(Top Banner Ad)
knotty
B2
adjective B2 General

knotty

UK: /ˈnɒti/ • US: /ˈnɑːti/

Nghĩa tiếng Việt

phức tạp rắc rối có nhiều mấu hóc búa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of knots; difficult to untangle or understand.

Vietnamese Meaning

Có nhiều mấu, gút; khó gỡ hoặc khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old tree was knotty with age."

    "Cây cổ thụ có rất nhiều mấu vì tuổi già."

  • "The problem was quite knotty and took hours to solve."

    "Vấn đề khá phức tạp và mất hàng giờ để giải quyết."

  • "He had a knotty question for the professor."

    "Anh ấy có một câu hỏi hóc búa dành cho giáo sư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knot Nút thắt, điểm thắt
Verb knot Thắt nút
Adjective knotted Bị thắt nút, có nhiều nút thắt
Noun knotwork Hoa văn nút thắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knuttan
Old English
cnotta
Middle English
knotte
English
knotty

Nguồn gốc của 'Knotty'

Từ 'knotty' bắt nguồn từ 'knot' (nút thắt). Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả những vật có nhiều nút thắt. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ những vấn đề phức tạp, khó giải quyết, giống như việc gỡ một mớ nút thắt vậy.

Usage Note

Khi nói về vật chất, 'knotty' có nghĩa là có nhiều mấu, gút, thường làm cho bề mặt không bằng phẳng hoặc khó sử dụng. Khi nói về vấn đề, câu chuyện, hoặc lý lẽ, 'knotty' có nghĩa là phức tạp, rắc rối, khó giải quyết hoặc khó hiểu. So sánh với 'complex' (phức tạp) và 'intricate' (tinh vi), 'knotty' nhấn mạnh vào sự khó khăn trong việc gỡ rối hoặc giải quyết.

Prepositions

with

'Knotty with' thường được sử dụng để mô tả cái gì đó chứa đầy mấu hoặc phức tạp bởi một yếu tố nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knotty
  • a knotty problem
    (một vấn đề nan giải)
  • a knotty question
    (một câu hỏi hóc búa)
  • a knotty issue
    (một vấn đề phức tạp)
Verb + knotty
  • present a knotty challenge
    (đưa ra một thử thách khó khăn)
  • make the situation knotty
    (làm cho tình hình trở nên rắc rối)

Idioms

  • knotty problem

    vấn đề hóc búa, vấn đề nan giải

    "Solving the climate crisis is a knotty problem."

    (Giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu là một vấn đề hóc búa.)

  • get into a knot

    rơi vào tình huống khó khăn, rắc rối

    "He got himself into a knot by lying to the police."

    (Anh ta tự đẩy mình vào rắc rối bằng cách nói dối cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knotty

adjective
Lật mặt

Có nhiều mấu, gút; khó gỡ hoặc khó hiểu.

"The old tree was knotty with age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the problem was knotty, she found a solution after hours of careful thought.
Mặc dù vấn đề rất phức tạp, cô ấy đã tìm ra giải pháp sau nhiều giờ suy nghĩ cẩn thận.
Phủ định
Even though the instructions were clear, the rope didn't become knotty because he followed them precisely.
Mặc dù hướng dẫn rất rõ ràng, sợi dây không bị thắt nút vì anh ấy tuân theo chúng một cách chính xác.
Nghi vấn
Since the problem is knotty, will you ask for help?
Vì vấn đề này phức tạp, bạn sẽ hỏi xin sự giúp đỡ chứ?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective faced a knotty problem during the investigation.
Thám tử phải đối mặt với một vấn đề phức tạp trong quá trình điều tra.
Phủ định
The explanation wasn't knotty at all; it was quite straightforward.
Lời giải thích không hề phức tạp; nó khá đơn giản.
Nghi vấn
Was the legal case particularly knotty, requiring a lot of expertise?
Vụ kiện pháp lý có đặc biệt phức tạp không, đòi hỏi nhiều chuyên môn?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective faced a knotty problem in the complex case.
Thám tử đối mặt với một vấn đề hóc búa trong vụ án phức tạp.
Phủ định
The explanation wasn't knotty at all; it was surprisingly straightforward.
Lời giải thích không hề phức tạp; nó thẳng thắn một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is this philosophical argument particularly knotty, or am I just tired?
Có phải luận điểm triết học này đặc biệt phức tạp không, hay là tôi chỉ mệt mỏi?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the wood is knotty, the carpenter will need more time to finish the project.
Nếu gỗ có nhiều mắt, người thợ mộc sẽ cần nhiều thời gian hơn để hoàn thành dự án.
Phủ định
If you don't choose knotty wood, you won't have as much character in your furniture.
Nếu bạn không chọn gỗ có mắt, đồ nội thất của bạn sẽ không có nhiều đặc điểm riêng.
Nghi vấn
Will the sculptor use a chisel if the wood is knotty?
Liệu nhà điêu khắc có sử dụng đục nếu gỗ có nhiều mắt không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a skilled carpenter, I would easily smooth out that knotty wood.
Nếu tôi là một thợ mộc lành nghề, tôi sẽ dễ dàng làm mịn miếng gỗ có nhiều mắt đó.
Phủ định
If the instructions weren't so knotty, I wouldn't need your help understanding them.
Nếu hướng dẫn không quá phức tạp, tôi đã không cần sự giúp đỡ của bạn để hiểu chúng.
Nghi vấn
Would you be able to untangle the knotty necklace if I gave it to you?
Bạn có thể gỡ rối chiếc vòng cổ rối rắm này nếu tôi đưa nó cho bạn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old tree had knotty branches.
Cây cổ thụ có những cành cây gồ ghề.
Phủ định
Not only was the wood knotty, but also it was full of splinters.
Không chỉ gỗ bị gồ ghề, mà nó còn đầy dằm.
Nghi vấn
Should this wood be knotty, we will have to get another one.
Nếu gỗ này bị gồ ghề, chúng ta sẽ phải lấy một cái khác.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the problem was knotty and required careful consideration.
Cô ấy nói rằng vấn đề đó rắc rối và cần được xem xét cẩn thận.
Phủ định
He told me that the rope was not knotty, and therefore, easy to untie.
Anh ấy nói với tôi rằng sợi dây không bị thắt nút, và do đó, dễ dàng tháo gỡ.
Nghi vấn
She asked if the situation was too knotty to resolve quickly.
Cô ấy hỏi liệu tình huống có quá rắc rối để giải quyết nhanh chóng hay không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the detective hadn't described the case as so knotty; it's discouraging.
Tôi ước gì thám tử đã không mô tả vụ án rắc rối đến vậy; thật là nản lòng.
Phủ định
If only the instructions weren't so knotty; I could assemble the furniture myself.
Ước gì hướng dẫn không quá phức tạp; tôi có thể tự lắp ráp đồ đạc.
Nghi vấn
If only he could have untangled the knotty problem, would we have been able to proceed?
Giá mà anh ấy có thể giải quyết được vấn đề phức tạp, chúng ta có thể tiếp tục được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knotty".

Nút thắt trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, nút thắt tượng trưng cho sự ràng buộc, cam kết hoặc những điều phức tạp. Ví dụ, trong hôn lễ, việc thắt nút (tying the knot) tượng trưng cho sự gắn kết vĩnh cửu giữa hai người.