(Top Banner Ad)
ideogram
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Văn hóa

ideogram

UK: /ˈɪdɪəˌɡræm/ • US: /ˈɪdiəˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

tượng ý tự chữ tượng ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A written character symbolizing the idea of a thing without indicating the sounds used to say it, e.g., numerals and Chinese characters.

Vietnamese Meaning

Một ký tự viết biểu tượng cho ý tưởng của một vật mà không chỉ ra âm thanh được sử dụng để nói nó, ví dụ: chữ số và chữ Hán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chinese writing makes extensive use of ideograms."

    "Chữ viết Trung Quốc sử dụng rộng rãi các ideogram."

  • "The symbols on the ancient tablet are believed to be ideograms."

    "Các biểu tượng trên phiến đá cổ được cho là các ideogram."

  • "Unlike alphabetic scripts, ideograms don't represent sounds directly."

    "Không giống như chữ viết theo bảng chữ cái, ideogram không biểu thị âm thanh một cách trực tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideography Hệ thống chữ viết sử dụng ideogram (hệ thống chữ tượng hình)
Adjective ideographic Thuộc về ideogram (tính tượng hình)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea
Greek
gramma
English
ideogram

Nguồn gốc của từ 'ideogram'

Từ 'ideogram' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'idea' (ý tưởng) và 'gramma' (văn bản, ký tự). Nó dùng để chỉ những ký hiệu đồ họa biểu thị một ý tưởng hoặc khái niệm, thay vì một âm thanh cụ thể. Ví dụ, chữ Hán là một hệ thống chữ viết dựa trên ideogram.

Usage Note

Ideograms đại diện trực tiếp cho một khái niệm hoặc đối tượng, trái ngược với phonograms, đại diện cho âm thanh. Các hệ thống chữ viết sử dụng ideograms thường phức tạp và yêu cầu người học phải ghi nhớ một lượng lớn các ký tự khác nhau. Lưu ý sự khác biệt với 'pictogram', là hình ảnh đơn giản đại diện cho một đối tượng, còn ideogram phức tạp hơn và mang tính khái niệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideogram
  • Chinese ideogram
    (Chữ tượng hình Trung Quốc)
  • ancient ideogram
    (Chữ tượng hình cổ)
  • complex ideogram
    (Chữ tượng hình phức tạp)
Verb + ideogram
  • interpret ideogram
    (Giải nghĩa chữ tượng hình)
  • use ideogram
    (Sử dụng chữ tượng hình)
  • study ideogram
    (Nghiên cứu chữ tượng hình)

Idioms

  • A picture is worth a thousand words (related concept)

    Một bức tranh đáng giá ngàn lời (khái niệm liên quan)

    "Trying to explain the process would take too long, a picture is worth a thousand words."

    (Cố gắng giải thích quy trình sẽ mất quá nhiều thời gian, một bức tranh đáng giá ngàn lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideogram

noun
Lật mặt

Một ký tự viết biểu tượng cho ý tưởng của một vật mà không chỉ ra âm thanh được sử dụng để nói nó, ví dụ: chữ số và chữ Hán.

"Chinese writing makes extensive use of ideograms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideogram".

Chữ Hán và Văn hóa

Chữ Hán, một hệ thống chữ viết ideogram, không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là một phần quan trọng của văn hóa Trung Quốc, ảnh hưởng sâu sắc đến các quốc gia Đông Á như Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam. Việc học chữ Hán giúp hiểu rõ hơn về lịch sử, triết học và nghệ thuật của các nền văn hóa này.