misshapen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having the normal or natural shape; deformed.
Vietnamese Meaning
Không có hình dạng bình thường hoặc tự nhiên; bị biến dạng, méo mó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The potter discarded the misshapen vase."
"Người thợ gốm đã vứt bỏ chiếc bình bị méo mó."
-
"The accident left the car with a misshapen front end."
"Vụ tai nạn đã khiến phần đầu xe bị méo mó."
-
"He had a misshapen nose that he was self-conscious about."
"Anh ấy có một chiếc mũi bị méo mó và cảm thấy tự ti về nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'misshapen' thường được sử dụng để mô tả những vật thể hoặc bộ phận nào đó không có hình dáng chuẩn mực, thường do lỗi, hư hỏng, hoặc sự phát triển bất thường. Khác với 'deformed' có thể ám chỉ một khuyết tật nghiêm trọng, 'misshapen' thường mang tính mô tả đơn thuần về hình dạng không hoàn hảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly badly misshapen (bị biến dạng nghiêm trọng/tồi tệ)
-
horribly horribly misshapen (biến dạng kinh khủng)
-
grotesquely grotesquely misshapen (biến dạng quái dị, lố bịch)
-
severely severely misshapen (biến dạng nặng nề)
-
slightly slightly misshapen (hơi biến dạng một chút)
-
oddly oddly misshapen (biến dạng một cách kỳ lạ)
-
limbs misshapen limbs (chi bị biến dạng)
-
fruit misshapen fruit (quả bị méo mó/dị dạng)
-
body a misshapen body (một cơ thể biến dạng)
-
teeth misshapen teeth (răng khấp khểnh/biến dạng)
-
lump a misshapen lump (một khối lồi lõm/biến dạng)
-
object a misshapen object (một vật thể dị dạng)
-
become become misshapen (trở nên biến dạng)
-
be rendered be rendered misshapen (bị làm cho biến dạng)
-
grow grow misshapen (ngày càng trở nên biến dạng)
Idioms
-
a misshapen lump of something
một khối/cục gì đó bị biến dạng, không rõ hình thù
"The artist sculpted a misshapen lump of clay."
(Người nghệ sĩ đã nặn một khối đất sét biến dạng.)
-
to have misshapen features
có những đường nét trên khuôn mặt bị biến dạng/không cân đối
"Due to the accident, his face had several misshapen features."
(Do tai nạn, khuôn mặt anh ấy có một số đường nét bị biến dạng.)
-
to be misshapen by time/pressure
bị biến dạng theo thời gian/do áp lực
"The old wooden beam was misshapen by years of pressure and dampness."
(Thanh gỗ cũ bị biến dạng do nhiều năm chịu áp lực và độ ẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
misshapen
adjectiveKhông có hình dạng bình thường hoặc tự nhiên; bị biến dạng, méo mó.
"The potter discarded the misshapen vase."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misshapen".
