(Top Banner Ad)
gnarl
B2
Danh từ B2 Tự nhiên, Mô tả

gnarl

UK: /nɑːl/ • US: /nɑːrl/

Nghĩa tiếng Việt

mấu (cây) chỗ sần sùi bị biến dạng làm cho biến dạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A knotty or misshapen growth on a tree or plant.

Vietnamese Meaning

Một sự phát triển có mấu hoặc dị dạng trên cây hoặc thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old tree had a large gnarl on its trunk."

    "Cây cổ thụ có một cái mấu lớn trên thân cây."

  • "The gnarl on the tree's trunk added to its character."

    "Cái mấu trên thân cây làm tăng thêm vẻ đặc biệt của nó."

  • "The artist was fascinated by the gnarls and twists of the old branches."

    "Nghệ sĩ bị mê hoặc bởi những mấu và những chỗ xoắn của những cành cây già."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gnarl Mấu gỗ, cục u trên cây; tiếng gầm gừ
Verb gnarl Làm sần sùi, vặn vẹo; gầm gừ
Adjective gnarled Sần sùi, thô kệch, vặn vẹo (thường do tuổi tác hoặc lao động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tự nhiên, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
gnarl
Proto-Germanic
*knurjaną

Nguồn gốc từ 'Gnarl'

Từ 'gnarl' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung đại, dùng để chỉ một 'nút thắt', 'cục u' hoặc 'chỗ sần sùi' trên gỗ. Nó cũng liên quan đến các từ cùng gốc Đức và Hà Lan có nghĩa tương tự. Ngoài ra, 'gnarl' còn có thể gợi lên âm thanh gầm gừ của động vật, ám chỉ sự thô ráp hoặc vặn vẹo.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các phần sần sùi, xoắn xít và không đều trên thân, cành hoặc rễ cây. Thường mang ý nghĩa tiêu cực về mặt thẩm mỹ, thể hiện sự không hoàn hảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (with 'gnarled')
  • gnarled gnarled hands
    (bàn tay chai sạn, bàn tay thô ráp)
  • gnarled gnarled tree
    (cây cổ thụ sần sùi, cây già nua)
  • gnarled gnarled branches
    (cành cây vặn vẹo, sần sùi)
  • gnarled gnarled roots
    (rễ cây lồi lõm, sần sùi)
Verb + Object (with 'gnarl')
  • gnarl gnarl one's brow
    (chau mày, nhăn mặt)
Adverb + Adjective (with 'gnarled')
  • deeply deeply gnarled
    (rất sần sùi, sần sùi sâu sắc)

Idioms

  • To gnarl one's brow

    Chau mày, nhăn mặt lại (thường vì khó chịu, tập trung hoặc suy nghĩ sâu sắc)

    "He would often gnarl his brow when deep in thought."

    (Anh ấy thường chau mày khi đang suy tư sâu sắc.)

  • Gnarled with age

    Già nua và sần sùi/vặn vẹo vì tuổi tác

    "Her hands were gnarled with age and years of hard work."

    (Đôi tay bà ấy sần sùi vì tuổi tác và nhiều năm lao động vất vả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gnarl

Danh từ
Lật mặt

Một sự phát triển có mấu hoặc dị dạng trên cây hoặc thực vật.

"The old tree had a large gnarl on its trunk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old tree had a gnarl on its trunk.
Cây cổ thụ có một cái bướu trên thân cây.
Phủ định
The smooth bark had no gnarls.
Vỏ cây nhẵn nhụi không có bướu nào.
Nghi vấn
Does this wood have many gnarls?
Gỗ này có nhiều bướu không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old tree's roots gnarl across the garden path.
Rễ cây cổ thụ ngoằn ngoèo trên lối đi trong vườn.
Phủ định
The storm didn't gnarl the young sapling; it remained straight.
Cơn bão không làm cong cây non; nó vẫn đứng thẳng.
Nghi vấn
Does the woodworker gnarl the wood to create a rustic effect?
Người thợ mộc có làm gỗ trở nên xù xì để tạo hiệu ứng mộc mạc không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old tree's trunk gnarls with age.
Thân cây cổ thụ xù xì theo năm tháng.
Phủ định
Doesn't that branch gnarl unusually?
Cành cây đó có xù xì một cách bất thường không?
Nghi vấn
Does the wood gnarl easily under pressure?
Gỗ có dễ bị xù xì dưới áp lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gnarl".

Cây cổ thụ sần sùi trong văn hóa

Những cây cổ thụ sần sùi (gnarled trees) thường xuất hiện trong văn học dân gian, truyện cổ tích và thần thoại phương Tây, tượng trưng cho sự trường thọ, trí tuệ, sức mạnh kiên cường, đôi khi là sự bí ẩn hoặc nơi trú ngụ của các linh hồn. Hình ảnh này cũng được dùng trong nghệ thuật và kiến trúc cảnh quan, thể hiện vẻ đẹp của thời gian và sự bền bỉ.

Bàn tay gân guốc, sần sùi

Đôi bàn tay gân guốc, sần sùi (gnarled hands) là một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây, thường dùng để miêu tả những người lao động vất vả, những người đã trải qua nhiều thăng trầm cuộc đời. Chúng biểu tượng cho sự kiên trì, kinh nghiệm, sự chai sạn và công sức lao động đã đổ ra.