnh về mắt.)

  • manage intraocular pressure

    Kiểm soát hoặc điều trị áp lực bên trong mắt, thường bằng thuốc hoặc phẫu thuật để ngăn ngừa tổn thương thị lực.

    "Doctors use various methods to manage intraocular pressure in glaucoma patients."

    (Các bác sĩ sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để quản lý áp lực nội nhãn ở bệnh nhân tăng nhãn áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intraocular pressure

noun
Lật mặt

Áp suất chất lỏng bên trong mắt.

"Elevated intraocular pressure is a major risk factor for glaucoma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intraocular pressure".

Mối liên hệ với bệnh tăng nhãn áp (Glaucoma)

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, 'intraocular pressure' được biết đến rộng rãi nhất vì vai trò của nó trong bệnh tăng nhãn áp (glaucoma). Áp lực nội nhãn tăng cao là nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương thần kinh thị giác, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn hoặc mù lòa. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra mắt định kỳ.

Tầm quan trọng của kiểm tra mắt định kỳ

Việc đo áp lực nội nhãn là một phần tiêu chuẩn của các cuộc kiểm tra mắt định kỳ ở nhiều quốc gia phương Tây. Nhờ việc đo lường này, các bác sĩ có thể phát hiện sớm những thay đổi bất thường về áp lực mắt, từ đó đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời để bảo vệ thị lực cho bệnh nhân. Điều này phản ánh sự chú trọng của y học hiện đại vào việc phòng ngừa và phát hiện sớm bệnh tật.