(Top Banner Ad)
glory in
C1
Verb C1 Chung

glory in

UK: /ˈɡlɔːri ɪn/ • US: /ˈɡlɔːri ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tận hưởng vui sướng với hân hoan với
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To find great pleasure or satisfaction in something, often something that others might disapprove of or find distasteful.

Vietnamese Meaning

Tìm thấy niềm vui lớn hoặc sự hài lòng trong điều gì đó, thường là điều mà người khác có thể không tán thành hoặc cảm thấy khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team gloried in their unexpected victory."

    "Đội bóng đã tận hưởng chiến thắng bất ngờ của họ."

  • "Some politicians glory in negative publicity."

    "Một số chính trị gia thích thú với những tai tiếng tiêu cực."

  • "The villain gloried in his power."

    "Tên ác nhân thích thú với quyền lực của hắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glory vinh quang, vinh dự; vẻ đẹp lộng lẫy
Verb glory tự hào, hãnh diện (thường đi với 'in')
Adjective glorious vinh quang, huy hoàng; tuyệt vời
Adverb gloriously một cách vinh quang, huy hoàng; một cách tuyệt vời
Verb glorify tôn vinh, ca ngợi; làm vinh hiển
Noun glorification sự tôn vinh, sự ca ngợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*klew-
Latin
gloria
Old French
glorie
Middle English
glorie
Modern English
glory

Nguồn gốc từ 'Tiếng tăm và Lời ca ngợi'

Từ 'glory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gloria', ban đầu có nghĩa là 'danh tiếng, uy tín, lời khen ngợi, vinh dự'. Nó liên quan đến gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*klew-) nghĩa là 'nghe', ngụ ý rằng danh tiếng được lan truyền khi người ta 'nghe' về những thành tựu của ai đó.

Ý nghĩa của 'Glory in'

Khi thêm giới từ 'in' sau 'glory', cụm động từ 'glory in' mang ý nghĩa cụ thể là 'tự hào, hãnh diện hoặc vui sướng một cách công khai về điều gì đó'. Thường dùng khi ai đó thể hiện niềm tự hào mãnh liệt trước thành công, thành tựu của mình hoặc thậm chí là sự thất bại của người khác.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc tận hưởng một điều gì đó mà thường bị coi là không phù hợp, xấu hổ, hoặc gây tranh cãi. Nó thường diễn tả sự thích thú một cách công khai và có thể hơi khiêu khích. Khác với 'enjoy', 'glory in' nhấn mạnh vào việc bất chấp sự phán xét của người khác để tận hưởng niềm vui của bản thân. Nó mạnh hơn so với 'revel in'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + glory in + Noun/Gerund
  • success glory in success
    (tự hào về thành công)
  • victory glory in victory
    (hãnh diện về chiến thắng)
  • achievements glory in achievements
    (tự hào về những thành tựu)
  • power glory in power
    (hãnh diện về quyền lực)
  • independence glory in independence
    (tự hào về sự độc lập)
  • being the best glory in being the best
    (hãnh diện vì là người giỏi nhất)
Adverb + glory in
  • truly truly glory in
    (thực sự tự hào/hãnh diện)
  • openly openly glory in
    (công khai tự hào/hãnh diện)
  • rightly rightly glory in
    (tự hào/hãnh diện một cách chính đáng)
  • secretly secretly glory in
    (thầm lặng tự hào/hãnh diện)
Common Subjects/Phrases
  • He/She/They He/She/They will glory in...
    (Anh/Cô ấy/Họ sẽ tự hào về...)
  • People People often glory in their heritage.
    (Mọi người thường tự hào về di sản của họ.)
  • glory in others' misfortune Some people glory in others' misfortune.
    (Một số người hả hê trước bất hạnh của người khác.)

Idioms

  • glory in something (positive/neutral)

    Tự hào, hãnh diện hoặc vui sướng về điều gì đó

    "The team gloried in their unexpected victory."

    (Đội bóng tự hào về chiến thắng bất ngờ của họ.)

  • glory in someone's misfortune/suffering (negative)

    Hả hê, vui sướng một cách độc ác trước bất hạnh/khổ đau của người khác

    "It's cruel to glory in the downfall of your rivals."

    (Thật độc ác khi hả hê trước sự sụp đổ của đối thủ.)

  • be glorying in (doing something)

    Đang say sưa tận hưởng hoặc khoe khoang về việc gì đó (thường dùng ở thì tiếp diễn)

    "He's still glorying in his promotion last month."

    (Anh ấy vẫn đang say sưa tận hưởng sự thăng chức của mình hồi tháng trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glory in

Verb
Lật mặt

Tìm thấy niềm vui lớn hoặc sự hài lòng trong điều gì đó, thường là điều mà người khác có thể không tán thành hoặc cảm thấy khó chịu.

"The team gloried in their unexpected victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team gloried in their victory: they had worked incredibly hard for it.
Đội đã vinh quang trong chiến thắng của họ: họ đã làm việc vô cùng chăm chỉ vì nó.
Phủ định
He didn't glory in his opponent's misfortune: he felt empathy for him.
Anh ấy không vui mừng trước bất hạnh của đối thủ: anh ấy cảm thấy đồng cảm với anh ta.
Nghi vấn
Did she glory in the praise: or did she remain humble?
Cô ấy có vui mừng vì lời khen ngợi không: hay cô ấy vẫn khiêm tốn?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having achieved their goals, they glory in their success, and celebrate their accomplishments.
Đã đạt được mục tiêu của mình, họ vinh quang trong thành công của họ và ăn mừng những thành tựu của họ.
Phủ định
Despite the challenges, they did not glory in others' failures, but instead, they offered support and encouragement.
Bất chấp những thách thức, họ không vinh quang trong thất bại của người khác, mà thay vào đó, họ đã đưa ra sự hỗ trợ và khuyến khích.
Nghi vấn
Did they, after years of hard work, finally glory in the recognition they received, and feel a sense of accomplishment?
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ có vinh quang trong sự công nhận mà họ nhận được, và cảm thấy một cảm giác thành tựu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glory in".

Vinh quang trong Tôn giáo và Tâm linh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong Kitô giáo, 'glory' (vinh quang) thường được dùng để chỉ sự uy nghi, vẻ đẹp và sự hiện diện của Chúa. Các cụm từ như 'Glory to God' (Vinh danh Chúa) hay 'Heavenly Glory' (Vinh quang Thiên đường) là rất phổ biến, thể hiện sự tôn kính và ngưỡng mộ tối cao.

Khát vọng Vinh quang trong Lịch sử

Trong lịch sử, đặc biệt là thời Trung cổ, khái niệm 'seeking glory' (tìm kiếm vinh quang) là động lực mạnh mẽ cho các hiệp sĩ, binh lính và nhà thám hiểm. Họ chiến đấu, khám phá, và thực hiện các hành động dũng cảm với hy vọng giành được danh tiếng, sự kính trọng và vinh quang cho bản thân, gia đình hoặc quốc gia.

Sắc thái tiêu cực của 'Glory in'

Mặc dù 'glory in' thường mang ý nghĩa tích cực là tự hào về thành công, nó cũng có thể được dùng với sắc thái tiêu cực, diễn tả sự hả hê trước bất hạnh của người khác. Đây là một hành vi thường bị coi là không đẹp, thể hiện lòng đố kỵ hoặc thiếu cảm thông trong nhiều nền văn hóa.