(Top Banner Ad)
misshapen
B2
adjective B2 Mô tả hình dạng, tính chất

misshapen

UK: /ˌmɪsˈʃeɪpən/ • US: /ˌmɪsˈʃeɪpən/

Nghĩa tiếng Việt

méo mó biến dạng không cân đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having the normal or natural shape; deformed.

Vietnamese Meaning

Không có hình dạng bình thường hoặc tự nhiên; bị biến dạng, méo mó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The potter discarded the misshapen vase."

    "Người thợ gốm đã vứt bỏ chiếc bình bị méo mó."

  • "The accident left the car with a misshapen front end."

    "Vụ tai nạn đã khiến phần đầu xe bị méo mó."

  • "He had a misshapen nose that he was self-conscious about."

    "Anh ấy có một chiếc mũi bị méo mó và cảm thấy tự ti về nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shape hình dạng, dáng vẻ
Verb shape tạo hình, định hình
Verb reshape tái tạo hình, định hình lại
Adjective shapeless không có hình dạng, vô định hình
Noun shaper người/vật tạo hình
Noun misshapenness tình trạng biến dạng, sự méo mó
Adjective shapely có hình dáng đẹp, cân đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả hình dạng, tính chất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mis-
Old English
scieppan
Middle English
mishapen
English
misshapen

Nguồn gốc đơn giản

Hãy khám phá nguồn gốc của 'misshapen'! Từ này ghép lại từ hai phần cổ xưa: tiền tố 'mis-' từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'sai, kém' và 'shapen', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'shape' (tạo hình). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một từ có nghĩa đen là 'bị tạo hình sai lệch' hoặc 'có hình dạng không đúng, méo mó'.

Usage Note

Từ 'misshapen' thường được sử dụng để mô tả những vật thể hoặc bộ phận nào đó không có hình dáng chuẩn mực, thường do lỗi, hư hỏng, hoặc sự phát triển bất thường. Khác với 'deformed' có thể ám chỉ một khuyết tật nghiêm trọng, 'misshapen' thường mang tính mô tả đơn thuần về hình dạng không hoàn hảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + misshapen
  • badly badly misshapen
    (bị biến dạng nghiêm trọng/tồi tệ)
  • horribly horribly misshapen
    (biến dạng kinh khủng)
  • grotesquely grotesquely misshapen
    (biến dạng quái dị, lố bịch)
  • severely severely misshapen
    (biến dạng nặng nề)
  • slightly slightly misshapen
    (hơi biến dạng một chút)
  • oddly oddly misshapen
    (biến dạng một cách kỳ lạ)
misshapen + Danh từ
  • limbs misshapen limbs
    (chi bị biến dạng)
  • fruit misshapen fruit
    (quả bị méo mó/dị dạng)
  • body a misshapen body
    (một cơ thể biến dạng)
  • teeth misshapen teeth
    (răng khấp khểnh/biến dạng)
  • lump a misshapen lump
    (một khối lồi lõm/biến dạng)
  • object a misshapen object
    (một vật thể dị dạng)
Động từ + misshapen
  • become become misshapen
    (trở nên biến dạng)
  • be rendered be rendered misshapen
    (bị làm cho biến dạng)
  • grow grow misshapen
    (ngày càng trở nên biến dạng)

Idioms

  • a misshapen lump of something

    một khối/cục gì đó bị biến dạng, không rõ hình thù

    "The artist sculpted a misshapen lump of clay."

    (Người nghệ sĩ đã nặn một khối đất sét biến dạng.)

  • to have misshapen features

    có những đường nét trên khuôn mặt bị biến dạng/không cân đối

    "Due to the accident, his face had several misshapen features."

    (Do tai nạn, khuôn mặt anh ấy có một số đường nét bị biến dạng.)

  • to be misshapen by time/pressure

    bị biến dạng theo thời gian/do áp lực

    "The old wooden beam was misshapen by years of pressure and dampness."

    (Thanh gỗ cũ bị biến dạng do nhiều năm chịu áp lực và độ ẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misshapen

adjective
Lật mặt

Không có hình dạng bình thường hoặc tự nhiên; bị biến dạng, méo mó.

"The potter discarded the misshapen vase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misshapen".

Trái cây và rau củ 'xấu xí'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trái cây và rau củ 'misshapen' (có hình dạng không đều, bị méo mó) thường bị loại bỏ khỏi các siêu thị vì người tiêu dùng ưa chuộng những sản phẩm hoàn hảo về hình thức. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều phong trào khuyến khích mua và sử dụng những sản phẩm này để giảm thiểu lãng phí thực phẩm, nhấn mạnh rằng hình thức không ảnh hưởng đến chất lượng hay hương vị.

Vẻ đẹp của sự không hoàn hảo trong Nghệ thuật

Mặc dù 'misshapen' thường mang hàm ý tiêu cực về sự bất thường, trong nghệ thuật, việc tạo ra các hình dạng 'misshapen' có thể là một cách để biểu đạt cảm xúc, sự hỗn loạn hoặc một quan điểm độc đáo. Nhiều tác phẩm điêu khắc hoặc hội họa hiện đại cố tình bóp méo hình dạng thực tế để truyền tải thông điệp sâu sắc hơn, thách thức định nghĩa truyền thống về cái đẹp và sự hoàn hảo.