(Top Banner Ad)
gluteus medius
C1
Danh từ C1 Y học/Giải phẫu học

gluteus medius

UK: /ˌɡluːtiəs ˈmiːdiəs/ • US: /ˌɡluːtiəs ˈmiːdiəs/

Nghĩa tiếng Việt

cơ mông nhỡ cơ mông giữa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A muscle located in the buttocks, situated on the outer surface of the ilium (the largest bone of the pelvis). It is one of the three gluteal muscles and lies deep to the gluteus maximus and superficial to the gluteus minimus.

Vietnamese Meaning

Một cơ nằm ở vùng mông, nằm trên bề mặt ngoài của xương cánh chậu (xương lớn nhất của xương chậu). Nó là một trong ba cơ mông và nằm sâu dưới cơ mông lớn và nông hơn cơ mông bé.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gluteus medius is essential for maintaining pelvic stability during walking."

    "Cơ mông nhỡ rất cần thiết để duy trì sự ổn định của xương chậu trong khi đi bộ."

  • "Strengthening the gluteus medius can help prevent knee pain."

    "Việc tăng cường sức mạnh cho cơ mông nhỡ có thể giúp ngăn ngừa đau đầu gối."

  • "Gluteus medius tendinopathy is a common cause of lateral hip pain."

    "Viêm gân cơ mông nhỡ là một nguyên nhân phổ biến gây đau mặt ngoài hông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gluteus maximus cơ mông lớn (cơ lớn nhất trong ba cơ mông)
Noun gluteus minimus cơ mông bé (cơ nhỏ nhất trong ba cơ mông)
Adjective gluteal thuộc về mông, liên quan đến vùng mông
Adjective medial thuộc về phần giữa, trung gian (thường dùng trong giải phẫu để chỉ vị trí gần đường giữa cơ thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γλουτός (gloutós)
Latin
gluteus
Latin
medius
Modern Latin
gluteus medius

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'gluteus medius' là một thuật ngữ giải phẫu có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Gluteus' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'γλουτός' (gloutós), có nghĩa là 'mông'. Phần 'medius' trong tiếng Latin có nghĩa là 'giữa' hoặc 'trung bình'. Do đó, 'gluteus medius' có nghĩa đen là 'cơ mông giữa', mô tả chính xác vị trí và chức năng của nó so với các cơ mông khác (maximus và minimus).

Usage Note

Cơ mông nhỡ đóng vai trò quan trọng trong việc giữ vững xương chậu khi đi bộ, chạy và đứng một chân. Nó cũng thực hiện chức năng dạng háng (di chuyển chân ra khỏi đường giữa của cơ thể) và xoay trong háng. Sự yếu kém của cơ mông nhỡ có thể dẫn đến các vấn đề về dáng đi, đau lưng và đau hông.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (ví dụ: muscle of the hip). ‘In’ thường được sử dụng để chỉ vị trí (ví dụ: pain in the gluteus medius).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gluteus medius
  • strengthen strengthen the gluteus medius
    (tăng cường cơ mông nhỡ)
  • activate activate the gluteus medius
    (kích hoạt cơ mông nhỡ)
  • injure injure the gluteus medius
    (làm tổn thương cơ mông nhỡ)
  • work work the gluteus medius
    (tập luyện cơ mông nhỡ)
Adjective + gluteus medius
  • weak weak gluteus medius
    (cơ mông nhỡ yếu)
  • tight tight gluteus medius
    (cơ mông nhỡ căng cứng)
  • dysfunctional dysfunctional gluteus medius
    (cơ mông nhỡ hoạt động kém hiệu quả)
Noun + gluteus medius
  • gluteus medius gluteus medius pain
    (đau cơ mông nhỡ)
  • gluteus medius gluteus medius exercises
    (các bài tập cơ mông nhỡ)
  • gluteus medius gluteus medius tear
    (rách cơ mông nhỡ)

Idioms

  • Gluteus medius activation

    Kích hoạt cơ mông nhỡ (thuật ngữ trong thể thao/vật lý trị liệu để chỉ việc vận động cơ này trước khi tập luyện)

    "Proper gluteus medius activation is key for many lower body exercises."

    (Kích hoạt cơ mông nhỡ đúng cách là yếu tố then chốt cho nhiều bài tập thân dưới.)

  • Weak gluteus medius syndrome

    Hội chứng cơ mông nhỡ yếu (một tình trạng phổ biến gây đau hông, đầu gối hoặc lưng dưới)

    "Many people suffer from weak gluteus medius syndrome due to a sedentary lifestyle."

    (Nhiều người mắc hội chứng cơ mông nhỡ yếu do lối sống ít vận động.)

  • Gluteus medius strengthening exercises

    Các bài tập tăng cường cơ mông nhỡ (chuỗi bài tập nhằm làm khỏe cơ này)

    "Physical therapists often prescribe gluteus medius strengthening exercises for knee pain."

    (Các nhà vật lý trị liệu thường kê các bài tập tăng cường cơ mông nhỡ cho chứng đau đầu gối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gluteus medius

Danh từ
Lật mặt

Một cơ nằm ở vùng mông, nằm trên bề mặt ngoài của xương cánh chậu (xương lớn nhất của xương chậu). Nó là một trong ba cơ mông và nằm sâu dưới cơ mông lớn và nông hơn cơ mông bé.

"The gluteus medius is essential for maintaining pelvic stability during walking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gluteus medius is important for hip stabilization, isn't it?
Cơ mông nhỡ rất quan trọng cho việc ổn định hông, đúng không?
Phủ định
The gluteus medius isn't the only muscle involved in hip abduction, is it?
Cơ mông nhỡ không phải là cơ duy nhất tham gia vào việc dạng hông, đúng không?
Nghi vấn
The gluteus medius helps prevent Trendelenburg gait, doesn't it?
Cơ mông nhỡ giúp ngăn ngừa dáng đi Trendelenburg, đúng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gluteus medius's strength is crucial for hip stability.
Sức mạnh của cơ mông nhỡ rất quan trọng cho sự ổn định của hông.
Phủ định
The gluteus medius's weakness isn't always the cause of lower back pain.
Sự yếu kém của cơ mông nhỡ không phải lúc nào cũng là nguyên nhân gây ra đau lưng dưới.
Nghi vấn
Is the gluteus medius's function impaired due to the injury?
Chức năng của cơ mông nhỡ có bị suy giảm do chấn thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gluteus medius".

Tầm quan trọng trong vận động và cân bằng

Cơ gluteus medius đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong khả năng đi lại, chạy và duy trì tư thế thẳng đứng của con người. Nó giúp ổn định khung chậu khi một chân nhấc lên khỏi mặt đất, ngăn ngừa việc hông bị rơi sang một bên và giữ cho cơ thể cân bằng. Điều này là nền tảng cho mọi hoạt động di chuyển cơ bản của chúng ta.

Vai trò trong thể dục thể thao và phòng ngừa chấn thương

Trong văn hóa thể dục và y học thể thao hiện đại, cơ gluteus medius được công nhận là yếu tố then chốt giúp cải thiện hiệu suất vận động và ngăn ngừa chấn thương. Việc tăng cường cơ này thông qua các bài tập chuyên biệt giúp giảm nguy cơ đau đầu gối (như hội chứng đầu gối người chạy), đau lưng dưới và các vấn đề về hông, trở thành một phần không thể thiếu trong các chương trình tập luyện và phục hồi chức năng.