(Top Banner Ad)
gluteus minimus
Y học

gluteus minimus

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (informal) glutes Tên gọi thân mật của các cơ mông (gluteal muscles).
Adjective gluteal Thuộc về mông hoặc các cơ mông.
Noun (related term) gluteus maximus Cơ mông lớn nhất.
Noun (related term) gluteus medius Cơ mông nhỡ (nằm giữa cơ gluteus maximus và gluteus minimus).

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γλουτός (gloutós)
Latin
gluteus
Latin
minimus
Anatomical Latin
gluteus minimus

Cơ mông bé nhỏ mang tên Hy Lạp - Latin

Tên gọi 'gluteus minimus' là sự kết hợp của hai ngôn ngữ cổ đại. 'Gluteus' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'γλουτός' (gloutós), có nghĩa là 'mông'. Phần 'minimus' đến từ tiếng Latin, có nghĩa là 'nhỏ nhất'. Vì vậy, đúng như tên gọi, đây là cơ mông nhỏ nhất trong ba cơ mông chính, nằm sâu bên trong và đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định khớp hông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gluteus minimus
  • weak weak gluteus minimus
    (cơ gluteus minimus yếu)
  • tight tight gluteus minimus
    (cơ gluteus minimus căng cứng)
  • sore sore gluteus minimus
    (cơ gluteus minimus bị đau nhức)
Noun + gluteus minimus
  • gluteus minimus gluteus minimus pain
    (đau cơ gluteus minimus)
  • gluteus minimus gluteus minimus injury
    (chấn thương cơ gluteus minimus)

Idioms

  • gluteus minimus syndrome

    Hội chứng cơ gluteus minimus (tình trạng đau và yếu do viêm hoặc tổn thương cơ này, thường gây đau ở hông và đùi).

    "She was diagnosed with gluteus minimus syndrome after experiencing chronic hip pain during her runs."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc hội chứng cơ gluteus minimus sau khi bị đau hông mãn tính trong các buổi chạy bộ.)

  • weak gluteus minimus

    Cơ gluteus minimus yếu (tình trạng cơ này không đủ sức mạnh hoặc hoạt động kém hiệu quả, thường dẫn đến các vấn đề về hông, đầu gối hoặc tư thế).

    "A weak gluteus minimus can contribute to poor hip stability and increased risk of knee injuries."

    (Cơ gluteus minimus yếu có thể góp phần làm giảm sự ổn định của hông và tăng nguy cơ chấn thương đầu gối.)

  • activate the gluteus minimus

    Kích hoạt cơ gluteus minimus (thực hiện các bài tập hoặc động tác cụ thể để đảm bảo cơ này hoạt động hiệu quả và đúng cách, đặc biệt trong thể dục thể thao).

    "It's important to properly activate the gluteus minimus before lifting heavy weights to prevent injury."

    (Điều quan trọng là phải kích hoạt cơ gluteus minimus đúng cách trước khi nâng tạ nặng để phòng ngừa chấn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gluteus minimus

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gluteus minimus".

Vai trò thầm lặng của cơ mông nhỏ

Mặc dù cơ gluteus minimus nhỏ hơn nhiều so với gluteus maximus, nhưng nó đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc ổn định khớp hông, hỗ trợ các chuyển động xoay và dạng chân. Trong văn hóa thể hình hiện đại, người ta thường tập trung vào các cơ lớn hơn để đạt được vẻ ngoài thẩm mỹ, nhưng những người hiểu biết sâu sắc về giải phẫu và chức năng cơ bắp sẽ không bỏ qua việc rèn luyện cơ gluteus minimus để phòng tránh chấn thương và cải thiện hiệu suất vận động toàn diện.

Liên hệ với sức khỏe và hiệu suất vận động

Trong y học thể thao và vật lý trị liệu, sức mạnh và chức năng của gluteus minimus được đánh giá cao. Một cơ gluteus minimus yếu có thể là nguyên nhân gốc rễ của nhiều vấn đề như đau lưng dưới, đau đầu gối, đau hông hoặc hội chứng dải chậu chày (IT band syndrome). Do đó, việc tập luyện và duy trì sức khỏe cho cơ này là một phần quan trọng trong chế độ tập luyện toàn diện, phục hồi chức năng và duy trì lối sống năng động.