(Top Banner Ad)
global supply chain
C1
Danh từ C1 Kinh tế

global supply chain

UK: /ˌɡləʊbəl səˈplaɪ tʃeɪn/ • US: /ˌɡloʊbəl səˈplaɪ tʃeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi cung ứng toàn cầu chuỗi cung ứng quốc tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The worldwide system of organizations, people, activities, information, and resources involved in moving a product or service from supplier to customer.

Vietnamese Meaning

Hệ thống toàn cầu bao gồm các tổ chức, con người, hoạt động, thông tin và nguồn lực tham gia vào việc di chuyển một sản phẩm hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp đến khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pandemic has had a significant impact on the global supply chain."

    "Đại dịch đã có tác động đáng kể đến chuỗi cung ứng toàn cầu."

  • "Disruptions to the global supply chain can lead to increased prices for consumers."

    "Sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu có thể dẫn đến giá cả tăng cho người tiêu dùng."

  • "Companies are working to diversify their supply chains to reduce reliance on a single source."

    "Các công ty đang nỗ lực đa dạng hóa chuỗi cung ứng của họ để giảm sự phụ thuộc vào một nguồn duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Verb globalize toàn cầu hóa
Adverb globally một cách toàn cầu
Noun supplier nhà cung cấp
Verb supply cung cấp, cung ứng
Noun supply nguồn cung, vật tư

Synonyms

global value chain (chuỗi giá trị toàn cầu)international supply network (mạng lưới cung ứng quốc tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
English
globe
English
global
Latin
sub- (under) + plere (to fill)
Old French
soupplier
English
supply
Latin
catena
Old French
chaine
English
chain
Modern English
global supply chain

Nguồn gốc 'Chuỗi Cung Ứng Toàn Cầu'

Cụm từ 'global supply chain' (chuỗi cung ứng toàn cầu) không có một nguồn gốc cổ xưa mà là sự kết hợp của các từ 'global' (toàn cầu), 'supply' (cung cấp) và 'chain' (chuỗi). 'Global' xuất phát từ tiếng Latin 'globus' (quả cầu), nghĩa là bao trùm khắp thế giới. 'Supply' có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, có nghĩa là cung cấp, đáp ứng. 'Chain' cũng từ tiếng Latin 'catena' (xích) qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này mô tả một hệ thống phức tạp nơi hàng hóa được sản xuất, vận chuyển và phân phối qua nhiều quốc gia và châu lục, trở thành khái niệm trọng tâm trong kinh tế học và thương mại quốc tế từ cuối thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phức tạp và liên kết của các quy trình sản xuất và phân phối hàng hóa trên phạm vi quốc tế. Nó nhấn mạnh tính toàn cầu và sự phụ thuộc lẫn nhau của các yếu tố khác nhau trong chuỗi.

Prepositions

in of on

* **in the global supply chain:** Đề cập đến vị trí hoặc vai trò của một thực thể trong chuỗi cung ứng toàn cầu (ví dụ: một công ty tham gia vào chuỗi cung ứng).
* **of the global supply chain:** Mô tả đặc điểm hoặc thuộc tính của chuỗi cung ứng toàn cầu (ví dụ: sự gián đoạn của chuỗi cung ứng).
* **on the global supply chain:** Nhấn mạnh tác động hoặc ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu (ví dụ: tác động của đại dịch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global supply chain
  • fragile fragile global supply chain
    (chuỗi cung ứng toàn cầu dễ bị tổn thương)
  • resilient resilient global supply chain
    (chuỗi cung ứng toàn cầu kiên cường)
  • disrupted disrupted global supply chain
    (chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn)
  • robust robust global supply chain
    (chuỗi cung ứng toàn cầu vững chắc)
  • complex complex global supply chain
    (chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp)
Verb + global supply chain
  • manage manage the global supply chain
    (quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu)
  • strengthen strengthen the global supply chain
    (tăng cường chuỗi cung ứng toàn cầu)
  • optimize optimize the global supply chain
    (tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn cầu)
  • secure secure the global supply chain
    (bảo đảm chuỗi cung ứng toàn cầu)
  • diversify diversify the global supply chain
    (đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu)

Idioms

  • supply chain disruption

    sự gián đoạn chuỗi cung ứng

    "The pandemic caused widespread supply chain disruption."

    (Đại dịch đã gây ra sự gián đoạn chuỗi cung ứng trên diện rộng.)

  • supply chain resilience

    khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng

    "Companies are investing in supply chain resilience to withstand future shocks."

    (Các công ty đang đầu tư vào khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng để chống chịu những cú sốc trong tương lai.)

  • supply chain management

    quản lý chuỗi cung ứng

    "Effective supply chain management is crucial for business success."

    (Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global supply chain

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống toàn cầu bao gồm các tổ chức, con người, hoạt động, thông tin và nguồn lực tham gia vào việc di chuyển một sản phẩm hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp đến khách hàng.

"The pandemic has had a significant impact on the global supply chain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The global supply chain is crucial for international trade.
Chuỗi cung ứng toàn cầu rất quan trọng đối với thương mại quốc tế.
Phủ định
The global supply chain isn't as resilient as we thought.
Chuỗi cung ứng toàn cầu không mạnh mẽ như chúng ta nghĩ.
Nghi vấn
Is the global supply chain vulnerable to geopolitical instability?
Chuỗi cung ứng toàn cầu có dễ bị tổn thương bởi sự bất ổn địa chính trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global supply chain".

Tác động đến cuộc sống hàng ngày

Chuỗi cung ứng toàn cầu đã thay đổi cách chúng ta mua sắm và tiêu dùng. Nhờ nó, hàng hóa từ khắp nơi trên thế giới trở nên dễ tiếp cận và thường có giá cả phải chăng hơn. Tuy nhiên, điều này cũng có nghĩa là các sự kiện địa phương như thiên tai, xung đột chính trị, hoặc dịch bệnh ở một quốc gia có thể nhanh chóng ảnh hưởng đến giá cả và tính sẵn có của sản phẩm ở một quốc gia khác xa xôi, như việc thiếu hụt chip điện tử hoặc chậm trễ vận chuyển hàng hóa tiêu dùng trong đại dịch COVID-19.

Tầm quan trọng địa chính trị

Các chuỗi cung ứng toàn cầu không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là một công cụ địa chính trị quan trọng. Việc kiểm soát hoặc gián đoạn các chuỗi cung ứng chiến lược, đặc biệt là đối với các mặt hàng thiết yếu như chất bán dẫn, năng lượng hoặc nguyên liệu thô, có thể mang lại lợi thế đáng kể cho các quốc gia. Điều này dẫn đến các cuộc đàm phán thương mại phức tạp, các chiến lược 'reshoring' (đưa sản xuất về nước) hoặc 'friendshoring' (chuyển sản xuất đến các quốc gia đồng minh) nhằm tăng cường an ninh quốc gia và giảm sự phụ thuộc vào các đối thủ.