revel in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to take great pleasure or delight in (something).
Vietnamese Meaning
tận hưởng, đắm mình trong, thích thú vô cùng (điều gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They revelled in their victory."
"Họ đã tận hưởng chiến thắng của mình."
-
"He revelled in the attention he was receiving."
"Anh ấy tận hưởng sự chú ý mà anh ấy nhận được."
-
"The team revelled in their hard-won championship."
"Cả đội đã đắm mình trong chức vô địch khó giành được của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'revel in' diễn tả sự thích thú, vui sướng tột độ, thường là khi trải nghiệm một điều gì đó tích cực hoặc có được một thành công nào đó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'enjoy' hoặc 'like'. Khác với 'bask in' (đắm mình trong ánh nắng, sự chú ý), 'revel in' thường mang ý nghĩa chủ động hơn, thể hiện sự tích cực đón nhận và tận hưởng một điều gì đó. Nó cũng khác với 'indulge in' (nuông chiều bản thân), vì 'revel in' tập trung vào cảm xúc hơn là hành động.
Prepositions
Giới từ 'in' luôn đi sau 'revel' để chỉ đối tượng được tận hưởng: 'revel in success', 'revel in the atmosphere'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
success revel in success (đắm mình trong thành công)
-
glory revel in glory (tận hưởng vinh quang)
-
attention revel in attention (thích thú được chú ý, tận hưởng sự chú ý)
-
luxury revel in luxury (đắm chìm trong cuộc sống xa hoa)
-
the moment revel in the moment (tận hưởng khoảnh khắc hiện tại)
-
freedom revel in their freedom (thích thú với sự tự do của họ)
-
chaos revel in chaos (thích thú trong sự hỗn loạn)
-
misery revel in someone's misery (vui sướng trên nỗi đau/bất hạnh của người khác)
Idioms
-
revel in the spotlight
tận hưởng sự chú ý của công chúng/trung tâm sự kiện
"The actor clearly loves to revel in the spotlight after winning an award."
(Nam diễn viên rõ ràng rất thích thú khi trở thành tâm điểm chú ý sau khi đoạt giải.)
-
revel in one's newfound freedom
hưởng thụ sự tự do mới tìm được
"After years of strict rules, the students could finally revel in their newfound freedom."
(Sau nhiều năm tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt, các sinh viên cuối cùng cũng có thể tận hưởng sự tự do mới tìm được của mình.)
-
revel in the feeling
đắm chìm/tận hưởng cảm giác
"She closed her eyes and simply reveled in the feeling of the warm sun on her skin."
(Cô nhắm mắt lại và chỉ đơn thuần tận hưởng cảm giác nắng ấm trên da.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revel in
Động từtận hưởng, đắm mình trong, thích thú vô cùng (điều gì đó).
"They revelled in their victory."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she wins the competition, she will revel in the victory. |
Nếu cô ấy thắng cuộc thi, cô ấy sẽ tận hưởng chiến thắng. |
| Phủ định | If you don't pass the exam, you won't revel in your academic achievements. |
Nếu bạn không vượt qua kỳ thi, bạn sẽ không tận hưởng những thành tích học tập của mình. |
| Nghi vấn | Will he revel in the applause if he gives a great performance? |
Liệu anh ấy có tận hưởng tràng pháo tay nếu anh ấy có một màn trình diễn tuyệt vời? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be reveling in the success of her new book next week. |
Cô ấy sẽ tận hưởng thành công của cuốn sách mới vào tuần tới. |
| Phủ định | They won't be reveling in their victory if they don't play fair. |
Họ sẽ không ăn mừng chiến thắng nếu họ không chơi đẹp. |
| Nghi vấn | Will he be reveling in the attention he's getting? |
Liệu anh ấy có đang tận hưởng sự chú ý mà anh ấy nhận được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revel in".
