(Top Banner Ad)
visual field
C1
noun C1 Nhãn khoa, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

visual field

UK: /ˈvɪʒuəl ˈfiːld/ • US: /ˈvɪʒuəl ˈfiːld/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường thị giác trường thị giác vùng thị giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The entire area that a person is able to see when their eyes are fixed in one position.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ khu vực mà một người có thể nhìn thấy khi mắt họ cố định ở một vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The object appeared in his visual field."

    "Vật thể xuất hiện trong thị trường thị giác của anh ấy."

  • "A defect in the visual field can be indicative of glaucoma."

    "Một khiếm khuyết trong thị trường thị giác có thể là dấu hiệu của bệnh tăng nhãn áp."

  • "The doctor tested his visual field using a specialized machine."

    "Bác sĩ đã kiểm tra thị trường thị giác của anh ấy bằng một máy chuyên dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision tầm nhìn, thị lực
Adjective visual thuộc về thị giác
Verb visualize hình dung
Noun field lĩnh vực, khu vực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhãn khoa, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visualis
English
visual
English
field
English
visual field

Nguồn gốc của 'Visual Field'

Cụm từ 'visual field' xuất phát từ việc kết hợp từ 'visual' (thuộc về thị giác, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'visualis') và 'field' (vùng, khu vực). Ban đầu, nó được sử dụng trong lĩnh vực quang học và nhãn khoa để mô tả khu vực mà mắt có thể nhìn thấy được khi nhìn thẳng về phía trước. Ngày nay, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa này và được sử dụng rộng rãi trong y học và khoa học thị giác.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhãn khoa và khoa học thần kinh để mô tả phạm vi thị giác của một cá nhân. Sự khiếm khuyết trong thị trường thị giác có thể chỉ ra các vấn đề về mắt hoặc thần kinh.

Prepositions

in

"in the visual field" được sử dụng để chỉ vị trí của một vật thể hoặc sự kiện nằm trong phạm vi thị giác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual field
  • normal normal visual field
    (thị trường bình thường)
  • peripheral peripheral visual field
    (thị trường ngoại vi)
  • full full visual field
    (thị trường đầy đủ)
  • restricted restricted visual field
    (thị trường bị hạn chế)
Verb + visual field
  • test test the visual field
    (kiểm tra thị trường)
  • assess assess the visual field
    (đánh giá thị trường)
  • affect affect the visual field
    (ảnh hưởng đến thị trường)
  • expand expand the visual field
    (mở rộng thị trường)

Idioms

  • out of my visual field

    ngoài tầm nhìn của tôi

    "The car disappeared out of my visual field."

    (Chiếc xe biến mất khỏi tầm nhìn của tôi.)

  • within one's visual field

    trong tầm nhìn của ai đó

    "Keep the children within your visual field at all times."

    (Hãy giữ bọn trẻ trong tầm nhìn của bạn mọi lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual field

noun
Lật mặt

Toàn bộ khu vực mà một người có thể nhìn thấy khi mắt họ cố định ở một vị trí.

"The object appeared in his visual field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient's visual field was significantly reduced after the accident.
Bác sĩ nói rằng thị trường của bệnh nhân đã giảm đáng kể sau vụ tai nạn.
Phủ định
She told me that her visual field wasn't affected by the new medication.
Cô ấy nói với tôi rằng thị trường của cô ấy không bị ảnh hưởng bởi loại thuốc mới.
Nghi vấn
He asked if my visual field had been tested recently.
Anh ấy hỏi liệu thị trường của tôi có được kiểm tra gần đây không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he recovers from the surgery, the doctor will have assessed his visual field completely.
Vào thời điểm anh ấy hồi phục sau phẫu thuật, bác sĩ sẽ đã đánh giá trường thị giác của anh ấy một cách hoàn toàn.
Phủ định
By next year, the new software won't have significantly improved the analysis of the patient's visual field.
Đến năm sau, phần mềm mới sẽ không cải thiện đáng kể việc phân tích trường thị giác của bệnh nhân.
Nghi vấn
Will the researchers have fully mapped the effects of the drug on the patient's visual field by the end of the study?
Liệu các nhà nghiên cứu có lập bản đồ đầy đủ các tác động của thuốc lên trường thị giác của bệnh nhân vào cuối nghiên cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual field".

Ảnh hưởng của Thị Giác trong Nghệ Thuật

Trong nghệ thuật, 'visual field' (thị trường) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra phối cảnh và chiều sâu. Các họa sĩ sử dụng kỹ thuật để tái tạo cách mắt người nhìn thế giới, tạo nên những tác phẩm chân thực và sống động. Sự hiểu biết về thị giác giúp nghệ sĩ kiểm soát cách người xem cảm nhận và tương tác với tác phẩm của họ.