(Top Banner Ad)
go wild
B2
Verb B2 Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc, Hành vi

go wild

UK: /ɡəʊ waɪld/ • US: /ɡoʊ waɪld/

Nghĩa tiếng Việt

phát cuồng trở nên cuồng nhiệt quậy phá mất kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become very excited or uncontrolled.

Vietnamese Meaning

Trở nên rất phấn khích hoặc mất kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd went wild when the band came on stage."

    "Đám đông trở nên cuồng nhiệt khi ban nhạc bước lên sân khấu."

  • "The fans went wild when their team won the championship."

    "Người hâm mộ phát cuồng khi đội của họ vô địch."

  • "Don't let the kids go wild in the house."

    "Đừng để bọn trẻ quậy phá trong nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wild hoang dã, tự do, mạnh mẽ, mất kiểm soát
Adverb wildly một cách hoang dã/điên cuồng, cực kỳ
Noun wildness sự hoang dã, sự mất kiểm soát
Noun wilderness vùng hoang dã, nơi hoang vu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān
Old English
wilde
Middle English
gon wilde
Modern English
go wild

Nguồn gốc 'Go Wild'

Cụm từ 'go wild' kết hợp động từ 'go' (đi, trở nên) và tính từ 'wild' (hoang dã, không kiểm soát). Từ 'go' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gān', nghĩa là di chuyển hoặc thay đổi trạng thái. 'Wild' cũng từ tiếng Anh cổ 'wilde', mô tả điều gì đó không được thuần hóa, tự do hoặc hung dữ. Khi kết hợp, 'go wild' mô tả hành động trở nên hoang dã, mất kiểm soát hoặc cực kỳ hào hứng, giống như một con vật thoát khỏi sự kìm hãm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự hưng phấn, kích động hoặc hành vi không kiểm soát được, thường do một sự kiện hoặc tình huống gây ra. Nó có thể mang nghĩa tích cực (phấn khích, vui sướng) hoặc tiêu cực (mất kiểm soát, bạo lực) tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'get excited' (trở nên phấn khích) - 'go wild' mang sắc thái mạnh mẽ và mất kiểm soát hơn.

Prepositions

over for with

'Go wild over something' có nghĩa là trở nên vô cùng phấn khích, cuồng nhiệt về điều gì đó. 'Go wild for someone/something' có nghĩa là vô cùng thích thú hoặc yêu thích ai đó/điều gì đó. 'Go wild with something' có nghĩa là trở nên mất kiểm soát hoặc hưng phấn với điều gì đó (thường là cảm xúc hoặc hành động).

Collocations (Từ đi kèm)

Subjects that go wild
  • crowd the crowd went wild
    (đám đông trở nên náo loạn/hưng phấn tột độ)
  • fans the fans went wild
    (người hâm mộ phát cuồng/hết sức phấn khích)
  • children the children went wild
    (lũ trẻ chạy chơi/hò hét mất kiểm soát)
  • imagination your imagination can go wild
    (trí tưởng tượng của bạn có thể bay bổng/phóng túng)
  • hair her hair went wild
    (tóc cô ấy trở nên rối bù/không vào nếp)
Adverbs modifying 'go wild'
  • absolutely absolutely go wild
    (hoàn toàn mất kiểm soát/cực kỳ phấn khích)
  • completely completely go wild
    (hoàn toàn trở nên hoang dã/cuồng nhiệt)
  • totally totally go wild
    (hoàn toàn bùng nổ/mất kiểm soát)

Idioms

  • Go wild

    Trở nên cực kỳ phấn khích/hào hứng, mất kiểm soát hành vi; phát cuồng.

    "The audience went wild when the band started playing their hit song."

    (Khán giả hò reo điên cuồng khi ban nhạc bắt đầu chơi bài hit của họ.)

  • Let your imagination go wild

    Để trí tưởng tượng bay bổng, thỏa sức sáng tạo không giới hạn.

    "For this art project, just let your imagination go wild."

    (Với dự án nghệ thuật này, bạn cứ để trí tưởng tượng của mình bay bổng thỏa thích đi.)

  • Let oneself go wild

    Tự cho phép bản thân được vui chơi/hành động không gò bó, buông thả.

    "After months of hard work, she decided to let herself go wild at the party."

    (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cô ấy quyết định cho phép mình quẩy hết mình ở bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go wild

Verb
Lật mặt

Trở nên rất phấn khích hoặc mất kiểm soát.

"The crowd went wild when the band came on stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the band took the stage, the crowd had gone wild.
Vào thời điểm ban nhạc bước lên sân khấu, đám đông đã trở nên cuồng nhiệt.
Phủ định
The children hadn't gone wild until their parents left the room.
Bọn trẻ đã không trở nên nghịch ngợm cho đến khi bố mẹ chúng rời khỏi phòng.
Nghi vấn
Had the audience gone wild before the encore?
Khán giả đã trở nên cuồng nhiệt trước khi có màn diễn lại chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd has gone wild after the band's performance.
Đám đông đã trở nên cuồng nhiệt sau màn trình diễn của ban nhạc.
Phủ định
The children haven't gone wild despite being at the amusement park all day.
Bọn trẻ đã không trở nên quá khích mặc dù ở công viên giải trí cả ngày.
Nghi vấn
Has the stock market gone wild this week?
Thị trường chứng khoán đã biến động mạnh trong tuần này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go wild".

Văn hóa ăn mừng và giải trí

Ở các nền văn hóa phương Tây, 'go wild' thường được dùng để mô tả sự phấn khích tột độ tại các sự kiện giải trí như buổi hòa nhạc, trận đấu thể thao, hoặc lễ hội. Nó thể hiện việc khán giả hoặc người tham gia bày tỏ niềm vui, sự nhiệt tình một cách tự do, không gò bó, thậm chí hò hét, nhảy múa hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ để hòa mình vào không khí chung.

Sự tự do và sáng tạo

Cụm từ này cũng liên quan đến ý tưởng về sự tự do cá nhân và khả năng sáng tạo không giới hạn. Khi ai đó được khuyến khích 'let their imagination go wild', điều đó có nghĩa là họ được tự do tư duy, khám phá những ý tưởng táo bạo mà không bị giới hạn bởi các quy tắc hay khuôn khổ. Điều này thường được coi trọng trong giáo dục, nghệ thuật và đổi mới.