go wild
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become very excited or uncontrolled.
Vietnamese Meaning
Trở nên rất phấn khích hoặc mất kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crowd went wild when the band came on stage."
"Đám đông trở nên cuồng nhiệt khi ban nhạc bước lên sân khấu."
-
"The fans went wild when their team won the championship."
"Người hâm mộ phát cuồng khi đội của họ vô địch."
-
"Don't let the kids go wild in the house."
"Đừng để bọn trẻ quậy phá trong nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | wild | hoang dã, tự do, mạnh mẽ, mất kiểm soát |
| Adverb | wildly | một cách hoang dã/điên cuồng, cực kỳ |
| Noun | wildness | sự hoang dã, sự mất kiểm soát |
| Noun | wilderness | vùng hoang dã, nơi hoang vu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự hưng phấn, kích động hoặc hành vi không kiểm soát được, thường do một sự kiện hoặc tình huống gây ra. Nó có thể mang nghĩa tích cực (phấn khích, vui sướng) hoặc tiêu cực (mất kiểm soát, bạo lực) tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'get excited' (trở nên phấn khích) - 'go wild' mang sắc thái mạnh mẽ và mất kiểm soát hơn.
Prepositions
'Go wild over something' có nghĩa là trở nên vô cùng phấn khích, cuồng nhiệt về điều gì đó. 'Go wild for someone/something' có nghĩa là vô cùng thích thú hoặc yêu thích ai đó/điều gì đó. 'Go wild with something' có nghĩa là trở nên mất kiểm soát hoặc hưng phấn với điều gì đó (thường là cảm xúc hoặc hành động).
Collocations (Từ đi kèm)
-
crowd the crowd went wild (đám đông trở nên náo loạn/hưng phấn tột độ)
-
fans the fans went wild (người hâm mộ phát cuồng/hết sức phấn khích)
-
children the children went wild (lũ trẻ chạy chơi/hò hét mất kiểm soát)
-
imagination your imagination can go wild (trí tưởng tượng của bạn có thể bay bổng/phóng túng)
-
hair her hair went wild (tóc cô ấy trở nên rối bù/không vào nếp)
-
absolutely absolutely go wild (hoàn toàn mất kiểm soát/cực kỳ phấn khích)
-
completely completely go wild (hoàn toàn trở nên hoang dã/cuồng nhiệt)
-
totally totally go wild (hoàn toàn bùng nổ/mất kiểm soát)
Idioms
-
Go wild
Trở nên cực kỳ phấn khích/hào hứng, mất kiểm soát hành vi; phát cuồng.
"The audience went wild when the band started playing their hit song."
(Khán giả hò reo điên cuồng khi ban nhạc bắt đầu chơi bài hit của họ.)
-
Let your imagination go wild
Để trí tưởng tượng bay bổng, thỏa sức sáng tạo không giới hạn.
"For this art project, just let your imagination go wild."
(Với dự án nghệ thuật này, bạn cứ để trí tưởng tượng của mình bay bổng thỏa thích đi.)
-
Let oneself go wild
Tự cho phép bản thân được vui chơi/hành động không gò bó, buông thả.
"After months of hard work, she decided to let herself go wild at the party."
(Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cô ấy quyết định cho phép mình quẩy hết mình ở bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go wild
VerbTrở nên rất phấn khích hoặc mất kiểm soát.
"The crowd went wild when the band came on stage."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the band took the stage, the crowd had gone wild. |
Vào thời điểm ban nhạc bước lên sân khấu, đám đông đã trở nên cuồng nhiệt. |
| Phủ định | The children hadn't gone wild until their parents left the room. |
Bọn trẻ đã không trở nên nghịch ngợm cho đến khi bố mẹ chúng rời khỏi phòng. |
| Nghi vấn | Had the audience gone wild before the encore? |
Khán giả đã trở nên cuồng nhiệt trước khi có màn diễn lại chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd has gone wild after the band's performance. |
Đám đông đã trở nên cuồng nhiệt sau màn trình diễn của ban nhạc. |
| Phủ định | The children haven't gone wild despite being at the amusement park all day. |
Bọn trẻ đã không trở nên quá khích mặc dù ở công viên giải trí cả ngày. |
| Nghi vấn | Has the stock market gone wild this week? |
Thị trường chứng khoán đã biến động mạnh trong tuần này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go wild".
