(Top Banner Ad)
glyph
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Nghệ thuật, Khảo cổ học

glyph

UK: /ɡlɪf/ • US: /ɡlɪf/

Nghĩa tiếng Việt

hình khắc biểu tượng ký tự tượng hình hình vẽ cổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A symbolic figure or character incised or in relief.

Vietnamese Meaning

Một hình vẽ hoặc ký tự mang tính biểu tượng được khắc hoặc đắp nổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeologists discovered several ancient glyphs carved into the temple walls."

    "Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một vài glyph cổ được khắc trên tường đền."

  • "These glyphs are part of a complex writing system."

    "Những glyph này là một phần của một hệ thống chữ viết phức tạp."

  • "The museum features an exhibit of Mayan glyphs."

    "Bảo tàng có một cuộc triển lãm về các glyph của người Maya."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glyph ký hiệu khắc chạm, chữ khắc
Adjective glyphic thuộc về ký hiệu khắc chạm; mang tính khắc chạm
Noun hieroglyph chữ tượng hình (như chữ viết cổ đại của Ai Cập)
Adjective hieroglyphic thuộc chữ tượng hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Nghệ thuật, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γλύφω (glýphō)
French
glyphe
English
glyph

Nguồn gốc của 'glyph'

Từ 'glyph' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, từ 'γλύφω' (glýphō), có nghĩa là 'khắc, chạm khắc' hoặc 'tạc'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp 'glyphe' trước khi được chấp nhận. Do đó, ý nghĩa cơ bản của 'glyph' luôn liên quan đến việc tạo ra các ký hiệu hoặc hình ảnh bằng cách khắc hoặc chạm trổ, thường là trên đá hoặc các bề mặt cứng khác, mang đậm dấu ấn của lịch sử và thủ công.

Usage Note

Glyph thường được sử dụng để chỉ các ký tự hoặc hình vẽ có ý nghĩa đặc biệt, thường mang tính cổ xưa hoặc thuộc về một hệ thống chữ viết nhất định. Nó khác với 'character' theo nghĩa 'character' có thể chỉ bất kỳ chữ cái, số hoặc ký hiệu nào, trong khi 'glyph' thường mang ý nghĩa nghệ thuật hoặc lịch sử sâu sắc hơn.

Prepositions

on in

'Glyph on': ám chỉ vị trí của glyph trên một bề mặt nào đó (ví dụ: 'a glyph on a stone tablet'). 'Glyph in': ám chỉ glyph nằm trong một hệ thống hoặc bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'glyphs in Egyptian hieroglyphics').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glyph
  • ancient ancient glyphs
    (các ký hiệu khắc chạm cổ đại)
  • mysterious mysterious glyphs
    (các ký hiệu khắc chạm bí ẩn)
  • digital digital glyphs
    (các ký hiệu kỹ thuật số (trong font chữ máy tính))
Verb + glyph
  • decipher decipher a glyph
    (giải mã một ký hiệu khắc chạm)
  • carve carve a glyph
    (khắc một ký hiệu)
  • interpret interpret a glyph
    (diễn giải một ký hiệu)
Noun phrases with glyph
  • the meaning of the meaning of glyphs
    (ý nghĩa của các ký hiệu khắc chạm)
  • a series of a series of glyphs
    (một chuỗi các ký hiệu khắc chạm)

Idioms

  • to decipher a glyph

    giải mã một ký hiệu khắc chạm (ám chỉ việc cố gắng hiểu một thông điệp hoặc vấn đề phức tạp, khó hiểu)

    "Archaeologists spent years trying to decipher the ancient glyphs on the temple walls."

    (Các nhà khảo cổ đã mất nhiều năm để cố gắng giải mã các ký hiệu khắc chạm cổ đại trên tường đền thờ.)

  • ancient glyphs

    các ký hiệu khắc chạm cổ đại (thường dùng để chỉ chữ viết hoặc biểu tượng từ các nền văn minh xưa, mang ý nghĩa lịch sử hoặc bí ẩn)

    "The museum exhibited artifacts covered in ancient glyphs, telling stories of forgotten civilizations."

    (Bảo tàng trưng bày các hiện vật được bao phủ bởi các ký hiệu khắc chạm cổ đại, kể những câu chuyện về các nền văn minh đã bị lãng quên.)

  • a forgotten glyph

    một ký hiệu khắc chạm bị lãng quên (ám chỉ một điều gì đó từng có ý nghĩa nhưng giờ đã bị bỏ qua hoặc không còn được hiểu rõ)

    "In the fast-paced world of technology, some traditional crafts feel like a forgotten glyph."

    (Trong thế giới công nghệ phát triển nhanh chóng, một số nghề thủ công truyền thống dường như trở thành một ký hiệu bị lãng quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glyph

noun
Lật mặt

Một hình vẽ hoặc ký tự mang tính biểu tượng được khắc hoặc đắp nổi.

"The archaeologists discovered several ancient glyphs carved into the temple walls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glyph".

Chữ tượng hình và các nền văn minh cổ đại

Glyph đóng vai trò then chốt trong việc ghi chép và truyền đạt thông tin của nhiều nền văn minh cổ đại. Ví dụ điển hình là chữ tượng hình Ai Cập (hieroglyphs) và chữ viết Maya, những hệ thống glyph phức tạp đã được các nhà khảo cổ học và nhà ngôn ngữ học giải mã để hiểu rõ hơn về lịch sử, tôn giáo và văn hóa của các dân tộc này. Phiến đá Rosetta là một ví dụ nổi tiếng về chìa khóa giúp giải mã các glyph cổ.

Glyph trong thế giới kỹ thuật số và thiết kế

Ngày nay, khái niệm 'glyph' cũng được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh kỹ thuật số và thiết kế đồ họa. Mỗi ký tự, biểu tượng hoặc hình ảnh trong một font chữ máy tính, hay thậm chí là một icon trên màn hình, đều có thể được gọi là một 'glyph'. Chúng là các thành phần đồ họa cơ bản tạo nên giao diện và nội dung trực quan mà chúng ta tương tác hàng ngày, từ văn bản đến biểu tượng cảm xúc.