(Top Banner Ad)
revel in
C1
Động từ C1 Tổng quát

revel in

UK: /ˈrevəl ɪn/ • US: /ˈrevəl ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tận hưởng đắm mình trong thích thú vô cùng hưởng thụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to take great pleasure or delight in (something).

Vietnamese Meaning

tận hưởng, đắm mình trong, thích thú vô cùng (điều gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They revelled in their victory."

    "Họ đã tận hưởng chiến thắng của mình."

  • "He revelled in the attention he was receiving."

    "Anh ấy tận hưởng sự chú ý mà anh ấy nhận được."

  • "The team revelled in their hard-won championship."

    "Cả đội đã đắm mình trong chức vô địch khó giành được của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revel tận hưởng, vui chơi ăn mừng, đắm mình trong niềm vui
Noun revel sự vui chơi, lễ hội, cuộc ăn mừng ồn ào (thường dùng số nhiều: revels)
Noun reveler người vui chơi, người ăn mừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rebellare
Old French
reveler
Middle English
revelen
English
revel

Nguồn gốc 'revel' và ý nghĩa 'revel in'

Từ 'revel' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rebellare' có nghĩa là 'nổi loạn'. Qua tiếng Pháp cổ 'reveler', nó phát triển ý nghĩa 'gây ồn ào, làm náo loạn' rồi sau đó là 'vui chơi, ăn mừng'. Đến tiếng Anh cổ, nó có nghĩa là 'tiệc tùng, vui chơi'. Khi kết hợp với giới từ 'in', 'revel in' nhấn mạnh việc tận hưởng sâu sắc, đắm chìm trong một cảm xúc, sự kiện hoặc trạng thái nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'revel in' diễn tả sự thích thú, vui sướng tột độ, thường là khi trải nghiệm một điều gì đó tích cực hoặc có được một thành công nào đó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'enjoy' hoặc 'like'. Khác với 'bask in' (đắm mình trong ánh nắng, sự chú ý), 'revel in' thường mang ý nghĩa chủ động hơn, thể hiện sự tích cực đón nhận và tận hưởng một điều gì đó. Nó cũng khác với 'indulge in' (nuông chiều bản thân), vì 'revel in' tập trung vào cảm xúc hơn là hành động.

Prepositions

in

Giới từ 'in' luôn đi sau 'revel' để chỉ đối tượng được tận hưởng: 'revel in success', 'revel in the atmosphere'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tận hưởng những điều tích cực
  • success revel in success
    (đắm mình trong thành công)
  • glory revel in glory
    (tận hưởng vinh quang)
  • attention revel in attention
    (thích thú được chú ý, tận hưởng sự chú ý)
  • luxury revel in luxury
    (đắm chìm trong cuộc sống xa hoa)
  • the moment revel in the moment
    (tận hưởng khoảnh khắc hiện tại)
  • freedom revel in their freedom
    (thích thú với sự tự do của họ)
Tận hưởng những điều tiêu cực/bất thường
  • chaos revel in chaos
    (thích thú trong sự hỗn loạn)
  • misery revel in someone's misery
    (vui sướng trên nỗi đau/bất hạnh của người khác)

Idioms

  • revel in the spotlight

    tận hưởng sự chú ý của công chúng/trung tâm sự kiện

    "The actor clearly loves to revel in the spotlight after winning an award."

    (Nam diễn viên rõ ràng rất thích thú khi trở thành tâm điểm chú ý sau khi đoạt giải.)

  • revel in one's newfound freedom

    hưởng thụ sự tự do mới tìm được

    "After years of strict rules, the students could finally revel in their newfound freedom."

    (Sau nhiều năm tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt, các sinh viên cuối cùng cũng có thể tận hưởng sự tự do mới tìm được của mình.)

  • revel in the feeling

    đắm chìm/tận hưởng cảm giác

    "She closed her eyes and simply reveled in the feeling of the warm sun on her skin."

    (Cô nhắm mắt lại và chỉ đơn thuần tận hưởng cảm giác nắng ấm trên da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revel in

Động từ
Lật mặt

tận hưởng, đắm mình trong, thích thú vô cùng (điều gì đó).

"They revelled in their victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wins the competition, she will revel in the victory.
Nếu cô ấy thắng cuộc thi, cô ấy sẽ tận hưởng chiến thắng.
Phủ định
If you don't pass the exam, you won't revel in your academic achievements.
Nếu bạn không vượt qua kỳ thi, bạn sẽ không tận hưởng những thành tích học tập của mình.
Nghi vấn
Will he revel in the applause if he gives a great performance?
Liệu anh ấy có tận hưởng tràng pháo tay nếu anh ấy có một màn trình diễn tuyệt vời?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be reveling in the success of her new book next week.
Cô ấy sẽ tận hưởng thành công của cuốn sách mới vào tuần tới.
Phủ định
They won't be reveling in their victory if they don't play fair.
Họ sẽ không ăn mừng chiến thắng nếu họ không chơi đẹp.
Nghi vấn
Will he be reveling in the attention he's getting?
Liệu anh ấy có đang tận hưởng sự chú ý mà anh ấy nhận được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revel in".

Văn hóa Lễ hội và Sự Ăn Mừng

Từ 'revel' gợi lên hình ảnh của các lễ hội, cuộc ăn mừng lớn, nơi mọi người quên đi lo toan để vui chơi, nhảy múa, và tận hưởng niềm vui chung. Nhiều nền văn hóa phương Tây có các 'revels' truyền thống vào những dịp đặc biệt như lễ hội hóa trang Mardi Gras, lễ hội bia Oktoberfest, hay các buổi tiệc tùng cuối năm, nơi sự huyên náo và niềm vui được khuyến khích.

Niềm vui trên nỗi đau của người khác (Schadenfreude)

Mặc dù 'revel in' thường mang nghĩa tích cực, nhưng khi nói 'revel in someone's misery', nó lại chỉ một cảm xúc tiêu cực: vui sướng trước bất hạnh của người khác. Đây là một hiện tượng tâm lý có tên gọi tiếng Đức là 'Schadenfreude', thể hiện một khía cạnh đen tối hơn trong bản chất con người, khi một người cảm thấy thỏa mãn từ sự thất bại hoặc nỗi đau của người khác.