(Top Banner Ad)
glycosylated protein
C1
Danh từ C1 Hóa sinh học, Sinh học phân tử

glycosylated protein

Nghĩa tiếng Việt

protein glycosyl hóa protein được glycosyl hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protein to which a carbohydrate has been attached.

Vietnamese Meaning

Một protein mà một carbohydrate đã được gắn vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glycosylated proteins are crucial for cell-cell interactions and immune responses."

    "Protein glycosyl hóa rất quan trọng cho các tương tác giữa các tế bào và phản ứng miễn dịch."

  • "The level of glycosylated proteins in the blood can be used to monitor diabetes."

    "Mức độ protein glycosyl hóa trong máu có thể được sử dụng để theo dõi bệnh tiểu đường."

  • "Many therapeutic proteins are glycosylated to improve their stability and efficacy."

    "Nhiều protein trị liệu được glycosyl hóa để cải thiện tính ổn định và hiệu quả của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glycosylation Sự glycosyl hóa (quá trình gắn đường vào protein)
Verb glycosylate Glycosyl hóa (gắn đường vào protein)
Noun glycoprotein Glycoprotein (một loại protein đã được glycosyl hóa, thường được dùng thay thế)
Noun protein Protein (chất đạm)

Synonyms

Related Words

glycosylation (sự glycosyl hóa)glycan (glycan (chuỗi đường))protein (protein)

Subject Area

Hóa sinh học, Sinh học phân tử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γλυκύς (glykys)
English (prefix)
glyco-
Ancient Greek
πρῶτος (protos)
English
protein

Nguồn gốc 'ngọt ngào' và 'thiết yếu'

Cụm từ 'glycosylated protein' được ghép từ hai thành phần chính. 'Glycosylated' có gốc từ 'glyco-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'glykys' (γλυκύς), có nghĩa là 'ngọt', ám chỉ quá trình đường (chất ngọt) được gắn vào protein. Phần 'protein' cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'protos' (πρῶτος), nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất', vì protein được coi là thành phần cơ bản và thiết yếu của sự sống.

Usage Note

Glycosylated protein đề cập đến protein đã trải qua quá trình glycosyl hóa, tức là sự gắn kết của một hoặc nhiều phân tử đường (glycan) vào protein. Quá trình này có thể xảy ra ở nhiều vị trí khác nhau trên protein và có thể ảnh hưởng đến cấu trúc, chức năng, tính ổn định và sự tương tác của protein đó với các phân tử khác. Glycosyl hóa là một quá trình biến đổi sau dịch mã quan trọng, đóng vai trò trong nhiều quá trình sinh học.

Prepositions

of in

of: dùng để chỉ thành phần hoặc bản chất của protein (ví dụ: glycosylated protein of cell membrane). in: dùng để chỉ nơi glycosylated protein tồn tại hoặc hoạt động (ví dụ: glycosylated protein in blood).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + glycosylated protein
  • detect detect glycosylated protein
    (phát hiện protein bị glycosyl hóa)
  • measure measure glycosylated protein levels
    (đo nồng độ protein bị glycosyl hóa)
  • analyze analyze glycosylated protein
    (phân tích protein bị glycosyl hóa)
Adjective + glycosylated protein
  • abnormal abnormal glycosylated protein
    (protein bị glycosyl hóa bất thường)
  • specific specific glycosylated protein
    (protein bị glycosyl hóa đặc hiệu)
  • circulating circulating glycosylated protein
    (protein bị glycosyl hóa lưu hành (trong máu))

Idioms

  • Advanced Glycosylation End-products (AGEs)

    Các sản phẩm cuối của quá trình glycosyl hóa tiên tiến (AGEs - nhóm hợp chất hình thành khi đường phản ứng với protein, liên quan đến lão hóa và bệnh tật)

    "High levels of AGEs are linked to complications in diabetes."

    (Nồng độ AGEs cao có liên quan đến các biến chứng ở bệnh tiểu đường.)

  • Glycosylated Hemoglobin (HbA1c)

    Hemoglobin bị glycosyl hóa (HbA1c - một dạng hemoglobin được sử dụng để theo dõi mức đường huyết trung bình trong thời gian dài ở người bệnh tiểu đường)

    "The HbA1c test measures your average blood sugar levels over the past 2-3 months."

    (Xét nghiệm HbA1c đo mức đường huyết trung bình của bạn trong 2-3 tháng qua.)

  • protein glycosylation pathway

    Con đường glycosyl hóa protein (chuỗi các phản ứng sinh hóa dẫn đến việc gắn đường vào protein)

    "Researchers are studying the protein glycosylation pathway to understand its role in disease."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu con đường glycosyl hóa protein để hiểu vai trò của nó trong bệnh tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glycosylated protein

Danh từ
Lật mặt

Một protein mà một carbohydrate đã được gắn vào.

"Glycosylated proteins are crucial for cell-cell interactions and immune responses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glycosylated protein".

Chẩn đoán và quản lý bệnh tiểu đường

Xét nghiệm hemoglobin bị glycosyl hóa (HbA1c) là một công cụ y tế quan trọng để theo dõi hiệu quả điều trị bệnh tiểu đường. Nó phản ánh mức đường huyết trung bình của một người trong khoảng 2-3 tháng, giúp bệnh nhân và bác sĩ đưa ra quyết định tốt hơn về chế độ ăn uống và thuốc men, góp phần vào việc quản lý sức khỏe cộng đồng.

Lão hóa và bệnh mãn tính

Các protein bị glycosyl hóa, đặc biệt là các sản phẩm cuối của quá trình glycosyl hóa tiên tiến (AGEs), được nghiên cứu rộng rãi vì vai trò của chúng trong quá trình lão hóa và sự phát triển của các bệnh mãn tính như bệnh tim mạch, bệnh thận và biến chứng tiểu đường. Hiểu biết về chúng có thể mở ra hướng mới trong y học dự phòng và điều trị.